Sở hữu: tính từ sở hữu và 'sPossessives

A1~8 phút

Sở Hữu trong Tiếng Anh là Gì

Tiếng Anh có hai cách nói một thứ thuộc về ai, và cả hai đều đặt người sở hữu lên trước. Một là tính từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their, đứng ngay trước danh từ. Hai là tên người sở hữu gắn thêm đuôi 's. Tiếng Việt thì ngược lại: xe của tôi, xe của Nam đều để phần sở hữu ở đuôi.

  • TÍNH TỪ SỞ HỮUmy, your, his, her…

    Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: my rồi mới tới bike.

    This is my bike.

    Đây là xe đạp của tôi.

  • SỞ HỮU CÁCH 'Stên người hoặc danh từ

    Dấu lược bám vào Nam, tức người sở hữu, chứ không bám vào bike.

    This is Nam's bike.

    Đây là xe đạp của Nam.

Còn cách thứ ba là the bike of Nam, nhưng gần như không ai nói về người theo kiểu đó. Of để dành cho bộ phận của đồ vật: the door of the car, the end of the film.

Nhớ nhanhNếu chỉ nhớ một điều từ bài này

Tiếng Việt để phần sở hữu ở đuôi: xe của tôi, xe của Nam. Tiếng Anh đưa người sở hữu lên trước: my car, Nam's car.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Của tôixe của tôimy car
Của một ngườixe của NamNam's car
Của bạnmẹ của bạnyour mother

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "This is   bike."

  • Câu 2

    "That is   bike."

Công thức

  • SỞ HỮU + DANH TỪ

    my / your / his …danh từ

    my book · her clinic · their school

    Luôn có danh từ theo sau, không đi kèm the — nói my house chứ không nói the my house — và không thêm -s theo danh từ: my book, my books.

  • NGƯỜI SỞ HỮU + 'S

    người sở hữu'svật

    Nam's book · my sister's car

    Người sở hữu nhảy lên trước, và khi đã có 's thì danh từ phía sau không cần mạo từ riêng.

  • CÂU HỎI

    Whosedanh từis / are?

    Whose bag is this? · Whose shoes are those?

    Từ để hỏi người sở hữu, đứng ngay trước danh từ — ngược với tiếng Việt vốn để của ai ở cuối câu.

DẤU ' ĐẶT Ở ĐÂU

  • the boythe boy's bike
  • the girlsthe girls' room
  • the childrenthe children's toys

số ít → 's · số nhiều đã có sẵn -s → chỉ dấu ' · số nhiều bất quy tắc (children, men, women, people) → 's

Children, men, women, people không bao giờ tận cùng bằng -s, nên không viết childrens' — luôn là children's.

Mẹo

Nhìn từ kế tiếp. Từ kế tiếp là động từ → dùng đại từ chủ ngữ (She reads). Từ kế tiếp là danh từ → dùng tính từ sở hữu (Her books).

Nhớ nhanhBảy cặp nên thuộc lòng:

I → my · you → your · he → his · she → her · it → its · we → our · they → their. Chỉ một chữ your dùng cho cả "của bạn" lẫn "của các bạn". Và để ý cặp ở giữa: its là dạng sở hữu duy nhất của tiếng Anh viết không có dấu lược.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "My parents love   new house."

  • Câu 2

    "This is   house in Huế."

  • Câu 3

    "  bag is this?"

Sử dụng khi nào

  1. Đồ vật thuộc về ai

    This is my phone.

    Trường hợp thường gặp nhất, và không bao giờ đi kèm mạo từ.

    Dấu hiệu: my · your · his · her · its · our · their

  2. Quan hệ giữa người với người

    Lan and her brother are at home.

    Chọn theo người sở hữu. Lan là nữ nên dùng her, dù người được nói tới là anh trai.

    Dấu hiệu: her brother · his sister · their parents

  3. Người sở hữu có tên

    Nam's bike is new.

    Với người và động vật thì cách 's gần như luôn thắng cách dùng of.

    Dấu hiệu: Nam's · my sister's · the dog's

  4. Trả lời câu hỏi Whose

    Whose bag is this? — It's Mai's.

    Đã nói Mai's thì thôi danh từ; nhắc lại bag không thêm được thông tin gì.

    Dấu hiệu: It's Mai's. · They're my brother's.

She vs. her

Tiếng Việt dùng chung một chữ "cô ấy" cho cả hai vai, nên câu She name is Hoa rất dễ bật ra. Tiếng Anh thì đổi hẳn sang từ khác.

