Phân Biệt Hiện Tại Đơn và Hiện Tại Tiếp Diễn
Tiếng Anh không có thì hiện tại trung tính. Mỗi lần nói về hiện tại, bạn buộc phải chọn giữa việc vẫn xảy ra và việc đang xảy ra. Phần lớn câu chỉ cần một câu hỏi là xong: điều này đúng nói chung, hay đúng ngay lúc này?
ĐÚNG NÓI CHUNGhiện tại đơn
Thứ Hai đến thứ Sáu, ngày nào cũng vậy.
Nam usually walks to school.
Nam thường đi bộ đến trường. Tuần trước đã vậy, tuần sau vẫn vậy.
ĐÚNG LÚC NÀYhiện tại tiếp diễn
Hôm qua thì không, hôm nay thì có, mai chắc lại không.
But today he is taking the bus.
Nhưng hôm nay cậu ấy đi xe buýt. Chỉ hôm nay, và đúng lúc đang nói.
Cả hai nửa của cặp đó nằm gọn trong một câu bình thường, vì cách tự nhiên nhất để kể một ngoại lệ là đặt nó ngay cạnh cái lệ.
Tiếng Việt cho phép để ngỏ lựa chọn này và để ngữ cảnh tự lo; tiếng Anh gài nó vào ngữ pháp, nên lần nào mở miệng bạn cũng phải hỏi: điều này đúng nói chung, hay đúng ngay lúc này?
Lỗi đi theo hai chiều. Chiều thứ nhất là dùng tiếp diễn quá tay (I am wanting a coffee). Chiều thứ hai phổ biến hơn với người Việt: tiếng Việt hay bỏ luôn chữ đang — nói "Tôi ăn cơm" khi đang ăn — nên câu tiếng Anh cũng rơi mất thì tiếp diễn.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Nói chung | Tôi làm ở ngân hàng. | I work in a bank. |
| Ngay lúc này | Tôi đang làm bài tập. | I am doing my homework. |
Tiếng Việt bỏ được chữ đang, tiếng Anh thì không.
THỬ NGAY
- Câu 1
"I to the gym every Saturday."
- Câu 2
"Look! The children outside."
Công thức
HIỆN TẠI ĐƠN
SV (+ -s)
She works from home.
Đó là cách sắp xếp lâu dài, không hẹn ngày kết thúc.
HIỆN TẠI TIẾP DIỄN
Sam / is / areV-ing
She is working from home this week.
Chỉ tuần này — tuần sau cô ấy lại lên văn phòng.
TRỢ ĐỘNG TỪ
do / doeshoặcam / is / are
Does she work here? · Is she working today?
Mỗi thì giữ trợ động từ của mình; mượn của thì kia là câu gãy.
Hiện tại đơn dựng câu phủ định và câu hỏi bằng do / does, tiếp diễn thì bằng be. Trộn vào nhau sẽ ra Do you working? và Are you work? — nghĩa thì hiểu được nhưng hình thức thì hỏng. Chọn thì xong là trợ động từ cũng được chọn luôn.
THỬ NGAY
- Câu 1
"The sun in the east."
- Câu 2
"Be quiet — the baby ."
- Câu 3
" you working this weekend?"
Sử dụng khi nào
Thói quen và sự thật
He drinks tea every morning.
Một việc lặp đi lặp lại, hoặc một điều lúc nào cũng đúng. Không có mép: trước đây đúng, sau này vẫn đúng.
Dấu hiệu: always · usually · every day · on Mondays · never
Đang xảy ra lúc bạn nói
Listen! Someone is knocking.
Một hành động đang diễn ra. Bạn chỉ tay vào nó được.
Dấu hiệu: now · right now · at the moment · Look! · Listen!
Tình trạng lâu dài
My sister works for a bank.
Công việc của chị ấy, đúng kể cả khi chị ấy không ngồi ở bàn làm việc lúc này.
Dấu hiệu: nghề nghiệp · nơi ở · khả năng · chưa thấy điểm kết
Ngoại lệ của hôm nay
But today he is taking the bus.
Một hôm khác lệ thường — và đó là lý do câu hay đi kèm today, this week.
Dấu hiệu: today · this week · but today
Hai thì, một bảng tra
| HIỆN TẠI ĐƠN | HIỆN TẠI TIẾP DIỄN | |
|---|---|---|
| Khi nào | Thói quen, sự thật | Đang xảy ra lúc nói |
| Dấu hiệu | every day · usually · always · never | now · at the moment · Look! · Listen! |
| Phủ định | don't / doesn't + V | am / is / are not + V-ing |
| Câu hỏi | Do / Does + S + V? | Am / Is / Are + S + V-ing? |
| Ví dụ | I work every day. | I am working now. |
like, love, want, need, know, have (nghĩa "có"). Chúng nói một điều vốn dĩ là vậy, không phải một việc ai đó đang làm — nên I am wanting, I am knowing đều là câu người bản ngữ sẽ viết lại. Riêng have lunch, have a shower là hành động, nên I'm having lunch thì bình thường.
THỬ NGAY
- Câu 1
"I a new phone."
- Câu 2
"Can I call you back? I lunch."
Lỗi thường gặp
Sai:I eat lunch now.
Đúng:I am eating lunch now.
Tiếng Việt bỏ được chữ "đang" (nói "Tôi ăn cơm" khi đang ăn), tiếng Anh thì không. Có now là có tiếp diễn.
Sai:I am wanting a new phone.
Đúng:I want a new phone.
Want là động từ trạng thái nên ở lại hiện tại đơn, dù đang nói về giây phút này.
Sai:Look! The children plays outside.
Đúng:Look! The children are playing outside.
Look! chỉ vào lúc này nên câu cần tiếp diễn — và children là số nhiều.
Sai:I am going to the gym every Saturday.
Đúng:I go to the gym every Saturday.
Every Saturday là thói quen, mà thói quen thì thuộc về hiện tại đơn.
Sai:Do you working this weekend?
Đúng:Are you working this weekend?
Mỗi thì giữ trợ động từ của mình: do / does cho hiện tại đơn, be cho tiếp diễn.
Sai:She is having a new car.
Đúng:She has a new car.
Have nghĩa sở hữu là trạng thái; chỉ have nghĩa ăn, dùng, trải qua mới dùng được tiếp diễn.
Sai:He is speaking English, French and Spanish.
Đúng:He speaks English, French and Spanish.
Khả năng lâu dài dùng hiện tại đơn; tiếp diễn sẽ thành ra anh ấy đang nói cả ba thứ tiếng lúc này.
Thử nhanh · 6 câu
Chọn cặp thì đúng:
Nam usually walks … is taking to school, but today he ___ the bus.
- A. walks … is taking — Đúng
- B. is walking … takes
- C. walks … takes
Đáp án: A. walks … is taking
Usually báo một thói quen, còn today báo một ngoại lệ đang diễn ra. Cách tự nhiên nhất để kể một ngoại lệ là đặt nó ngay cạnh cái lệ.
Chọn thì đúng:
Where is Lan? — She is cooking in the kitchen.
- A. is cooking — Đúng
- B. cooks
- C. cook
Đáp án: A. is cooking
Người hỏi muốn biết Lan đang ở đâu và đang làm gì lúc này, nên câu trả lời dùng tiếp diễn. "She cooks in the kitchen" là nói chị ấy vẫn hay nấu ăn ở đó.
Chọn thì đúng:
Look at Nam! He is wearing a new shirt.
- A. is wearing — Đúng
- B. wears
- C. wear
Đáp án: A. is wearing
Look!, Listen! và Be quiet! đều báo rằng việc đang diễn ra trước mắt, nên đi với tiếp diễn.
Chọn từ đúng để mở đầu câu hỏi:
Does your father work on Sundays?
- A. Does — Đúng
- B. Is
- C. Are
Đáp án: A. Does
Câu hỏi về thói quen nên thuộc hiện tại đơn, và hiện tại đơn hỏi bằng do hoặc does. Trộn hai thì vào nhau là ra "Is your father work…".
Chọn thì đúng:
I like this song.
- A. like — Đúng
- B. am liking
- C. likes
Đáp án: A. like
Like nói một điều vốn dĩ là vậy, không phải một việc ai đó đang làm. Sáu động từ như thế — like, love, want, need, know, have (nghĩa "có") — luôn ở lại hiện tại đơn.
Chọn cách dịch đúng cho “Tôi đang học tiếng Anh.”:
I am studying English now.
- A. am studying — Đúng
- B. study
- C. studying
Đáp án: A. am studying
Tiếng Việt hay bỏ luôn chữ "đang" (nói "Tôi học tiếng Anh" khi đang học), nên câu B nghe rất xuôi tai. Nhưng tiếng Anh không bỏ được: đã là việc đang xảy ra thì phải dùng tiếp diễn.