Trạng Từ Tần Suất là Gì
Trạng từ tần suất trả lời câu hỏi bao lâu một lần. Chúng không cho con số, mà đặt hành động vào một chỗ trên cái thang chạy từ "lần nào cũng" xuống "không lần nào": always (100%) · usually (90%) · often (70%) · sometimes (50%) · never (0%).
ALWAYSLần nào cũng vậy
Trên thang tần suất, always nằm ở đầu cao nhất: không có ngoại lệ nào.
She always locks the door.
Cô ấy lúc nào cũng khoá cửa.
SOMETIMESThỉnh thoảng
Thứ Ba và thứ Sáu thì có, những hôm khác thì không — không theo quy luật nào.
He sometimes walks to work.
Thỉnh thoảng anh ấy đi bộ đi làm.
Chọn sai từ là đổi hẳn bức tranh trong đầu người nghe. I sometimes work at weekends nghe như một lời thú nhận nhẹ nhàng, còn I often work at weekends thì gần thành lời than.
THỬ NGAY
- Câu 1
"Nam eats breakfast — every single day."
- Câu 2
"I drink coffee. I really don't like it."
Công thức
ĐỘNG TỪ THƯỜNG
Strạng từV
I usually walk to work.
Trạng từ đứng ngay trước động từ mà nó bổ nghĩa.
ĐỘNG TỪ BE
Sam / is / aretrạng từ
I am usually at home by six.
Be đi trước — đây là nửa quy tắc hay bị quên.
CÓ TRỢ ĐỘNG TỪ
Sdo / cantrạng từV
I don't usually work on Saturdays.
Sau trợ động từ đầu tiên, vẫn trước động từ chính.
Câu có be thì động từ đầu tiên là be, nên trạng từ lùi ra sau: She is always late. Câu có don't hay doesn't thì đó chính là động từ đầu tiên: I don't usually work on Saturdays. (Với can cũng vậy — bài Can và Can't.) Câu chỉ có mỗi động từ thường thì phía trước nó còn trống, và trạng từ vào đúng chỗ trống ấy: She always arrives late.
Một lưu ý riêng cho người Việt: câu "Cô ấy luôn muộn" không có động từ nào cả, chỉ có tính từ muộn. Sang tiếng Anh bắt buộc phải mượn be, và hễ có be thì trạng từ lùi ra sau nó. Đúng một câu tiếng Việt ấy sinh ra hai lỗi: She always late (thiếu động từ) và She always is late (sai vị trí).
THỬ NGAY
- Câu 1
"She late for class."
- Câu 2
"I to work."
- Câu 3
"Do you go to the market?"
Sử dụng khi nào
Thói quen hằng ngày
I usually get up at six.
Việc lặp lại, kể cùng thì hiện tại đơn.
Dấu hiệu: always · usually · often
Tính cách, trạng thái (với be)
He is always friendly to customers.
Nói về con người hay tình trạng — động từ là be, trạng từ đứng sau.
Dấu hiệu: is always · are never · am usually
Trả lời How often…?
I often go to the gym.
Câu hỏi How often…? thường được đáp bằng đúng một trạng từ này.
Dấu hiệu: How often …? · often · sometimes
Phủ định mà không cần not
She never watches TV.
Rarely và never tự mang nghĩa phủ định, câu không cần don't.
Dấu hiệu: never — một mình là đủ
Thẻ cuối là chỗ tiếng Việt kéo bạn đi sai. Never không cần don't, bản thân nó đã là phủ định: I never eat meat là câu phủ định hoàn chỉnh, còn I don't never eat meat là phủ định hai lần. Lỗi này gặp nhiều vì "không bao giờ" mang sẵn chữ không, nên tay tự gõ thêm don't.
