Tính từ cơ bảnAdjectives

A1~7 phút

Tính Từ là Gì

Tính từ nói một vật hay một người thế nào: big, new, tired, delicious. Tiếng Anh chỉ cho tính từ đứng ở hai chỗ, và cả bài này dạy cách phân biệt hai chỗ đó.

  • TRƯỚC DANH TỪa + tính từ + danh từ

    Thứ tự là a, rồi big, rồi house.

    I live in a big house.

    Tôi ở trong một ngôi nhà to. Tiếng Việt để "to" ở cuối, tiếng Anh chen "big" vào giữa a và house.

  • SAU ĐỘNG TỪ BEchủ ngữ + be + tính từ

    Không danh từ đi kèm, nên cũng không mạo từ.

    The house is big.

    Ngôi nhà thì to. Ở đây tính từ đứng cuối câu, và không đi kèm mạo từ nào.

Nhớ nhanhNếu chỉ nhớ một điều từ bài này

Chỗ tiếng mẹ đẻ kéo bạn đi sai là vị trí: nhà tobig house. Tính từ nhảy lên trước danh từ.

Và một quy luật thứ hai, cũng từ tiếng Việt mà ra: tiếng Việt cho tính từ tự làm vị ngữ (Cô ấy đẹp), tiếng Anh thì không — phải mượn be: She is beautiful.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "They live in a   flat."

  • Câu 2

    "The coffee   hot."

Công thức

  • TRƯỚC DANH TỪ

    a / an / thetính từdanh từ

    a big house

    Tính từ nằm giữa mạo từ và danh từ. Thêm bao nhiêu danh từ nó cũng không nhúc nhích: two big houses.

  • SAU ĐỘNG TỪ BE

    Sbetính từ

    The house is big.

    Không mạo từ, không danh từ đi kèm — be cộng tính từ đã là một câu trọn vẹn.

  • VERY + TÍNH TỪ

    verytính từ

    The house is very big.

    Very nhấn mạnh tính từ và luôn đứng ngay trước nó, ở cả hai vị trí: a very big house.

Nhớ nhanhTính từ tiếng Anh chỉ có một hình dạng duy nhất.

Nó không thêm -s theo số nhiều (two big cars) và không đổi theo giới tính (a tall boy, a tall girl). Danh từ biến thế nào mặc kệ, tính từ vẫn đúng như từ điển in ra.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "I want  ."

  • Câu 2

    "My brother is  ."

  • Câu 3

    "This book is   interesting."

Những tính từ nên thuộc trước

  1. KÍCH CỠ, HÌNH DÁNG

    They live in a big house.

    Nhóm cần nhất khi mới học, và cũng là nhóm dễ hình dung nhất.

    Dấu hiệu: big · small · long · short · tall

  2. TRẠNG THÁI CON NGƯỜI

    The children are hungry.

    Nhóm này gần như luôn đứng sau be, vì nó tả trạng thái của một người.

    Dấu hiệu: happy · sad · tired · hungry · busy

  3. CŨ MỚI, ĐẮT RẺ

    It is a new phone.

    Rất hữu dụng khi đi mua đồ, và cặp old / new thì ngày nào cũng dùng đến.

    Dấu hiệu: new · old · cheap · expensive · free

  4. Ý KIẾN, ĐÁNH GIÁ

    The food is delicious.

    Đây là ý kiến chứ không phải sự thật — và cũng là nhóm hay đi với very nhất.

    Dấu hiệu: good · bad · beautiful · delicious · interesting

Tính từ + danh từ và be + tính từ

Hai câu dưới đây tả cùng một ngôi nhà. Khác nhau ở chỗ danh từ còn nằm trong câu hay không, và chính điều đó quyết định có cần mạo từ hay không.

TÍNH TỪ + DANH TỪBE + TÍNH TỪ
Ví dụa big houseThe house is big.
Mạo từDanh từ số ít thì bắt buộc: a big houseKhông có mạo từ nào: It is big.
Vị trí tính từĐứng trước danh từĐứng cuối, ngay sau be
Khi có verya very big houseThe house is very big.
Đừng bao giờ nóia house big · house a bigThe house is a big. · The house big.

Dòng cuối gói cả hai cái bẫy. Bên trái: a house big chính là trật tự "ngôi nhà to" của tiếng Việt. Bên phải: The house is a big để mạo từ a đứng chơ vơ không có danh từ, còn The house big thì quên động từ, đúng lỗi đã gặp ở bài động từ to be.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "The coffee is  ."

  • Câu 2

    "Her sister is  ."

Lỗi thường gặp

  • Sai:I have a house beautiful.

    Đúng:I have a beautiful house.

    Trật tự "nhà đẹp" của tiếng Việt. Tiếng Anh đặt tính từ trước danh từ.

  • Sai:My sister very tall.

    Đúng:My sister is very tall.

    Tiếng Việt cho tính từ tự làm vị ngữ — “Chị tôi cao lắm” là một câu hoàn chỉnh. Tiếng Anh thì không: phải mượn be.

  • Sai:Her sister is beautiful girl.

    Đúng:Her sister is a beautiful girl.

    Danh từ số ít cần mạo từ, và mạo từ mở đầu cả cụm chứ không chen vào giữa.

  • Sai:The house is a big.

    Đúng:The house is big.

    Sau be tính từ đứng một mình; có mạo từ thì phải có danh từ đi kèm.

  • Sai:It is a car very fast.

    Đúng:It is a very fast car.

    Very đi liền với tính từ, và cả cụm cùng nhau chuyển lên trước danh từ.

  • Sai:She is beautiful very.

    Đúng:She is very beautiful.

    Dịch thẳng "đẹp lắm", để very ở cuối như tiếng Việt. Very luôn đứng ngay trước tính từ.

Thử nhanh · 5 câu

  1. Chọn trật tự đúng:

    I have a new phone.

    • A. a new phoneĐúng
    • B. a phone new
    • C. new a phone

    Đáp án: A. a new phone

    Tiếng Việt nói "điện thoại mới", để tính từ ở cuối. Tiếng Anh chen nó vào giữa mạo từ và danh từ. Đây là chỗ tiếng mẹ đẻ kéo bạn đi sai.

  2. Chọn cách viết đúng:

    The soup is hot.

    • A. is hotĐúng
    • B. is a hot
    • C. hot

    Đáp án: A. is hot

    Không có danh từ thì không cần mạo từ. Và câu C thì thiếu hẳn động từ — tiếng Việt nói "Canh nóng" là đủ, tiếng Anh thì phải mượn be.

  3. Chọn cách viết đúng:

    Hà Nội is a big city.

    • A. a big cityĐúng
    • B. big city
    • C. city big

    Đáp án: A. a big city

    Khi danh từ quay lại câu thì mạo từ quay lại theo, và nó mở đầu cả cụm: a big city, không phải big a city.

  4. Chọn từ đúng:

    This bag is very expensive.

    • A. veryĐúng
    • B. very much
    • C. many

    Đáp án: A. very

    Very much đi với động từ (I like it very much), còn many đi với danh từ đếm được. Đứng trước một tính từ thì chỉ có very.

  5. Chọn dạng đúng:

    There are three tall students in the room.

    • A. tallĐúng
    • B. talls

    Đáp án: A. tall

    Danh từ mang đuôi -s để chỉ số nhiều, tính từ thì không. Chỗ này tiếng Anh giống tiếng Việt: chữ "cao" cũng không đổi.

LUYỆN THÊM