Mạo Từ a, an và the là Gì
Danh từ đếm được số ít không bao giờ đứng một mình. Trước nó luôn phải có a, an, the, hoặc một từ như my, this, one.
I am student sai, phải là I am a student. Tiếng Việt không có mạo từ nên đây là chỗ người Việt hay quên nhất.
A / AN — GIỚI THIỆUngười nghe chưa biết
Nhắc lần đầu: người nghe chưa biết là con chó nào.
I see a dog in the street.
Tôi thấy một con chó ngoài đường — người nghe chưa từng biết con chó này.
THE — TRỎ LẠIngười nghe đã biết
Nhắc lần thứ hai: cả hai bên đều nhận ra con chó.
I see the dog in the street.
Cả hai bên đều rõ là con chó nào, nên the trỏ ngược lại nó.
Và đừng dịch a thành "một": "một" trong tiếng Việt là số đếm và có thể lược bỏ, còn a là mạo từ và không lược được.
THỬ NGAY
- Câu 1
"My sister is at a big school."
- Câu 2
"I want a book and a magazine. book is for my sister."
Công thức
An sinh ra chỉ vì một lý do: hai nguyên âm đứng liền nhau rất khó phát âm. Vậy nên chọn a hay an là do âm đầu tiên của từ đi ngay sau, không phải do chữ cái.
ÂM PHỤ ÂM
adanh từ số ít
a book · a table · a good idea
Dạng mặc định, dùng khi từ đứng ngay sau mở đầu bằng một âm phụ âm.
ÂM NGUYÊN ÂM
andanh từ số ít
an apple · an egg · an old car · an interesting film
Chỉ đứng trước ÂM nguyên âm — và từ quyết định là từ đứng ngay sau mạo từ, không phải danh từ: a film, an interesting film.
ĐÃ BIẾT
thedanh từ bất kỳ
the door · the books on my desk · the weather
Số ít, số nhiều hay không đếm được đều được: việc của the là trỏ, không phải đếm.
an hour (chữ h câm nên từ mở đầu bằng âm nguyên âm) · a university (chữ u nhưng đọc là YOO, một âm phụ âm). Đọc thầm từ đứng sau rồi hãy chọn.
THỬ NGAY
- Câu 1
"We waited for hour."
- Câu 2
"I like ."
Bốn chỗ không dùng mạo từ
SỐ NHIỀU NÓI CHUNG
Dogs are friendly animals.
Nói về cả loài, nên danh từ đứng trần.
Dấu hiệu: Books are expensive. · I like cats.
DANH TỪ KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
I drink water with every meal.
Danh từ không đếm được không bao giờ đi với a hay an.
Dấu hiệu: rice · money · water · music
TÊN RIÊNG
She lives in Việt Nam and speaks English.
Tên người, thành phố, hầu hết tên nước, ngôn ngữ và tháng.
Dấu hiệu: Hà Nội · Mai · Monday · July
CỤM CỐ ĐỊNH
I go to school by bus.
Nói về việc đi học chứ không nói về toà nhà, cùng những cụm quen thuộc cùng kiểu.
Dấu hiệu: at home · in bed · by car · have breakfast
go to school là đi học, còn go to the school là đi tới toà nhà trường học — phụ huynh mới làm việc thứ hai.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Nghề nghiệp | Tôi là sinh viên. | I am a student. |
| Nghề nghiệp | Bố tôi là bác sĩ. | My father is a doctor. |
| Sở hữu | Tôi có xe máy. | I have a motorbike. |
| Giới thiệu | Đây là bút. | This is a pen. |
Bốn câu tiếng Việt đều không có chữ "một", bốn câu tiếng Anh đều có a.
