Was và Were là Gì
Was và were là dạng quá khứ của động từ to be. Am, is, are nói về bây giờ; was, were nói về một lúc đã qua: hôm qua, tối qua, năm 2020.
BÂY GIỜam / is / are
Câu nói về lúc này.
Lan is in Đà Lạt now.
Bây giờ Lan đang ở Đà Lạt.
HÔM QUA · WASI / he / she / it
Câu nói về một lúc đã qua.
Lan was in Huế yesterday.
Hôm qua Lan ở Huế.
HÔM QUA · WEREyou / we / they
Her parents were there too.
Bố mẹ Lan cũng ở đó.
Tiếng Việt chỉ thêm "hôm qua" và giữ nguyên câu; tiếng Anh phải đổi am, is thành was và are thành were.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Chữ "là" | Năm ngoái anh ấy là giáo viên. | He was a teacher last year. |
| Trước tính từ | Tối qua trời rất lạnh. | It was very cold last night. |
| Chữ "ở" | Năm 2020 họ ở Đà Nẵng. | They were in Đà Nẵng in 2020. |
| Có… không? | Bài kiểm tra hôm qua có khó không? | Was yesterday's test difficult? |
Dòng in đậm là chỗ dễ quên nhất: tiếng Việt không có chữ nào trước "lạnh", nhưng tiếng Anh vẫn cần was.
THỬ NGAY
- Câu 1
"My grandparents in Cần Thơ last week."
- Câu 2
"I very busy yesterday."
Công thức
KHẲNG ĐỊNH
Swas / weretính từ / danh từ / nơi chốn
The film was great.
I, he, she, it và danh từ số ít đi với was; you, we, they và danh từ số nhiều đi với were.
PHỦ ĐỊNH
Swas / werenot...
We weren't at home last night.
Not đứng sau was, were. Was not viết tắt thành wasn't, were not thành weren't.
NGHI VẤN
Was / WereS...?
Were they at school on Monday?
Was, were đảo lên trước chủ ngữ, giống am, is, are. Không thêm do hay did.
TRẢ LỜI NGẮN
Yes, Swas / were· No, Swasn't / weren't
Was the bus late? — Yes, it was.
Trả lời bằng chính was hoặc were, theo chủ ngữ trong câu trả lời.
WAS / WERE NHANH
- I amI was
- she isshe was
- it isit was
- you areyou were
- they arethey were
am, is → was · are → were
You luôn đi với were, kể cả khi bạn chỉ nói với một người: Thanks, Hoa — you were a big help.
Trong câu trả lời ngắn, chủ ngữ có thể khác câu hỏi. Hỏi Were you…? thì trả lời Yes, I was hoặc No, I wasn't.
THỬ NGAY
- Câu 1
"The shops open last Sunday."
- Câu 2
" your brother at the party last night?"
- Câu 3
"Were you cold?" — "No, I ."
Sử dụng khi nào
Cảm xúc, trạng thái
We were hungry after the football match.
Đói, mệt, vui, buồn, ốm vào một lúc đã qua.
Dấu hiệu: tired · happy · ill · bored · hungry
Nơi chốn
Where were you at eight o'clock?
Ai đó ở đâu vào một lúc trong quá khứ.
Dấu hiệu: at home · at work · in Hà Nội · on the bus
Mô tả
The hotel was small but clean.
Tả một người, một nơi, một vật hay thời tiết mà bạn đã thấy.
Dấu hiệu: big · old · cheap · sunny · noisy
Nghề, tuổi trước đây
My dad was a bus driver in the 1990s.
Chuyện của trước đây; bây giờ có thể đã khác.
Dấu hiệu: was ten · was a student · were neighbours
Cụm chỉ thời gian hay gặp: yesterday, last night, last week, in 2020, two days ago. Ago nghĩa là "cách đây" và đứng sau khoảng thời gian: five minutes ago, a year ago.
