Was và wereWas and Were

A2~8 phút · 12 câu

Was và Were là Gì

Waswere là dạng quá khứ của động từ to be. Am, is, are nói về bây giờ; was, were nói về một lúc đã qua: hôm qua, tối qua, năm 2020.

  • BÂY GIỜam / is / are

    Câu nói về lúc này.

    Lan is in Đà Lạt now.

    Bây giờ Lan đang ở Đà Lạt.

  • HÔM QUA · WASI / he / she / it

    Câu nói về một lúc đã qua.

    Lan was in Huế yesterday.

    Hôm qua Lan ở Huế.

  • HÔM QUA · WEREyou / we / they

    Her parents were there too.

    Bố mẹ Lan cũng ở đó.

Tiếng Việt chỉ thêm "hôm qua" và giữ nguyên câu; tiếng Anh phải đổi am, is thành was và are thành were.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Chữ "là"Năm ngoái anh ấy là giáo viên.He was a teacher last year.
Trước tính từTối qua trời rất lạnh.It was very cold last night.
Chữ "ở"Năm 2020 họ ở Đà Nẵng.They were in Đà Nẵng in 2020.
Có… không?Bài kiểm tra hôm qua có khó không?Was yesterday's test difficult?

Dòng in đậm là chỗ dễ quên nhất: tiếng Việt không có chữ nào trước "lạnh", nhưng tiếng Anh vẫn cần was.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "My grandparents   in Cần Thơ last week."

  • Câu 2

    "I   very busy yesterday."

Công thức

  • KHẲNG ĐỊNH

    Swas / weretính từ / danh từ / nơi chốn

    The film was great.

    I, he, she, it và danh từ số ít đi với was; you, we, they và danh từ số nhiều đi với were.

  • PHỦ ĐỊNH

    Swas / werenot...

    We weren't at home last night.

    Not đứng sau was, were. Was not viết tắt thành wasn't, were not thành weren't.

  • NGHI VẤN

    Was / WereS...?

    Were they at school on Monday?

    Was, were đảo lên trước chủ ngữ, giống am, is, are. Không thêm do hay did.

  • TRẢ LỜI NGẮN

    Yes, Swas / were· No, Swasn't / weren't

    Was the bus late? — Yes, it was.

    Trả lời bằng chính was hoặc were, theo chủ ngữ trong câu trả lời.

WAS / WERE NHANH

  • I amI was
  • she isshe was
  • it isit was
  • you areyou were
  • they arethey were

am, is → was · are → were

You luôn đi với were, kể cả khi bạn chỉ nói với một người: Thanks, Hoa — you were a big help.

Trong câu trả lời ngắn, chủ ngữ có thể khác câu hỏi. Hỏi Were you…? thì trả lời Yes, I was hoặc No, I wasn't.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "The shops   open last Sunday."

  • Câu 2

    "  your brother at the party last night?"

  • Câu 3

    "Were you cold?" — "No, I  ."

Sử dụng khi nào

  1. Cảm xúc, trạng thái

    We were hungry after the football match.

    Đói, mệt, vui, buồn, ốm vào một lúc đã qua.

    Dấu hiệu: tired · happy · ill · bored · hungry

  2. Nơi chốn

    Where were you at eight o'clock?

    Ai đó ở đâu vào một lúc trong quá khứ.

    Dấu hiệu: at home · at work · in Hà Nội · on the bus

  3. Mô tả

    The hotel was small but clean.

    Tả một người, một nơi, một vật hay thời tiết mà bạn đã thấy.

    Dấu hiệu: big · old · cheap · sunny · noisy

  4. Nghề, tuổi trước đây

    My dad was a bus driver in the 1990s.

    Chuyện của trước đây; bây giờ có thể đã khác.

    Dấu hiệu: was ten · was a student · were neighbours

Cụm chỉ thời gian hay gặp: yesterday, last night, last week, in 2020, two days ago. Ago nghĩa là "cách đây" và đứng sau khoảng thời gian: five minutes ago, a year ago.

Am, is, are vs. was, were

Thời gian của câu quyết định dùng am, is, are (bây giờ) hay was, were (lúc đã qua).