A/an vs. the
| A / AN | THE | |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Một trong nhiều — người nghe chưa biết là cái nào | Đúng cái này — người nghe nhận ra ngay |
| Trong hội thoại | Giới thiệu lần đầu | Nhắc lại thứ đã nói tới |
| Có bao nhiêu cái | Có nhiều: a doctor, a city | Chỉ một cái hợp: the sun, the moon, the sky |
| Với số nhiều | Không thể: không bao giờ có a books | Bình thường: the books on my desk |
| Ví dụ | I need a pen. | Can I have the pen on your desk? |
Dòng cuối gói gọn cả bài. A pen là cây bút nào cũng được; the pen on your desk là đúng một cây bút mà cả hai người đều đang nhìn thấy. The cũng dùng ngay từ đầu, không cần ai giới thiệu, khi hoàn cảnh đã làm danh từ thành hiển nhiên: Close the door, The teacher is late, Where is the toilet? Chỉ có một cái cửa, một thầy giáo, một nhà vệ sinh đang được nói đến.
THỬ NGAY
- Câu 1
"I need pen. Any pen will do."
- Câu 2
" moon is very bright tonight."
Lỗi thường gặp
Sai:My sister is nurse.
Đúng:My sister is a nurse.
Danh từ đếm được số ít không đứng một mình được; nghề nghiệp đi với a hoặc an.
Sai:I have car.
Đúng:I have a car.
Tiếng Việt nói "Tôi có xe" là đủ, nên chữ a rất dễ rơi mất. Nhưng car là danh từ đếm được số ít nên bắt buộc phải có mạo từ.
Sai:He is good teacher.
Đúng:He is a good teacher.
Mạo từ đứng trước cả cụm tính từ cộng danh từ, không phải chỉ trước danh từ: a good teacher.
Sai:I waited for a hour.
Đúng:I waited for an hour.
Hour mở đầu bằng âm nguyên âm vì chữ h câm.
Sai:I like the music very much.
Đúng:I like music very much.
Nói về âm nhạc nói chung thì không dùng mạo từ; the music là một bản nhạc cụ thể.
Sai:The children go to the school every day.
Đúng:The children go to school every day.
Go to school là đi học; thêm the thì thành đi tới toà nhà.
Sai:I go to the bed at ten.
Đúng:I go to bed at ten.
Cùng một kiểu cụm cố định: go to bed là đi ngủ, không nói về cái giường.
Sai:She has a books in her bag.
Đúng:She has some books in her bag.
A và an chỉ đi với danh từ số ít; số nhiều dùng some, một số đếm, hoặc không gì cả.
Thử nhanh · 6 câu
Chọn cách viết đúng:
My father is a driver.
- A. a driver — Đúng
- B. driver
- C. the driver
Đáp án: A. a driver
Danh từ đếm được số ít không bao giờ đứng một mình. Tiếng Việt nói "Bố tôi là tài xế" không cần thêm gì, nên đây là chỗ quên nhiều nhất.
Chọn mạo từ đúng:
I eat an egg every morning.
- A. an — Đúng
- B. a
Đáp án: A. an
Hai nguyên âm đứng liền nhau rất khó phát âm, nên tiếng Anh chèn chữ n vào: an egg.
Chọn cặp mạo từ đúng:
I have a … The dog and a cat. ___ dog is black.
- A. a … The — Đúng
- B. the … A
- C. a … A
Đáp án: A. a … The
Lần đầu nhắc tới con chó thì người nghe chưa biết là con nào, nên dùng a. Đến câu sau thì cả hai bên đã biết, nên dùng the.
Chọn mạo từ đúng:
The sun is very hot today.
- A. The — Đúng
- B. A
- C. (không cần mạo từ)
Đáp án: A. The
Khi trên đời chỉ có đúng một cái thì không cần giới thiệu, dùng the ngay từ đầu.
Chọn cách viết đúng:
She has books in her bag.
- A. books — Đúng
- B. a books
- C. an books
Đáp án: A. books
Số nhiều thì dùng some, một số đếm, hoặc không gì cả. Không bao giờ có "a books".
Chọn cách viết đúng:
I like coffee very much.
- A. coffee — Đúng
- B. the coffee
- C. a coffee
Đáp án: A. coffee
Nói về cà phê nói chung thì danh từ đứng trần. "The coffee" là một cốc hoặc một loại cà phê cụ thể mà cả hai bên đều biết.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu