Câu hỏi Wh-Wh- Questions

A1~8 phút · 12 câu

Câu Hỏi Wh- là Gì

Câu hỏi Yes/No cho hai lựa chọn và bảo người nghe chọn một. Câu hỏi Wh- thì hỏi thẳng vào thông tin còn thiếu. Mỗi từ để hỏi tìm một loại thông tin: where hỏi nơi chốn, when hỏi thời gian, who hỏi người, why hỏi lý do.

Nhớ nhanhNếu chỉ nhớ một điều từ bài này

Tiếng Việt để từ hỏi ngay chỗ câu trả lời sẽ nằm: Bạn sống ở đâu?Tôi sống ở Huế. Tiếng Anh thì kéo từ hỏi lên đầu câu, rồi đảo be hoặc mượn do / does: Where do you live?

Đó là gốc của hai câu sai người Việt viết nhiều nhất: You live where? (giữ nguyên trật tự tiếng Việt) và Where you live? (đã kéo lên đầu nhưng quên mượn do).

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Nơi chốnBạn sống ở đâu?Where do you live?
TênBạn tên gì?What is your name?
TuổiBạn bao nhiêu tuổi?How old are you?
Nơi làm việcCô ấy làm ở đâu?Where does she work?

Cột trái để từ hỏi ở cuối, cột phải để ở đầu. Không câu nào là ngoại lệ.

  • DẠNG THÔNG THƯỜNGChỗ trống nằm sau động từ

    Where là từ để hỏi về nơi chốn.

    Where do you live?

    Bạn sống ở đâu? — chỗ trống là nơi chốn, câu trả lời lấp vào: in Hà Nội.

  • VỚI BEBe tự đảo, không mượn ai

    Be nhảy lên trước chủ ngữ, không cần do hay does.

    Where is your school?

    Trường bạn ở đâu? — chỉ cần đổi chỗ is với your school.

Hai tấm thẻ này là cả bài học thu nhỏ. Câu hỏi Wh- luôn phải đảo một thứ gì đó: động từ be tự đảo lấy, còn động từ thường phải mượn do hoặc does về làm việc đó.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "  do you go to school? — By bus."

  • Câu 2

    "  is that woman? — My teacher."

Công thức

  • VỚI BE

    Wh-am / is / areS?

    Where is your school?

    Be chỉ việc đổi chỗ với chủ ngữ. Không thêm gì cả.

  • VỚI ĐỘNG TỪ THƯỜNG

    Wh-do / doesSV?

    Where does your sister work?

    Does giữ đuôi -s nên work để nguyên mẫu.

HOW + MỘT TỪ NỮA

  • tuổihow old
  • giá tiềnhow much
  • số lượnghow many

how much + danh từ không đếm được · how many + danh từ số nhiều

Mẹo

Khỏi phải đoán: dựng câu hỏi Yes/No trước, rồi đặt từ để hỏi lên trước nó và xoá đi phần mình đang hỏi. Is she tired?Why is she tired? · Does your sister work here?Where does your sister work?

Nhớ nhanhMỗi câu hỏi chỉ có một đuôi -s.

Khi does đã vào câu thì đuôi -s coi như đã dùng hết: Where does he live? — không phải Where does he lives?

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Why   late this morning?"

  • Câu 2

    "What time   the shop open?"

  • Câu 3

    "When   the film start?"

Sáu từ để hỏi

  1. WHAT — cái gì

    What is your name?

    Hỏi về một vật, một ý, một hành động.

    Dấu hiệu: what time · what colour

  2. WHERE — ở đâu

    Where do you work?

    Hỏi về vị trí hoặc hướng đi.

    Dấu hiệu: trả lời bằng in · at · on · to

  3. WHEN — khi nào

    When does the film start?

    Hỏi về ngày, ngày tháng hoặc thời điểm.

    Dấu hiệu: trả lời bằng at · on · in · after

  4. WHO — ai

    Who is that man?

    Hỏi về người, dù người đó làm hay bị tác động.

    Dấu hiệu: whose hỏi của ai

  5. WHY — tại sao

    Why are you late?

    Hỏi về nguyên nhân hoặc mục đích.

    Dấu hiệu: trả lời bằng because · to + V

  6. HOW — như thế nào

    How do you go to school?