Am, is, are vs. was, were
Thời gian của câu quyết định dùng am, is, are (bây giờ) hay was, were (lúc đã qua).
| BÂY GIỜ | ĐÃ QUA | |
|---|---|---|
| I | I'm hungry. | I was hungry an hour ago. |
| Số nhiều | We're at the airport. | We were at the airport at six. |
| Phủ định | She isn't at school. | She wasn't at school on Friday. |
| Câu hỏi | Are you OK? | Were you OK last night? |
THỬ NGAY
- Câu 1
"My glasses on the table now."
- Câu 2
"The streets very quiet at five this morning."
Lỗi thường gặp
Sai:She is sick yesterday.
Đúng:She was sick yesterday.
Tiếng Việt chỉ thêm chữ “hôm qua”, còn tiếng Anh phải đổi cả động từ: is thành was.
Sai:The exam very hard last Friday.
Đúng:The exam was very hard last Friday.
Tiếng Việt nói “bài thi khó” mà không cần chữ nào ở giữa. Tiếng Anh vẫn phải có was trước tính từ.
Sai:Did you were happy at your new school?
Đúng:Were you happy at your new school?
Was và were tự đảo lên để hỏi, nên câu không cần thêm did hay do.
Sai:They was at the cinema.
Đúng:They were at the cinema.
They là số nhiều nên đi với were; was chỉ dành cho I, he, she, it và danh từ số ít.
Sai:You was right, Huy.
Đúng:You were right, Huy.
You luôn đi với were, kể cả khi bạn chỉ nói với một người.
Sai:I was at the bank ago two hours.
Đúng:I was at the bank two hours ago.
Tiếng Việt nói “cách đây hai tiếng”, nhưng tiếng Anh đặt ago sau khoảng thời gian.
Sai:We were at a wedding yesterday night.
Đúng:We were at a wedding last night.
Tiếng Anh nói last night. Yesterday đi được với morning, afternoon, evening, nhưng không đi với night.
Thử nhanh · 7 câu
Chọn dạng đúng:
The weather was terrible on our trip last month.
- A. was — Đúng
- B. were
Đáp án: A. was
The weather thay được bằng it, mà it đi với was. Were chỉ dành cho you, we, they và danh từ số nhiều.
Chọn dạng đúng:
Tuấn, you were very funny in the school play.
- A. were — Đúng
- B. was
Đáp án: A. were
Câu này chỉ nói với một mình Tuấn, nhưng you vẫn đi với were. Tiếng Anh không có dạng riêng cho "bạn" số ít.
Chọn dạng đúng:
Hà was really happy last night.
- A. was — Đúng
- B. is
Đáp án: A. was
Có last night thì động từ cũng phải về quá khứ: is đổi thành was. Tiếng Việt chỉ thêm chữ "tối qua", còn tiếng Anh đổi cả động từ.
Chọn dạng phủ định đúng:
My parents weren't at home on Saturday. They were at my aunt's house.
- A. weren't — Đúng
- B. wasn't
- C. not were
Đáp án: A. weren't
My parents thay được bằng they, nên dùng were. Phủ định là were not, viết tắt thành weren't. Not đứng sau were, không đứng trước.
Chọn câu hỏi đúng:
Were your friends at the beach?
- A. Were your friends at the beach? — Đúng
- B. Did your friends were at the beach?
- C. Your friends were at the beach?
Đáp án: A. Were your friends at the beach?
Was và were tự làm câu hỏi được, nên không cần thêm did. Câu C giữ nguyên thứ tự câu kể, không phải dạng câu hỏi chuẩn.
Chọn câu trả lời ngắn đúng:
Was the museum open? — No, it wasn't.
- A. wasn't — Đúng
- B. weren't
- C. isn't
Đáp án: A. wasn't
Câu hỏi dùng was nên câu trả lời ngắn cũng dùng was: No, it wasn't. Isn't là hiện tại, không khớp với câu hỏi về quá khứ.
Chọn cách nói đúng:
I was in Singapore three years ago.
- A. three years ago — Đúng
- B. ago three years
- C. before three years
Đáp án: A. three years ago
"Cách đây ba năm" trong tiếng Anh là three years ago: khoảng thời gian đứng trước, ago đứng sau.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu