Động từ to be: am, is, areVerb To Be

A1~9 phút · 12 câu

Động Từ To Be là Gì

Phần lớn động từ gọi tên một hành động. Be thì không: nó nối chủ ngữ với việc chủ ngữ là ai hoặc thế nào. Hiện tại có ba dạng: am, is, are. Chọn dạng nào là do chủ ngữ đứng trước quyết định.

  • BE + DANH TỪChỗ tiếng Việt có chữ "là"

    She is a nurse.

    Cô ấy là y tá. Tiếng Việt cũng có một từ ở đúng vị trí đó, nên bạn hiếm khi quên is.

  • BE + TÍNH TỪChỗ tiếng Việt bỏ trống

    The children are hungry.

    Bọn trẻ đói rồi. Không ai nói "Bọn trẻ LÀ đói" — và đây chính là chỗ be hay rơi mất.

Nhớ nhanhNếu chỉ nhớ một điều từ bài này

Tiếng Việt dùng để nối hai danh từ, nhưng trước tính từ thì bỏ trống. Tiếng Anh không có chỗ bỏ trống nào — cả hai câu đều phải có be.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Có chữ "là"Tôi là sinh viên.I am a student.
Bỏ trốngTôi mệt.I am tired.
Chữ "ở"Tôi ở nhà.I am at home.
TuổiTôi 20 tuổi.I am twenty.

Cột trái dùng bốn kiểu khác nhau — , bỏ trống, , và không có gì cả. Cột phải chỉ một chữ am.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "I   a student at Hà Nội University."

  • Câu 2

    "The children   hungry."

Công thức

  • KHẲNG ĐỊNH

    Sam / is / aredanh từ / tính từ / nơi chốn

    She is a nurse.

    Dạng của be theo chủ ngữ, còn sau be có thể là danh từ, tính từ hoặc cụm chỉ nơi chốn.

  • PHỦ ĐỊNH

    Sam / is / arenot...

    She isn't a nurse.

    Tiếng Việt đặt "không" trước tính từ, tiếng Anh đặt not SAU be. Is not rút thành isn't.

  • NGHI VẤN

    Am / Is / AreS...?

    Is she a nurse?

    Không thêm "có… không?", không bớt chữ nào — be chỉ nhảy lên trước chủ ngữ.

AM / IS / ARE NHANH

  • Iam
  • heis
  • weare
  • the busis
  • my parentsare

I → am · he / she / it và danh từ số ít → is · you / we / they và danh từ số nhiều → are

Mẹo

Thay chủ ngữ bằng he / she / it được thì dùng is; thay bằng we / they được thì dùng are; I đứng một mình thì am. Và nhớ nhìn kỹ đuôi -s của danh từ: tiếng Việt nói "bố mẹ tôi", "các bạn học sinh" mà từ không đổi hình, nên đuôi -s trong parents, students rất dễ lướt qua, mà chính nó quyết định are.

Câu hỏi có từ để hỏi cũng theo đúng luật đó — từ hỏi + be + chủ ngữ: What is your name?, Where are you from?, How old are you? Bài Câu hỏi Wh- sẽ nói kỹ.

am not không rút gọn được:

Tiếng Anh không có từ nào là amn't, nên người ta rút gọn ở phía chủ ngữ: I'm not ready.

Nhớ nhanhHai thứ số ít nối bằng and thì không còn là số ít.

Nam is lateLan is late, nhưng Nam and Lan are late — gộp lại họ là they. Tương tự: My brother and I are at school, You and Nam are at school. And đã tạo ra chủ ngữ số nhiều nên không dùng được is hay am.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Nam and I   in the same class."

  • Câu 2

    "She   at home — she is at work."

  • Câu 3

    "  this your bag?"

Sau be thì đặt gì

  1. NGHỀ NGHIỆP, VAI TRÒ

    My mother is a nurse.

    Mẹ tôi là y tá — đúng chỗ tiếng Việt có chữ "là".

    Dấu hiệu: a student · a driver · my neighbour

  2. TÍNH TỪ

    The children are hungry.

    Bọn trẻ đói rồi. Sau be là tính từ đứng một mình, không thêm mạo từ hay từ nào khác.

    Dấu hiệu: tired · happy · cold · busy · ready

  3. NƠI CHỐN

    The keys are on the table.

    Be cộng cụm chỉ nơi chốn để nói cái gì đang ở đâu.

    Dấu hiệu: at home · in Huế · on the table

  4. TUỔI

    My sister is nine years old.

    Em gái tôi chín tuổi — tiếng Anh nói tuổi bằng be, không bằng have.

    Dấu hiệu: I am twenty. · He is nine years old.

Bảy dạng viết tắt:

I am → I'm · you are → you're · he is → he's · she is → she's · it is → it's · we are → we're · they are → they're. Nhớ kỹ it's có dấu lược nghĩa là it is; còn its không dấu lược là "của nó" — bài tính từ sở hữu sẽ nhắc lại.

Lỗi thường gặp

  • Sai:She very tired today.

    Đúng:She is very tired today.

    Chỗ tiếng Việt không có "là" thì tiếng Anh vẫn phải có be. Đây là lỗi to be phổ biến nhất.

  • Sai:My parents is teachers.

    Đúng:My parents are teachers.

    Parents là số nhiều, mà mọi chủ ngữ số nhiều đều đi với are.

  • Sai:Nam and I am in the same class.

    Đúng:Nam and I are in the same class.

    And đã tạo ra chủ ngữ số nhiều; am chỉ dành cho I đứng một mình.

  • Sai:I have twenty years old.

    Đúng:I am twenty years old.

    Tuổi trong tiếng Anh đi với be, không đi với have.

  • Sai:She not is my sister.

    Đúng:She isn't my sister.

    Dịch thẳng trật tự "không là" của tiếng Việt. Trong tiếng Anh not luôn đứng sau be.

  • Sai:You are ready?

    Đúng:Are you ready?

    Lên giọng không biến câu kể thành câu hỏi; hai từ phải đổi chỗ.

  • Sai:Yes, I'm.

    Đúng:Yes, I am.

    Câu trả lời ngắn không được kết thúc bằng dạng viết tắt.

  • Sai:I am agree with you.

    Đúng:I agree with you.

    Đây là lỗi ngược với việc quên be: agree đã là động từ rồi, nên không cần am đứng trước. Chữ am không phải chữ “thì” của tiếng Việt.

Thử nhanh · 7 câu

  1. Chọn dạng đúng của to be:

    You are my best friend.

    • A. areĐúng
    • B. is
    • C. am

    Đáp án: A. are

    You đi với are kể cả khi chỉ nói với một người. Tiếng Anh không có dạng riêng cho "bạn" số ít và "các bạn" số nhiều.

  2. Chọn dạng đúng của to be:

    My teachers are very kind.

    • A. areĐúng
    • B. is

    Đáp án: A. are

    Teachers có đuôi -s nên là số nhiều, thay được bằng they, và mọi chủ ngữ số nhiều đều đi với are. Tiếng Việt nói "các thầy cô" mà từ không đổi hình, nên đuôi -s rất dễ lướt qua.

  3. Chọn dạng đúng của to be:

    Hoa and Mai are sisters.

    • A. areĐúng
    • B. is
    • C. am

    Đáp án: A. are

    Hoa is a sister và Mai is a sister, nhưng gộp lại bằng and thì họ thành they, nên dùng are.

  4. Câu nào viết đúng?

    I am hungry.

    • A. I hungry.
    • B. I am hungry.Đúng
    • C. I am hungry am.

    Đáp án: B. I am hungry.

    Tiếng Việt nói "Tôi đói" là đủ, nên câu A nghe rất xuôi tai với người Việt — nhưng tiếng Anh không có chỗ bỏ trống nào giữa chủ ngữ và tính từ.

  5. Chọn dạng phủ định đúng:

    We aren't at school today.

    • A. aren'tĐúng
    • B. not are
    • C. no are

    Đáp án: A. aren't

    Tiếng Việt đặt chữ "không" trước, nên tay dễ gõ ra "not are". Trong tiếng Anh not luôn đi sau be, và are not rút thành aren't.

  6. Chọn từ đúng để mở đầu câu hỏi:

    Is your mother a teacher?

    • A. IsĐúng
    • B. Does
    • C. She is

    Đáp án: A. Is

    Be không mượn do hay does; chính nó nhảy lên trước chủ ngữ. Giữ nguyên thứ tự "She is…" rồi lên giọng thì vẫn chỉ là câu kể.

  7. Chọn động từ đúng để nói tuổi:

    My son is five years old.

    • A. isĐúng
    • B. has
    • C. have

    Đáp án: A. is

    Tiếng Việt nói "cháu được năm tuổi", nhiều thứ tiếng khác nói "có năm tuổi", nhưng tiếng Anh dùng be: He is five. Đây là chỗ sinh ra câu sai "I have twenty years old".

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 12 câu

LUYỆN THÊM