BÂY GIỜĐÃ QUA
II'm hungry.I was hungry an hour ago.
Số nhiềuWe're at the airport.We were at the airport at six.
Phủ địnhShe isn't at school.She wasn't at school on Friday.
Câu hỏiAre you OK?Were you OK last night?

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "My glasses   on the table now."

  • Câu 2

    "The streets   very quiet at five this morning."

Lỗi thường gặp

  • Sai:She is sick yesterday.

    Đúng:She was sick yesterday.

    Tiếng Việt chỉ thêm chữ “hôm qua”, còn tiếng Anh phải đổi cả động từ: is thành was.

  • Sai:The exam very hard last Friday.

    Đúng:The exam was very hard last Friday.

    Tiếng Việt nói “bài thi khó” mà không cần chữ nào ở giữa. Tiếng Anh vẫn phải có was trước tính từ.

  • Sai:Did you were happy at your new school?

    Đúng:Were you happy at your new school?

    Was và were tự đảo lên để hỏi, nên câu không cần thêm did hay do.

  • Sai:They was at the cinema.

    Đúng:They were at the cinema.

    They là số nhiều nên đi với were; was chỉ dành cho I, he, she, it và danh từ số ít.

  • Sai:You was right, Huy.

    Đúng:You were right, Huy.

    You luôn đi với were, kể cả khi bạn chỉ nói với một người.

  • Sai:I was at the bank ago two hours.

    Đúng:I was at the bank two hours ago.

    Tiếng Việt nói “cách đây hai tiếng”, nhưng tiếng Anh đặt ago sau khoảng thời gian.

  • Sai:We were at a wedding yesterday night.

    Đúng:We were at a wedding last night.

    Tiếng Anh nói last night. Yesterday đi được với morning, afternoon, evening, nhưng không đi với night.

Thử nhanh · 7 câu

  1. Chọn dạng đúng:

    The weather was terrible on our trip last month.

    • A. wasĐúng
    • B. were

    Đáp án: A. was

    The weather thay được bằng it, mà it đi với was. Were chỉ dành cho you, we, they và danh từ số nhiều.

  2. Chọn dạng đúng:

    Tuấn, you were very funny in the school play.

    • A. wereĐúng
    • B. was

    Đáp án: A. were

    Câu này chỉ nói với một mình Tuấn, nhưng you vẫn đi với were. Tiếng Anh không có dạng riêng cho "bạn" số ít.

  3. Chọn dạng đúng:

    was really happy last night.

    • A. wasĐúng
    • B. is

    Đáp án: A. was

    Có last night thì động từ cũng phải về quá khứ: is đổi thành was. Tiếng Việt chỉ thêm chữ "tối qua", còn tiếng Anh đổi cả động từ.

  4. Chọn dạng phủ định đúng:

    My parents weren't at home on Saturday. They were at my aunt's house.

    • A. weren'tĐúng
    • B. wasn't
    • C. not were

    Đáp án: A. weren't

    My parents thay được bằng they, nên dùng were. Phủ định là were not, viết tắt thành weren't. Not đứng sau were, không đứng trước.

  5. Chọn câu hỏi đúng:

    Were your friends at the beach?

    • A. Were your friends at the beach?Đúng
    • B. Did your friends were at the beach?
    • C. Your friends were at the beach?

    Đáp án: A. Were your friends at the beach?

    Was và were tự làm câu hỏi được, nên không cần thêm did. Câu C giữ nguyên thứ tự câu kể, không phải dạng câu hỏi chuẩn.

  6. Chọn câu trả lời ngắn đúng:

    Was the museum open? — No, it wasn't.

    • A. wasn'tĐúng
    • B. weren't
    • C. isn't

    Đáp án: A. wasn't

    Câu hỏi dùng was nên câu trả lời ngắn cũng dùng was: No, it wasn't. Isn't là hiện tại, không khớp với câu hỏi về quá khứ.

  7. Chọn cách nói đúng:

    I was in Singapore three years ago.

    • A. three years agoĐúng
    • B. ago three years
    • C. before three years

    Đáp án: A. three years ago

    "Cách đây ba năm" trong tiếng Anh là three years ago: khoảng thời gian đứng trước, ago đứng sau.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 12 câu

LUYỆN THÊM