Hiện tại đơn và hiện tại tiếp diễnPresent Simple vs Present Continuous

A1~8 phút

Phân Biệt Hiện Tại Đơn và Hiện Tại Tiếp Diễn

Tiếng Anh không có thì hiện tại trung tính. Mỗi lần nói về hiện tại, bạn buộc phải chọn giữa việc vẫn xảy raviệc đang xảy ra. Phần lớn câu chỉ cần một câu hỏi là xong: điều này đúng nói chung, hay đúng ngay lúc này?

  • ĐÚNG NÓI CHUNGhiện tại đơn

    Thứ Hai đến thứ Sáu, ngày nào cũng vậy.

    Nam usually walks to school.

    Nam thường đi bộ đến trường. Tuần trước đã vậy, tuần sau vẫn vậy.

  • ĐÚNG LÚC NÀYhiện tại tiếp diễn

    Hôm qua thì không, hôm nay thì có, mai chắc lại không.

    But today he is taking the bus.

    Nhưng hôm nay cậu ấy đi xe buýt. Chỉ hôm nay, và đúng lúc đang nói.

Cả hai nửa của cặp đó nằm gọn trong một câu bình thường, vì cách tự nhiên nhất để kể một ngoại lệ là đặt nó ngay cạnh cái lệ.

Nhớ nhanhNếu chỉ nhớ một điều từ bài này

Tiếng Việt cho phép để ngỏ lựa chọn này và để ngữ cảnh tự lo; tiếng Anh gài nó vào ngữ pháp, nên lần nào mở miệng bạn cũng phải hỏi: điều này đúng nói chung, hay đúng ngay lúc này?

Lỗi đi theo hai chiều. Chiều thứ nhất là dùng tiếp diễn quá tay (I am wanting a coffee). Chiều thứ hai phổ biến hơn với người Việt: tiếng Việt hay bỏ luôn chữ đang — nói "Tôi ăn cơm" khi đang ăn — nên câu tiếng Anh cũng rơi mất thì tiếp diễn.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Nói chungTôi làm ở ngân hàng.I work in a bank.
Ngay lúc nàyTôi đang làm bài tập.I am doing my homework.

Tiếng Việt bỏ được chữ đang, tiếng Anh thì không.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "I   to the gym every Saturday."

  • Câu 2

    "Look! The children   outside."

Công thức

  • HIỆN TẠI ĐƠN

    SV (+ -s)

    She works from home.

    Đó là cách sắp xếp lâu dài, không hẹn ngày kết thúc.

  • HIỆN TẠI TIẾP DIỄN

    Sam / is / areV-ing

    She is working from home this week.

    Chỉ tuần này — tuần sau cô ấy lại lên văn phòng.

  • TRỢ ĐỘNG TỪ

    do / doeshoặcam / is / are

    Does she work here? · Is she working today?

    Mỗi thì giữ trợ động từ của mình; mượn của thì kia là câu gãy.

Nhớ nhanhMột nửa số lỗi ở đây là mượn nhầm trợ động từ.

Hiện tại đơn dựng câu phủ định và câu hỏi bằng do / does, tiếp diễn thì bằng be. Trộn vào nhau sẽ ra Do you working?Are you work? — nghĩa thì hiểu được nhưng hình thức thì hỏng. Chọn thì xong là trợ động từ cũng được chọn luôn.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "The sun   in the east."

  • Câu 2

    "Be quiet — the baby  ."

  • Câu 3

    "  you working this weekend?"

Sử dụng khi nào

  1. Thói quen và sự thật

    He drinks tea every morning.

    Một việc lặp đi lặp lại, hoặc một điều lúc nào cũng đúng. Không có mép: trước đây đúng, sau này vẫn đúng.

    Dấu hiệu: always · usually · every day · on Mondays · never

  2. Đang xảy ra lúc bạn nói

    Listen! Someone is knocking.

    Một hành động đang diễn ra. Bạn chỉ tay vào nó được.

    Dấu hiệu: now · right now · at the moment · Look! · Listen!

  3. Tình trạng lâu dài

    My sister works for a bank.

    Công việc của chị ấy, đúng kể cả khi chị ấy không ngồi ở bàn làm việc lúc này.

    Dấu hiệu: nghề nghiệp · nơi ở · khả năng · chưa thấy điểm kết

  4. Ngoại lệ của hôm nay

    But today he is taking the bus.

    Một hôm khác lệ thường — và đó là lý do câu hay đi kèm today, this week.

