Đại từ chủ ngữSubject Pronouns

A1~6 phút

Đại Từ Chủ Ngữ là Gì

Đại từ chủ ngữ là từ ngắn thay cho danh từ đã nhắc trước đó, để khỏi lặp lại tên. Tiếng Anh có đúng bảy từ: I, you, he, she, it, we, they. Mỗi tình huống chỉ một từ là đúng.

  • MỘT NGƯỜI NAMNam → he

    Trong bảy từ I, you, he, she, it, we, they thì một người nam là he.

    Nam is a doctor. He works at a hospital in Huế.

    Nam là bác sĩ. Anh ấy làm ở một bệnh viện tại Huế.

  • TỪ HAI NGƯỜI TRỞ LÊNmy parents → they

    Từ hai người hoặc hai vật trở lên → they.

    My parents are farmers. They live in Vinh.

    Bố mẹ tôi làm nông. Họ sống ở Vinh.

Nhớ nhanhNếu chỉ nhớ một điều từ bài này

Chỗ khó của tiếng Việt lại là chỗ dễ của tiếng Anh: tôi, tớ, mình, em, cháu, con đều là I; bạn, anh, chị, cô, các bạn đều là you. Không phải cân nhắc tuổi tác hay vai vế. Đổi lại, tiếng Anh bắt phân biệt người với vật.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "My little brother is five.   is very tall for his age."

  • Câu 2

    "My phone is very old, but   still works well."

Công thức

  • I

    người đang nói

    I am a student.

    Tôi. Luôn viết hoa, ở bất kỳ vị trí nào trong câu.

  • YOU

    người nghemột hoặc nhiều

    You are late.

    Bạn / các bạn. Một từ cho cả số ít lẫn số nhiều, và luôn đi với are.

  • HE

    một người nam

    He is my brother.

    Anh ấy / ông ấy / cậu bé đó.

  • SHE

    một người nữ

    She is my teacher.

    Cô ấy / bà ấy / cô bé đó.

  • IT

    một vậthoặc con vật

    It is a big city.

    Đồ vật, nơi chốn, con vật — và cả thời tiết, giờ giấc, ngày tháng.

  • WE

    người nói+ người khác

    We are in the same class.

    Nhóm có người nói ở trong.

  • THEY

    từ hai trở lên

    They are my neighbours.

    Họ / chúng nó / những cái đó. Dùng cho cả người lẫn vật, không phân biệt giới tính.

THAY DANH TỪ NHANH

  • Maishe
  • my brotherhe
  • the busit
  • my parentsthey
  • Nam and Iwe

một người nam → he · một người nữ → she · một vật → it · từ hai trở lên → they · nhóm có tôi ở trong → we

Nhớ nhanhHai chỗ tiếng Việt phân biệt mà tiếng Anh thì không:

chúng tôichúng ta đều là we · bạncác bạn đều là you. Người nghe hiểu ý nào là nhờ ngữ cảnh, chứ tiếng Anh không có từ riêng.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Lan and Hoa are in my class.   sit behind me."

  • Câu 2

    "My father and I live in Cần Thơ.   go to work by bus."

  • Câu 3

    "Lan and Hoa,   are late again!"

Thay danh từ bằng đại từ

Đại từ thay cả cụm chủ ngữ, không phải một từ: My older brother dài ba chữ nhưng chỉ là một chủ ngữ, nên cả cụm thành he. Bảng "THAY DANH TỪ NHANH" ở trên là toàn bộ quy tắc — đọc từ trái sang phải là ra đại từ cần dùng.

Và một thói quen nên tập ngay: Nam and I, không nói Me and Nam.

He / she và it: chữ "nó" bị chia đôi

Tiếng Việt dùng cho gần như mọi thứ: cái bàn, con chó, em bé, cả bạn cùng lớp. Tiếng Anh chia cái "nó" đó làm hai, ranh giới là người hay không phải người.

HE / SHEIT
Dùng choNgườiĐồ vật, nơi chốn, con vật, sự việc
Trả lời câu hỏiAi?Cái gì?
Ví dụMy brother is five. He is tall.My phone is new. It is fast.
Tuyệt đối không dùng choCái bàn, thành phố, xe buýtNgười — dù là em bé hay người lạ
Chỉ it mới cóKhông cóThời tiết, giờ, ngày: It is raining. It is Monday.

