Động Từ Have / Has là Gì
Have nói rằng một thứ gì đó thuộc về ai: đồ đạc, người thân, đặc điểm. Nó bất quy tắc đúng một chỗ: với he, she, it thì không thêm -s mà đổi hẳn thành has.
Ai đó có → have / has (bài này) · ở đâu đó có → there is / there are (bài There is / There are) · có … tuổi → be (bài Động từ to be). Ba bài, một chữ tiếng Việt.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Ai đó có | Tôi có xe máy. | I have a motorbike. |
| Nơi chốn | Nhà tôi có hai phòng. | My house has two rooms. / There are two rooms in my house. |
| Ở đâu đó có | Trong lớp có 30 bạn. | There are 30 students in my class. |
| Tuổi | Tôi 20 tuổi. | I am twenty. |
HAVEI / you / we / they
I, you, we và they đều dùng have.
I have two sisters.
Tôi có hai chị gái.
HAShe / she / it
He, she và it dùng has.
My sister has long black hair.
Chị tôi có mái tóc đen dài.
Cái bẫy là quy tắc thông thường sẽ cho ra haves, mà từ đó không tồn tại; hases cũng không. Chỉ có một biến đổi phải nhớ: have → has. Và nó chỉ xảy ra ở câu khẳng định, hễ chuyển sang phủ định hay nghi vấn là bị gỡ ra ngay.
THỬ NGAY
- Câu 1
"My brother a new bike."
- Câu 2
"My parents a small shop."
Công thức
KHẲNG ĐỊNH
Shave / hastân ngữ
She has two brothers.
Has cho he, she, it; have cho tất cả các ngôi còn lại.
PHