Sở Hữu trong Tiếng Anh là Gì
Tiếng Anh có hai cách nói một thứ thuộc về ai, và cả hai đều đặt người sở hữu lên trước. Một là tính từ sở hữu: my, your, his, her, its, our, their, đứng ngay trước danh từ. Hai là tên người sở hữu gắn thêm đuôi 's. Tiếng Việt thì ngược lại: xe của tôi, xe của Nam đều để phần sở hữu ở đuôi.
TÍNH TỪ SỞ HỮUmy, your, his, her…
Tính từ sở hữu đứng trước danh từ: my rồi mới tới bike.
This is my bike.
Đây là xe đạp của tôi.
SỞ HỮU CÁCH 'Stên người hoặc danh từ
Dấu lược bám vào Nam, tức người sở hữu, chứ không bám vào bike.
This is Nam's bike.
Đây là xe đạp của Nam.
Còn cách thứ ba là the bike of Nam, nhưng gần như không ai nói về người theo kiểu đó. Of để dành cho bộ phận của đồ vật: the door of the car, the end of the film.
Tiếng Việt để phần sở hữu ở đuôi: xe của tôi, xe của Nam. Tiếng Anh đưa người sở hữu lên trước: my car, Nam's car.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Của tôi | xe của tôi | my car |
| Của một người | xe của Nam | Nam's car |
| Của bạn | mẹ của bạn | your mother |
THỬ NGAY
- Câu 1
"This is bike."
- Câu 2
"That is bike."
Công thức
SỞ HỮU + DANH TỪ
my / your / his …danh từ
my book · her clinic · their school
Luôn có danh từ theo sau, không đi kèm the — nói my house chứ không nói the my house — và không thêm -s theo danh từ: my book, my books.
NGƯỜI SỞ HỮU + 'S
người sở hữu'svật
Nam's book · my sister's car
Người sở hữu nhảy lên trước, và khi đã có 's thì danh từ phía sau không cần mạo từ riêng.
CÂU HỎI
Whosedanh từis / are?
Whose bag is this? · Whose shoes are those?
Từ để hỏi người sở hữu, đứng ngay trước danh từ — ngược với tiếng Việt vốn để của ai ở cuối câu.
DẤU ' ĐẶT Ở ĐÂU
- the boythe boy's bike
- the girlsthe girls' room
- the childrenthe children's toys
số ít → 's · số nhiều đã có sẵn -s → chỉ dấu ' · số nhiều bất quy tắc (children, men, women, people) → 's
Children, men, women, people không bao giờ tận cùng bằng -s, nên không viết childrens' — luôn là children's.
Nhìn từ kế tiếp. Từ kế tiếp là động từ → dùng đại từ chủ ngữ (She reads). Từ kế tiếp là danh từ → dùng tính từ sở hữu (Her books).
I → my · you → your · he → his · she → her · it → its · we → our · they → their. Chỉ một chữ your dùng cho cả "của bạn" lẫn "của các bạn". Và để ý cặp ở giữa: its là dạng sở hữu duy nhất của tiếng Anh viết không có dấu lược.
THỬ NGAY
- Câu 1
"My parents love new house."
- Câu 2
"This is house in Huế."
- Câu 3
" bag is this?"
Sử dụng khi nào
Đồ vật thuộc về ai
This is my phone.
Trường hợp thường gặp nhất, và không bao giờ đi kèm mạo từ.
Dấu hiệu: my · your · his · her · its · our · their
Quan hệ giữa người với người
Lan and her brother are at home.
Chọn theo người sở hữu. Lan là nữ nên dùng her, dù người được nói tới là anh trai.
Dấu hiệu: her brother · his sister · their parents
Người sở hữu có tên
Nam's bike is new.
Với người và động vật thì cách 's gần như luôn thắng cách dùng of.
Dấu hiệu: Nam's · my sister's · the dog's
Trả lời câu hỏi Whose
Whose bag is this? — It's Mai's.
Đã nói Mai's thì thôi danh từ; nhắc lại bag không thêm được thông tin gì.
Dấu hiệu: It's Mai's. · They're my brother's.