Trạng từ một chữ vs. cụm chỉ tần suất
Những cụm như every day, once a week, twice a month, three times a year, on Mondays cũng trả lời câu hỏi bao lâu một lần, nhưng chỗ đứng thì ngược hẳn: chúng ra cuối câu, không chen vào giữa.
| TRẠNG TỪ MỘT CHỮ | CỤM CHỈ TẦN SUẤT | |
|---|---|---|
| Ví dụ | I often go to the gym. | I go to the gym three times a week. |
| Chỗ đứng | Giữa câu, quanh động từ. | Cuối câu. |
| Khi câu có be | She is always late. | She is late every Monday. |
| Ra đầu câu được không | Sometimes I walk home. | Every day I check my email. (được, nghe như nhấn mạnh) |
| Đừng bao giờ nói | I go often to the gym. | I every day check my email. |
Dòng áp chót đáng để ý: sometimes có thể đứng đầu câu — Sometimes I walk home.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Trước động từ | Tôi thường đi bộ. | I usually walk. — giống tiếng Việt |
| Có be | Anh ấy lúc nào cũng bận. | He is always busy. — tiếng Anh chen be vào trước |
| Phủ định | Tôi không bao giờ hút thuốc. | I never smoke. — không có don't |
THỬ NGAY
- Câu 1
"I play badminton with my brother."
- Câu 2
"She checks her email ."
Lỗi thường gặp
Sai:I always am tired in the morning.
Đúng:I am always tired in the morning.
Be là ngoại lệ: trạng từ đứng sau am, is, are.
Sai:He goes always to school by bike.
Đúng:He always goes to school by bike.
Với động từ thường, trạng từ đứng trước động từ.
Sai:I don't never smoke.
Đúng:I never smoke.
Never đã phủ định rồi; thêm don't là phủ định hai lần.
Sai:She always late.
Đúng:She is always late.
Late là tính từ nên câu phải có be — thiếu be là câu chưa có động từ.
Sai:She is late always.
Đúng:She is always late.
Trạng từ một chữ nằm giữa câu, không đẩy ra cuối như cụm every day.
Sai:Do you go often to the cinema?
Đúng:Do you often go to the cinema?
Câu hỏi vẫn giữ trạng từ ngay trước động từ chính, y như câu kể.
Thử nhanh · 6 câu
Chọn vị trí đúng:
We are usually at home on Sundays.
- A. are usually — Đúng
- B. usually are
- C. are usual
Đáp án: A. are usually
"At home" không phải động từ; động từ của câu là are, và trạng từ tần suất luôn đứng ngay sau be.
Chọn dạng đúng:
My father always drinks coffee in the morning.
- A. always drinks — Đúng
- B. drinks always
- C. always drink
Đáp án: A. always drinks
Trạng từ chen vào trước động từ, nhưng nó không gánh hộ đuôi -s: my father là he nên vẫn là drinks.
Chọn cách viết đúng:
I never eat meat.
- A. never eat — Đúng
- B. don't never eat
- C. never don't eat
Đáp án: A. never eat
Chữ "không bao giờ" của tiếng Việt mang sẵn chữ "không", nên tay tự gõ thêm don't. Trong tiếng Anh never một mình là đủ.
Chọn vị trí đúng:
She doesn't usually eat breakfast.
- A. doesn't usually eat — Đúng
- B. usually doesn't eat
- C. doesn't usually eats
Đáp án: A. doesn't usually eat
Khi câu có doesn't thì trạng từ lùi ra sau nó, và động từ chính vẫn ở dạng nguyên mẫu vì doesn't đã giữ đuôi -s.
Chọn cụm đúng:
We visit our grandparents once a month.
- A. once a month — Đúng
- B. often
- C. always
Đáp án: A. once a month
Trạng từ một chữ (often, always) đứng giữa câu, còn cụm nhiều chữ như once a month, every day thì đứng ở cuối.
Tôi đi ngủ lúc 10 giờ, không sót hôm nào. Chọn từ đúng:
I always go to bed at ten.
- A. always — Đúng
- B. sometimes
- C. never
Đáp án: A. always
Always là 100%, sometimes khoảng 50%, còn never là 0%. Chọn sai từ là đổi hẳn bức tranh trong đầu người nghe.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu