Câu tiếng Anh xếp theo thứ tự nào?
Ba chữ này sẽ gặp lại suốt khoá học, và mỗi chữ trả lời đúng một câu hỏi:
- Chủ ngữ — ai? cái gì?
- Động từ — làm gì? là gì?
- Tân ngữ — làm gì với ai, với cái gì?
Câu tiếng Việt Mai ăn phở có đủ ba phần: Mai là chủ ngữ, ăn là động từ, phở là tân ngữ. Và đây là tin vui: câu tiếng Anh xếp y hệt thứ tự đó — Mai eats phở.
S + V + O
Mai loves Nam.
Mai yêu Nam.
S + V + O
Nam loves Mai.
Nam yêu Mai.
Cùng những từ đó, đổi thứ tự là đổi nghĩa — chỗ này tiếng Việt cũng vậy.
Tiếng Anh xếp câu giống hệt tiếng Việt: chủ ngữ, động từ, rồi tân ngữ. Chỉ khác hai chỗ — câu nào cũng phải có chủ ngữ, và trước tính từ hay danh từ phải thêm be.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Giống nhau | Mai ăn phở. | Mai eats phở. |
| Phải có chủ ngữ | Mưa rồi. | It is raining. |
| Phải có be | Tôi mệt. | I am tired. |
| Chữ "có" | Có nhiều người. | There are many people. (bài There is / There are) |
THỬ NGAY
- Câu 1
"Lan every evening."
- Câu 2
" loves Nam." — nghĩa là Mai yêu Nam.
Ba cấu trúc cơ bản
CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ
SV
Birds sing.
Chim hót.
CHỦ NGỮ + ĐỘNG TỪ + TÂN NGỮ
SVO
Mai reads a book.
Mai đọc sách.
CHỦ NGỮ + BE + TÍNH TỪ / DANH TỪ
Sbetính từ / danh từ
I am tired.
Tôi mệt. · She is a teacher. — Cô ấy là giáo viên.
Không phải câu nào cũng có tân ngữ, nhưng câu tiếng Anh luôn cần chủ ngữ và động từ.
Bạn sẽ thấy reads, works, loves có -s còn sing thì không. Đuôi đó học ở bài Thì hiện tại đơn — bây giờ cứ tạm bỏ qua.
THỬ NGAY
- Câu 1
"My brother every day."
- Câu 2
"My father very busy today."
Chủ ngữ có thể là gì?
TÊN NGƯỜI
Mai works in Đà Nẵng.
Mai làm việc ở Đà Nẵng.
MỘT CỤM TỪ
My older brother works in Đà Nẵng.
Anh trai tôi làm việc ở Đà Nẵng.
ĐẠI TỪ
He works in Đà Nẵng.
Anh ấy làm việc ở Đà Nẵng.
IT
It is raining.
Trời đang mưa.
Nói về thời tiết, tiếng Anh dùng it làm chủ ngữ: It is raining, It is Monday. Tiếng Việt nói "Trời mưa" không cần chủ ngữ, còn Is raining thì chưa thành câu.
THỬ NGAY
- Câu 1
" is raining, so take an umbrella."
- Câu 2
"My mother works in a hospital. a nurse."
Lỗi thường gặp
Sai:Very hot today.
Đúng:It is very hot today.
Tiếng Việt nói “Hôm nay nóng quá” là đủ, còn câu tiếng Anh vẫn cần một chủ ngữ, và chủ ngữ của thời tiết là it.
Sai:I student.
Đúng:I am a student.
Giữa chủ ngữ và danh từ phải có be. Tiếng Việt có chữ “là” ở đúng chỗ đó, nhưng khi dịch thì chữ ấy hay bị bỏ quên.
Sai:Have many people here.
Đúng:There are many people here.
Chữ “có” của tiếng Việt không phải lúc nào cũng là have. Khi nói ở đâu đó có gì, tiếng Anh dùng there is hoặc there are.
Sai:Me work in Đà Nẵng.
Đúng:I work in Đà Nẵng.
Cả I lẫn me đều là “tôi”, nhưng chỉ I mới đứng làm chủ ngữ được. Bài Đại từ tân ngữ sẽ nói kỹ về me.
Sai:Is raining.
Đúng:It is raining.
Câu này có động từ nhưng chưa có chủ ngữ. Bỏ chủ ngữ đi là bỏ mất phần cho biết ai hoặc cái gì đang làm.
Thử nhanh · 3 câu
Chọn thứ tự từ đúng:
Nam likes coffee.
- A. likes coffee — Đúng
- B. coffee likes
- C. likes coffee Nam
Đáp án: A. likes coffee
Thứ tự là chủ ngữ, động từ, rồi tân ngữ: Nam likes coffee. Đưa coffee lên trước động từ thì nó thành chủ ngữ, và câu sẽ có nghĩa là cà phê thích ai đó.
Chọn từ điền vào chỗ trống:
I go to school by bus.
- A. I — Đúng
- B. Go
- C. Me
Đáp án: A. I
Bắt đầu bằng Go là câu thiếu chủ ngữ. Me cũng chỉ người nói, nhưng nó không đứng làm chủ ngữ được; dạng làm chủ ngữ là I.
Câu nào có đủ chủ ngữ và động từ?
My mother cooks dinner.
- A. My mother cooks dinner. — Đúng
- B. Cooks dinner.
- C. My mother dinner.
Đáp án: A. My mother cooks dinner.
Câu B có động từ nhưng không cho biết ai nấu. Câu C có người nhưng không có động từ, nên cũng chưa thành câu.