Từ Chỉ Định This, That, These, Those là Gì
Chọn giữa bốn từ này chỉ cần trả lời hai câu hỏi: gần hay xa? và một hay nhiều? Gần + một = this. Gần + nhiều = these. Xa + một = that. Xa + nhiều = those. Tiếng Việt khác ở cả hai chỗ: quyển sách này để từ chỉ định sau danh từ, và "này" dùng chung cho một quyển lẫn mười quyển.
GẦN, MỘTthis
Ở gần người nói: this và these.
This book is very interesting.
Quyển sách này rất hay — sách đang trên tay tôi, và chỉ có một quyển.
XA, NHIỀUthose
Ở xa người nói: that và those.
Those books are new.
Mấy quyển sách kia là của bạn — sách ở bàn đằng kia, và có nhiều quyển.
THỬ NGAY
- Câu 1
" book in my hand is new."
- Câu 2
" cars over there are expensive."
Công thức
TRƯỚC DANH TỪ
this / thesedanh từ
this book · these books · that house · those houses
Nó chiếm đúng chỗ mà a hay the vẫn đứng, tức là TRƯỚC danh từ.
ĐỨNG MỘT MÌNH
This / Theseis / are…
This is my phone. · These are my keys.
Phía sau không có danh từ, chính nó làm chủ ngữ. Chủ ngữ số nhiều thì động từ là are, không bao giờ là is.
CÂU HỎI
What / Whoseis / arethis / these?
What is this? · What are these? · Are those your shoes?
Vào câu hỏi thì hai vai vẫn nguyên, chỉ có trật tự từ đổi chỗ.
SỐ ÍT → SỐ NHIỀU
- this bookthese books
- that carthose cars
- that childthose children
đổi cả hai từ cùng lúc: this → these, that → those, và danh từ mang đuôi số nhiều của riêng nó — không bao giờ có this books
Vì bốn từ này làm được cả hai việc, một câu có thể dùng chúng hai lần liền: This book is new, and that book is old.
this book → these books · that child → those children. Tiếng Anh thay hẳn từ chỉ định chứ không thêm -s vào nó, nên thises hay thoses không tồn tại.
THỬ NGAY
- Câu 1
" shoes on my feet are new."
- Câu 2
" is my brother."
- Câu 3
"Look at car over there."
Sử dụng khi nào
Trỏ đồ vật
Can you pass me those pens?
Mấy cây bút ở bàn đằng kia — việc thường ngày của cả bốn từ.
Dấu hiệu: this book · these keys · that car · those pens
Giới thiệu người
This is my friend Nam.
Tiếng Anh giới thiệu người bằng this, không nói he is khi đang giới thiệu.
Dấu hiệu: This is Mai. · This is my sister.
Nói điện thoại
Hello, this is Mai speaking.
Tự xưng bằng this; đầu dây bên kia ở xa nên hỏi Who's that?
Dấu hiệu: This is Mai. · Who's that?
Đặt câu hỏi
What is this? · Is that your bag?
Những câu hỏi đầu tiên người học cần, và bốn từ giữ nguyên vai trò của chúng.
Dấu hiệu: What is this? · What are these? · Whose is this?
This/these vs. that/those
| GẦN — this / these | XA — that / those | |
|---|---|---|
| Một thứ | this | that |
| Nhiều thứ | these | those |
| Ở đâu | Ngay đây, cạnh tôi, trong tay tôi | Đằng kia, bên kia phòng, xa hơn |
| Ví dụ | This is my phone. | That is your bag, over by the door. |
Sự khớp nhau về số lan sang cả động từ: These are my keys, không bao giờ là These is my keys.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Gần, một | quyển sách này | this book |
| Xa, nhiều | mấy quyển sách kia | those books |
| Xa, một | cái xe đó | that car |
Cột trái để chữ này / kia / đó ở cuối và không đổi theo số lượng. Cột phải đưa nó lên trước và đổi hẳn sang từ khác.
this ngắn, kết thúc bằng âm xì — /ðɪs/. These dài, kết thúc bằng âm rung — /ðiːz/. Nếu bạn đọc hai từ giống hệt nhau thì người nghe phải đoán số qua danh từ; hãy kéo dài nguyên âm và giữ lại âm rung ở cuối.
THỬ NGAY
- Câu 1
" is my phone, here in my pocket."
- Câu 2
"What these in your bag?"
Lỗi thường gặp
Sai:Book this is very interesting.
Đúng:This book is very interesting.
Trật tự "quyển sách này" của tiếng Việt. Tiếng Anh đưa this lên trước danh từ.
Sai:This shoes are new.
Đúng:These shoes are new.
Shoes là số nhiều nên phải dùng these. Tiếng Việt dùng chung chữ “này” cho một hay nhiều, tiếng Anh thì đổi hẳn sang từ khác.
Sai:These is my brother.
Đúng:This is my brother.
Một người thì dùng this, và this đi với is.
Sai:I want those car.
Đúng:I want that car.
Một chiếc xe thì dùng that; those là dạng số nhiều.
Sai:What is these?
Đúng:What are these?
These là số nhiều nên động từ cũng phải số nhiều.
Sai:Here is my friend Lan.
Đúng:This is my friend Lan.
Khi chỉ tay giới thiệu một người, tiếng Anh dùng This is…, không dùng Here is hay It is.
Thử nhanh · 6 câu
Chọn trật tự đúng:
I like this book.
- A. this book — Đúng
- B. book this
- C. this a book
Đáp án: A. this book
Tiếng Việt nói "quyển sách này", để chữ "này" ở cuối. Tiếng Anh đưa this lên trước, đúng chỗ mà a hay the vẫn đứng — nên cũng không dùng thêm mạo từ.
Chọn từ đúng:
These apples are very sweet.
- A. These — Đúng
- B. This
- C. That
Đáp án: A. These
Apples là số nhiều nên phải dùng dạng số nhiều. Tiếng Việt dùng chung chữ "này" cho một quyển lẫn mười quyển, còn tiếng Anh bắt đổi hẳn sang từ khác.
Chọn từ đúng:
Those are my keys, over there on the desk.
- A. Those — Đúng
- B. These
- C. That
Đáp án: A. Those
"Over there" cho biết chúng ở xa, và keys là số nhiều, nên đáp án là those. Ở đây nó đứng một mình làm chủ ngữ, không có danh từ theo sau.
Chọn từ đúng:
That is Fansipan, the highest mountain in Việt Nam.
- A. That — Đúng
- B. These
- C. Those
Đáp án: A. That
Một thứ, và ở xa, nên dùng that. These và those đều là dạng số nhiều.
Chọn từ đúng:
What is that?
- A. is — Đúng
- B. are
Đáp án: A. is
Sự khớp nhau về số lan sang cả động từ: What is that? nhưng What are those?
Bạn đang chỉ tay giới thiệu mẹ mình. Chọn cách nói đúng:
This is my mother.
- A. This — Đúng
- B. That
- C. She
Đáp án: A. This
Tiếng Anh giới thiệu người bằng this hoặc that, không bằng he hay she. "She is my mother" là câu kể về mẹ bạn với người đã biết bà, không phải câu giới thiệu.