    Hỏi việc gì đó diễn ra bằng cách nào.

    Dấu hiệu: by bus · on foot · slowly

How hiếm khi đi một mình. Nó kéo theo một từ nữa và thành một câu hỏi mới: how old, how much, how many. Học chúng như ba câu hỏi riêng, đừng học như một từ có nhiều biến thể.

Lỗi thường gặp

  • Sai:You live where?

    Đúng:Where do you live?

    Đây là trật tự tiếng Việt dịch thẳng sang. Trong tiếng Anh từ để hỏi luôn nhảy lên đầu câu.

  • Sai:Where you live?

    Đúng:Where do you live?

    Từ hỏi đã lên đầu nhưng còn thiếu trợ động từ. Chỉ be mới tự đảo được; động từ thường phải mượn do hoặc does.

  • Sai:Why you are late?

    Đúng:Why are you late?

    Trong câu hỏi, việc đảo be lên trước chủ ngữ là bắt buộc, kể cả khi đã có từ để hỏi ở đầu.

  • Sai:Where does he lives?

    Đúng:Where does he live?

    Does đã giữ hộ đuôi -s rồi, nên động từ chính quay về nguyên mẫu.

  • Sai:What means this word?

    Đúng:What does this word mean?

    Chủ ngữ của câu là this word, còn what là thứ đang được hỏi, nên câu vẫn phải mượn does.

  • Sai:What you do?

    Đúng:What do you do?

    Câu này cần hai chữ do: một trợ động từ để đặt câu hỏi, và một động từ chính nghĩa là “làm”.

  • Sai:How many years do you have?

    Đúng:How old are you?

    Dịch thẳng “bao nhiêu tuổi”. Tiếng Anh hỏi tuổi bằng how old và động từ be, không đếm số năm.

Thử nhanh · 7 câu

  1. Chọn từ để hỏi đúng:

    Where is the bank? — Next to the school.

    • A. WhereĐúng
    • B. When
    • C. What

    Đáp án: A. Where

    "Next to the school" là vị trí, nên từ để hỏi phải là where. Cách chắc ăn nhất là nhìn câu trả lời trước rồi mới chọn từ hỏi.

  2. Chọn từ để hỏi đúng:

    When is your birthday? — In April.

    • A. WhenĐúng
    • B. Where
    • C. How

    Đáp án: A. When

    "In April" là thời gian, nên dùng when. Where hỏi nơi chốn, còn how hỏi cách thức.

  3. Chọn từ để hỏi đúng:

    Who is your English teacher? — Ms Lan.

    • A. WhoĐúng
    • B. What
    • C. Where

    Đáp án: A. Who

    Câu trả lời là tên một người, nên từ để hỏi là who. What hỏi vật hoặc việc, không hỏi người.

  4. Chọn trật tự đúng:

    Where are your parents from?

    • A. are your parentsĐúng
    • B. your parents are
    • C. do your parents

    Đáp án: A. are your parents

    Với be thì không mượn do: chính are nhảy lên trước your parents. Giữ nguyên trật tự câu kể "your parents are" là lỗi trật tự phổ biến nhất của người Việt.

  5. Chọn từ đúng:

    What time does your mother get up?

    • A. doesĐúng
    • B. do
    • C. is

    Đáp án: A. does

    Your mother thay được bằng she nên dùng does, và get giữ nguyên mẫu vì does đã mang đuôi -s. Get up là động từ thường nên không dùng is.

  6. Câu nào viết đúng?

    Where do you live?

    • A. Where you live?
    • B. Where do you live?Đúng
    • C. You live where?

    Đáp án: B. Where do you live?

    Câu C là trật tự tiếng Việt dịch thẳng sang: "Bạn sống ở đâu?" để từ hỏi ở cuối. Câu A đã kéo where lên đầu nhưng quên mượn do.

  7. Chọn cách hỏi tuổi:

    How old are you? — I'm twenty.

    • A. How oldĐúng
    • B. How many
    • C. How

    Đáp án: A. How old

    How old là một câu hỏi riêng, học nguyên cụm. "How many" hỏi số lượng, còn "How are you?" là hỏi thăm sức khoẻ chứ không hỏi tuổi.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 12 câu

LUYỆN THÊM