SHE — đại từ chủ ngữHER — tính từ sở hữu
Làm gìLàm chủ ngữ, thực hiện hành độngSở hữu danh từ đứng sau
Sau nó là gìMột động từ: She reads every evening.Một danh từ: Her books are everywhere.
Ví dụShe is my friend.Her name is Hoa.
Không bao giờ nóiShe name is Hoa.Her is my friend.
Phép thửTừ kế tiếp là động từ → đại từ chủ ngữTừ kế tiếp là danh từ → tính từ sở hữu

Ranh giới này chạy suốt cả bộ, không riêng she/her:

CHỦ NGỮ → SỞ HỮU

  • Imy
  • youyour
  • hehis
  • sheher
  • itits
  • weour
  • theytheir

She booksHer reads sai vì cùng một lý do: mỗi cột chỉ đứng được ở một chỗ.

Tính từ sở hữu cũng không đứng trống được: This is my là câu chưa xong — luôn phải có danh từ theo sau.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "She is my friend.   name is Hoa."

  • Câu 2

    "Lan is talking to   brother."

Lỗi thường gặp

  • Sai:She is my friend. She name is Hoa.

    Đúng:She is my friend. Her name is Hoa.

    Tiếng Việt dùng chung chữ "cô ấy", nhưng trước danh từ thì tiếng Anh phải dùng her.

  • Sai:This is my sister car.

    Đúng:This is my sister's car.

    Tiếng Việt lược được chữ của (xe chị tôi), tiếng Anh thì không: thiếu 's là câu không nói được xe thuộc về ai.

  • Sai:This is the bike of Nam.

    Đúng:This is Nam's bike.

    Dịch thẳng “xe của Nam” nên chữ of nhảy ra. Với người thì tiếng Anh đưa người sở hữu lên trước và gắn đuôi 's.

  • Sai:He is a friend of me.

    Đúng:He is my friend.

    Cũng là "của tôi" dịch thẳng. Sau of không dùng me; muốn nói kiểu đó thì phải là a friend of mine.

  • Sai:Lan and his brother are at home.

    Đúng:Lan and her brother are at home.

    Chọn theo người sở hữu là Lan (nữ), không chọn theo anh trai.

  • Sai:This is the my bag.

    Đúng:This is my bag.

    My đã thay cho the rồi, một danh từ chỉ nhận một từ hạn định.

  • Sai:Our teacher wants ours books.

    Đúng:Our teacher wants our books.

    Tính từ sở hữu không thêm -s theo danh từ số nhiều; ours là dạng đứng một mình.

  • Sai:I have two brother's.

    Đúng:I have two brothers.

    Đây là số nhiều chứ không phải sở hữu, chỉ cần -s trơn.

Thử nhanh · 6 câu

  1. Chọn từ đúng:

    This is my book.

    • A. myĐúng
    • B. I
    • C. me

    Đáp án: A. my

    I làm chủ ngữ, me làm tân ngữ, còn đứng trước một danh từ thì phải là my. Phép thử nhanh: từ kế tiếp là danh từ thì chọn dạng sở hữu.

  2. Chọn từ đúng:

    My mother is a nurse. Her hospital is in Huế.

    • A. HerĐúng
    • B. She
    • C. Hers

    Đáp án: A. Her

    Tiếng Việt dùng chung một chữ "cô ấy" cho cả hai vai, nên "She hospital" rất dễ bật ra. Hers thì đứng một mình, không có danh từ theo sau.

  3. Chọn từ đúng:

    Nam loves his mother.

    • A. hisĐúng
    • B. her
    • C. he

    Đáp án: A. his

    Người sở hữu là Nam, một người nam, nên dùng his. Giới tính của người mẹ không quyết định gì cả — đây là chỗ ngược hẳn với thói quen tiếng Việt.

  4. Chọn cách viết đúng:

    That is Lan's bag.

    • A. Lan'sĐúng
    • B. Lan
    • C. of Lan

    Đáp án: A. Lan's

    Tiếng Việt nói "cặp của Lan", để phần sở hữu ở đuôi. Tiếng Anh đưa Lan lên trước và gắn 's vào chính Lan. "The bag of Lan" đúng ngữ pháp nhưng gần như không ai nói về người kiểu đó.

  5. Câu nào viết đúng?

    This is my bag.

    • A. This is the my bag.
    • B. This is my bag.Đúng
    • C. This is my the bag.

    Đáp án: B. This is my bag.

    Một danh từ chỉ nhận một từ hạn định. Đã có my thì không cần the, và ngược lại.

  6. Chọn từ để hỏi đúng:

    Whose phone is this?

    • A. WhoseĐúng
    • B. Who
    • C. What

    Đáp án: A. Whose

    Who hỏi người làm gì, còn whose hỏi ai là người sở hữu. Chú ý vị trí: tiếng Việt để "của ai" ở cuối câu, tiếng Anh đưa whose lên đầu.

LUYỆN THÊM