Vì tiếng Việt không bắt phân biệt, câu My sister is a nurse. It works in a hospital nghe xuôi tai với người Việt, nhưng với người Anh thì như bạn vừa gọi chị mình là đồ vật. Nhớ: là người thì chỉ dùng he, she hoặc they.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "My sister is a nurse.   works in a hospital."

Lỗi thường gặp

  • Sai:My sister is a nurse. It works in a hospital.

    Đúng:My sister is a nurse. She works in a hospital.

    Dịch thẳng chữ "nó" thành it. Người thì phải là he hoặc she.

  • Sai:Hà Nội is big. She is very beautiful.

    Đúng:Hà Nội is big. It is very beautiful.

    Người Việt hay nhân hoá thành phố hay chiếc xe thành “cô ấy”, “nàng”. Trong tiếng Anh mọi nơi chốn và đồ vật đều là it.

  • Sai:My parents live in Vinh. Them are farmers.

    Đúng:My parents live in Vinh. They are farmers.

    Them là dạng tân ngữ, không mở đầu câu được; chủ ngữ số nhiều là they. (Them và me học kỹ ở bài Đại từ tân ngữ.)

  • Sai:Me and my friend go to school together.

    Đúng:My friend and I go to school together.

    Me không làm chủ ngữ, và tiếng Anh có thói quen nhắc người kia trước.

  • Sai:You is my best friend.

    Đúng:You are my best friend.

    You luôn đi với are, kể cả khi chỉ nói về một người.

  • Sai:Nam is my classmate. Is very funny.

    Đúng:Nam is my classmate. He is very funny.

    Tiếng Việt bỏ chủ ngữ ở câu sau được, tiếng Anh thì phải có đại từ thay vào.

  • Sai:The children are here. He is playing outside.

    Đúng:The children are here. They are playing outside.

    Từ hai người trở lên thì dùng they, bất kể nam hay nữ.

Thử nhanh · 6 câu

  1. Chọn đại từ đúng:

    My uncle drives a taxi. He starts work at six.

    • A. HeĐúng
    • B. It
    • C. They

    Đáp án: A. He

    Người thì không bao giờ là it. Tiếng Việt dùng chung chữ "nó" cho cả người lẫn vật, nên đây là chỗ dịch thẳng sẽ hỏng.

  2. Chọn đại từ đúng:

    The teacher is Ms Hoa. She is very kind.

    • A. SheĐúng
    • B. He
    • C. It

    Đáp án: A. She

    Chọn theo người được nhắc tới, không theo chức danh. Ms Hoa là nữ nên dùng she.

  3. Chọn đại từ đúng:

    Hà Nội is a big city. It is very noisy.

    • A. ItĐúng
    • B. She
    • C. They

    Đáp án: A. It

    Người Việt hay nhân hoá thành phố hay chiếc xe thành "cô ấy", "nàng". Tiếng Anh thì mọi nơi chốn và đồ vật đều là it.

  4. Chọn đại từ đúng:

    Mai and I are in the same class. We study together.

    • A. WeĐúng
    • B. They
    • C. You

    Đáp án: A. We

    Hễ người nói nằm trong nhóm là dùng we. Nếu nhóm không có mình thì mới là they.

  5. Chọn đại từ đúng:

    The students are in the library. They are very quiet.

    • A. TheyĐúng
    • B. Them
    • C. He

    Đáp án: A. They

    Them cũng nghĩa là "họ" nhưng không mở đầu câu được — nó là dạng tân ngữ, học ở bài Đại từ tân ngữ. Chủ ngữ số nhiều luôn là they.

  6. Chọn đại từ đúng:

    Minh and Linh, you are late again!

    • A. youĐúng
    • B. they
    • C. we

    Đáp án: A. you

    Câu này gọi thẳng hai bạn ấy nên dùng you, và một chữ you dùng được cho cả nhiều người. Nói "they are late" là đang kể cho người thứ ba nghe.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz

LUYỆN THÊM