She vs. her
Tiếng Việt dùng chung một chữ "cô ấy" cho cả hai vai, nên câu She name is Hoa rất dễ bật ra. Tiếng Anh thì đổi hẳn sang từ khác.
| SHE — đại từ chủ ngữ | HER — tính từ sở hữu | |
|---|---|---|
| Làm gì | Làm chủ ngữ, thực hiện hành động | Sở hữu danh từ đứng sau |
| Sau nó là gì | Một động từ: She reads every evening. | Một danh từ: Her books are everywhere. |
| Ví dụ | She is my friend. | Her name is Hoa. |
| Không bao giờ nói | She name is Hoa. | Her is my friend. |
| Phép thử | Từ kế tiếp là động từ → đại từ chủ ngữ | Từ kế tiếp là danh từ → tính từ sở hữu |
Ranh giới này chạy suốt cả bộ, không riêng she/her:
CHỦ NGỮ → SỞ HỮU
- Imy
- youyour
- hehis
- sheher
- itits
- weour
- theytheir
She books và Her reads sai vì cùng một lý do: mỗi cột chỉ đứng được ở một chỗ.
Tính từ sở hữu cũng không đứng trống được: This is my là câu chưa xong — luôn phải có danh từ theo sau.
THỬ NGAY
- Câu 1
"She is my friend. name is Hoa."
- Câu 2
"Lan is talking to brother."
Lỗi thường gặp
Sai:She is my friend. She name is Hoa.
Đúng:She is my friend. Her name is Hoa.
Tiếng Việt dùng chung chữ "cô ấy", nhưng trước danh từ thì tiếng Anh phải dùng her.
Sai:This is my sister car.
Đúng:This is my sister's car.
Tiếng Việt lược được chữ của (xe chị tôi), tiếng Anh thì không: thiếu 's là câu không nói được xe thuộc về ai.
Sai:This is the bike of Nam.
Đúng:This is Nam's bike.
Dịch thẳng “xe của Nam” nên chữ of nhảy ra. Với người thì tiếng Anh đưa người sở hữu lên trước và gắn đuôi 's.
Sai:He is a friend of me.
Đúng:He is my friend.
Cũng là "của tôi" dịch thẳng. Sau of không dùng me; muốn nói kiểu đó thì phải là a friend of mine.
Sai:Lan and his brother are at home.
Đúng:Lan and her brother are at home.
Chọn theo người sở hữu là Lan (nữ), không chọn theo anh trai.
Sai:This is the my bag.
Đúng:This is my bag.
My đã thay cho the rồi, một danh từ chỉ nhận một từ hạn định.
Sai:Our teacher wants ours books.
Đúng:Our teacher wants our books.
Tính từ sở hữu không thêm -s theo danh từ số nhiều; ours là dạng đứng một mình.
Sai:I have two brother's.
Đúng:I have two brothers.
Đây là số nhiều chứ không phải sở hữu, chỉ cần -s trơn.
Thử nhanh · 6 câu
Chọn từ đúng:
This is my book.
- A. my — Đúng
- B. I
- C. me
Đáp án: A. my
I làm chủ ngữ, me làm tân ngữ, còn đứng trước một danh từ thì phải là my. Phép thử nhanh: từ kế tiếp là danh từ thì chọn dạng sở hữu.
Chọn từ đúng:
My mother is a nurse. Her hospital is in Huế.
- A. Her — Đúng
- B. She
- C. Hers
Đáp án: A. Her
Tiếng Việt dùng chung một chữ "cô ấy" cho cả hai vai, nên "She hospital" rất dễ bật ra. Hers thì đứng một mình, không có danh từ theo sau.
Chọn từ đúng:
Nam loves his mother.
- A. his — Đúng
- B. her
- C. he
Đáp án: A. his
Người sở hữu là Nam, một người nam, nên dùng his. Giới tính của người mẹ không quyết định gì cả — đây là chỗ ngược hẳn với thói quen tiếng Việt.
Chọn cách viết đúng:
That is Lan's bag.
- A. Lan's — Đúng
- B. Lan
- C. of Lan
Đáp án: A. Lan's
Tiếng Việt nói "cặp của Lan", để phần sở hữu ở đuôi. Tiếng Anh đưa Lan lên trước và gắn 's vào chính Lan. "The bag of Lan" đúng ngữ pháp nhưng gần như không ai nói về người kiểu đó.
Câu nào viết đúng?
This is my bag.
- A. This is the my bag.
- B. This is my bag. — Đúng
- C. This is my the bag.
Đáp án: B. This is my bag.
Một danh từ chỉ nhận một từ hạn định. Đã có my thì không cần the, và ngược lại.
Chọn từ để hỏi đúng:
Whose phone is this?
- A. Whose — Đúng
- B. Who
- C. What
Đáp án: A. Whose
Who hỏi người làm gì, còn whose hỏi ai là người sở hữu. Chú ý vị trí: tiếng Việt để "của ai" ở cuối câu, tiếng Anh đưa whose lên đầu.