Danh từ số ít và số nhiềuSingular and Plural Nouns

A1~7 phút

Danh Từ Số Ít và Số Nhiều là Gì

Tiếng Việt đánh dấu số lượng ở bên ngoài danh từ: các sinh viên, những ngôi nhà, hai con mèo. Bản thân chữ "mèo" không đổi. Tiếng Anh thì đổi chính danh từ: thêm -s. Có số đếm phía trước vẫn phải thêm: two cats, không nói two cat.

  • SỐ ÍTmột

    Một quyển sách, danh từ giữ nguyên.

    I have a book in my bag.

    Tôi có một quyển sách trong cặp.

  • SỐ NHIỀUnhiều hơn một

    Ba quyển sách, nên danh từ phải mang đuôi số nhiều.

    I have three books in my bag.

    Tôi có ba quyển sách trong cặp.

Số nhiều kéo theo cả động từ: The cat is asleep thành The cats are asleep. Còn loại từ tiếng Việt (con, cái, quyển, chiếc) thì không dịch: hai quyển sách chỉ là two books.

Nhớ nhanhNếu chỉ nhớ một điều từ bài này

Tiếng Việt đánh dấu số lượng ở bên ngoài danh từ, tiếng Anh đổi chính danh từ. Có two, many, các, những đứng trước thì danh từ vẫn phải mang đuôi -s.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Số đếmhai con mèotwo cats
Cáccác sinh viênstudents
Nhữngnhững ngôi nhàhouses
Nhiềunhiều bạnmany friends

Cột trái đổi bốn từ đứng trước, cột phải luôn là cùng một đuôi -s.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "I have two   at home."

  • Câu 2

    "The cats   asleep."

Công thức

  • ĐA SỐ DANH TỪ

    danh từ+ -s

    book → books · pen → pens · house → houses

    Trường hợp mặc định, và là nhóm đông nhất.

  • -S, -X, -Z, -CH, -SH

    danh từ+ -es

    bus → buses · box → boxes · watch → watches · dish → dishes

    Thêm -s trơn thì không đọc nổi, nên tiếng Anh chèn hẳn một âm tiết: BUS-iz.

  • PHỤ ÂM + Y

    danh từ − y+ -ies

    baby → babies · city → cities · country → countries

    Chỉ áp dụng khi ngay trước chữ y là một phụ âm.

  • NGUYÊN ÂM + Y

    danh từ+ -s

    boy → boys · day → days · key → keys

    Nguyên âm đứng trước y sẽ chặn quy tắc phía trên.

SỐ NHIỀU NHANH

  • bookbooks
  • busbuses
  • babybabies
  • boyboys
  • familyfamilies
  • childchildren

-s, -x, -ch, -sh → -es · phụ âm + y → -ies · nguyên âm + y → -s trơn

Nhớ nhanhĐọc ngược quy tắc -ies:

-ies chỉ xảy ra sau một phụ âm. baby → babies, city → cities — nhưng boy → boys, day → days, key → keys.

Còn một điều tai người nghe rất để ý: sau -s, -x, -ch, -sh thì đuôi số nhiều thành một âm tiết riêng. Buses hai âm tiết, watches hai âm tiết, dishes hai âm tiết. Người Việt quen nuốt phụ âm cuối, đọc gọn thành một âm tiết là người nghe hiểu ngay thành số ít.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Five   play football in the yard."

  • Câu 2

    "She washes the   every evening."

  • Câu 3

    "There are two   in the kitchen."

Những từ bất quy tắc gặp hằng ngày

  1. MAN → MEN

    Two men are waiting outside.

    Đổi nguyên âm, không thêm gì cả.

    Dấu hiệu: man · men

  2. WOMAN → WOMEN

    Three women work in that office.

    Viết bằng chữ o nhưng đọc /ˈwɪmɪn/ — cái đổi trong lời nói là nguyên âm đầu.

    Dấu hiệu: woman · women

  3. CHILD → CHILDREN

    The children are at school.

    Một đuôi số nhiều rất cổ, chỉ còn sót lại ở vài từ.

    Dấu hiệu: child · children

  4. PERSON → PEOPLE

    Ten people are in the room.

    Person đổi hẳn thành people, không thêm -s.