    Dấu hiệu: today · this week · but today

Hai thì, một bảng tra

HIỆN TẠI ĐƠNHIỆN TẠI TIẾP DIỄN
Khi nàoThói quen, sự thậtĐang xảy ra lúc nói
Dấu hiệuevery day · usually · always · nevernow · at the moment · Look! · Listen!
Phủ địnhdon't / doesn't + Vam / is / are not + V-ing
Câu hỏiDo / Does + S + V?Am / Is / Are + S + V-ing?
Ví dụI work every day.I am working now.
Nhớ nhanhSáu động từ không bao giờ thêm -ing

like, love, want, need, know, have (nghĩa "có"). Chúng nói một điều vốn dĩ là vậy, không phải một việc ai đó đang làm — nên I am wanting, I am knowing đều là câu người bản ngữ sẽ viết lại. Riêng have lunch, have a shower là hành động, nên I'm having lunch thì bình thường.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "I   a new phone."

  • Câu 2

    "Can I call you back? I   lunch."

Lỗi thường gặp

  • Sai:I eat lunch now.

    Đúng:I am eating lunch now.

    Tiếng Việt bỏ được chữ "đang" (nói "Tôi ăn cơm" khi đang ăn), tiếng Anh thì không. Có now là có tiếp diễn.

  • Sai:I am wanting a new phone.

    Đúng:I want a new phone.

    Want là động từ trạng thái nên ở lại hiện tại đơn, dù đang nói về giây phút này.

  • Sai:Look! The children plays outside.

    Đúng:Look! The children are playing outside.

    Look! chỉ vào lúc này nên câu cần tiếp diễn — và children là số nhiều.

  • Sai:I am going to the gym every Saturday.

    Đúng:I go to the gym every Saturday.

    Every Saturday là thói quen, mà thói quen thì thuộc về hiện tại đơn.

  • Sai:Do you working this weekend?

    Đúng:Are you working this weekend?

    Mỗi thì giữ trợ động từ của mình: do / does cho hiện tại đơn, be cho tiếp diễn.

  • Sai:She is having a new car.

    Đúng:She has a new car.

    Have nghĩa sở hữu là trạng thái; chỉ have nghĩa ăn, dùng, trải qua mới dùng được tiếp diễn.

  • Sai:He is speaking English, French and Spanish.

    Đúng:He speaks English, French and Spanish.

    Khả năng lâu dài dùng hiện tại đơn; tiếp diễn sẽ thành ra anh ấy đang nói cả ba thứ tiếng lúc này.

Thử nhanh · 6 câu

  1. Chọn cặp thì đúng:

    Nam usually walks … is taking to school, but today he ___ the bus.

    • A. walks … is takingĐúng
    • B. is walking … takes
    • C. walks … takes

    Đáp án: A. walks … is taking

    Usually báo một thói quen, còn today báo một ngoại lệ đang diễn ra. Cách tự nhiên nhất để kể một ngoại lệ là đặt nó ngay cạnh cái lệ.

  2. Chọn thì đúng:

    Where is Lan? — She is cooking in the kitchen.

    • A. is cookingĐúng
    • B. cooks
    • C. cook

    Đáp án: A. is cooking

    Người hỏi muốn biết Lan đang ở đâu và đang làm gì lúc này, nên câu trả lời dùng tiếp diễn. "She cooks in the kitchen" là nói chị ấy vẫn hay nấu ăn ở đó.

  3. Chọn thì đúng:

    Look at Nam! He is wearing a new shirt.

    • A. is wearingĐúng
    • B. wears
    • C. wear

    Đáp án: A. is wearing

    Look!, Listen! và Be quiet! đều báo rằng việc đang diễn ra trước mắt, nên đi với tiếp diễn.

  4. Chọn từ đúng để mở đầu câu hỏi:

    Does your father work on Sundays?

    • A. DoesĐúng
    • B. Is
    • C. Are

    Đáp án: A. Does

    Câu hỏi về thói quen nên thuộc hiện tại đơn, và hiện tại đơn hỏi bằng do hoặc does. Trộn hai thì vào nhau là ra "Is your father work…".

  5. Chọn thì đúng:

    I like this song.

    • A. likeĐúng
    • B. am liking
    • C. likes

    Đáp án: A. like

    Like nói một điều vốn dĩ là vậy, không phải một việc ai đó đang làm. Sáu động từ như thế — like, love, want, need, know, have (nghĩa "có") — luôn ở lại hiện tại đơn.

  6. Chọn cách dịch đúng cho “Tôi đang học tiếng Anh.”:

    I am studying English now.

    • A. am studyingĐúng
    • B. study
    • C. studying

    Đáp án: A. am studying

    Tiếng Việt hay bỏ luôn chữ "đang" (nói "Tôi học tiếng Anh" khi đang học), nên câu B nghe rất xuôi tai. Nhưng tiếng Anh không bỏ được: đã là việc đang xảy ra thì phải dùng tiếp diễn.

LUYỆN THÊM