    Dấu hiệu: person · people

Phần còn lại của danh sách ngắn:

foot → feettooth → teeth. Chỉ có vậy — phần bất quy tắc của A1 gói gọn trong sáu từ.

Vì dạng bất quy tắc đã là số nhiều hoàn chỉnh nên không được cộng thêm gì lên nó nữa: children chứ không phải childrens, people chứ không phải peoples, feet chứ không phải feets.

-ies hay -s trơn?

Chữ y ở cuối danh từ đi hai đường, và cái quyết định là chữ ngay trước nó.

PHỤ ÂM + Y → -IESNGUYÊN ÂM + Y → -S
Chữ trước yb, t, l… — một phụ âma, e, o… — một nguyên âm
Ví dụbaby → babies · city → cities · family → familiesboy → boys · day → days · key → keys
Ngăn được lỗi nàocitys · familysboies · daies

Chính việc thuộc nửa quy tắc mới đẻ ra lỗi. Hai nửa phải đi cùng nhau.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "one city → three  "

  • Câu 2

    "one key → two  "

Lỗi thường gặp

  • Sai:I have two brother.

    Đúng:I have two brothers.

    Số đếm không làm thay việc cho danh từ như trong tiếng Việt; danh từ đếm được phải tự mang đuôi số nhiều.

  • Sai:I have many friend.

    Đúng:I have many friends.

    Many, some, a lot of đều kéo theo đuôi -s. Đây là chỗ quên nhiều nhất, vì tiếng Việt nói “nhiều bạn” là xong.

  • Sai:My friends is here.

    Đúng:My friends are here.

    Đuôi -s không dừng ở danh từ: nó kéo theo cả động từ. Bỏ sót -s là sai luôn hai chỗ.

  • Sai:She washes the dishs every evening.

    Đúng:She washes the dishes every evening.

    Danh từ tận cùng -sh thêm -es, và đuôi đó đọc thành một âm tiết riêng.

  • Sai:The childrens are playing outside.

    Đúng:The children are playing outside.

    Children đã là số nhiều rồi, không cộng thêm -s thứ hai.

  • Sai:Three peoples are waiting.

    Đúng:Three people are waiting.

    People là số nhiều của person, tự nó đã đủ.

  • Sai:There are three womans in the office.

    Đúng:There are three women in the office.

    Woman đổi nguyên âm chứ không thêm đuôi: woman → women.

Thử nhanh · 6 câu

  1. Chọn dạng đúng:

    I have three sisters.

    • A. sistersĐúng
    • B. sister
    • C. sisteres

    Đáp án: A. sisters

    Tiếng Việt nói "ba chị gái" mà chữ "chị" không đổi. Tiếng Anh thì chính danh từ phải mang đuôi số nhiều, dù đã có chữ three đứng trước.

  2. Chọn cách viết đúng:

    Two boxes are on the table.

    • A. boxesĐúng
    • B. boxs
    • C. box

    Đáp án: A. boxes

    Thêm -s trơn vào box thì không đọc nổi, nên tiếng Anh chèn hẳn một âm tiết: BOX-iz. Nhóm này gồm các từ tận cùng -s, -x, -ch, -sh.

  3. Chọn cách viết đúng:

    My families live in Huế.

    • A. familiesĐúng
    • B. familys
    • C. family

    Đáp án: A. families

    Ngay trước chữ y của family là chữ l, một phụ âm, nên y đổi thành -ies.

  4. Chọn cách viết đúng:

    Seven days a week.

    • A. daysĐúng
    • B. daies
    • C. dayes

    Đáp án: A. days

    Trước chữ y của day là chữ a, một nguyên âm, nên quy tắc -ies không chạy. Nhớ nửa quy tắc là viết ra daies.

  5. Chọn dạng đúng:

    The children are at school.

    • A. childrenĐúng
    • B. childs
    • C. childrens

    Đáp án: A. children

    Child đổi hẳn thành children, không thêm -s. Và vì children đã trọn vẹn nên không cộng thêm một -s thứ hai lên nó.

  6. Chọn động từ đúng:

    My friends are very kind.

    • A. areĐúng
    • B. is

    Đáp án: A. are

    Danh từ số nhiều thì động từ cũng phải số nhiều. Đây là lý do phải nhìn kỹ đuôi -s: nó quyết định luôn từ tiếp theo.

LUYỆN THÊM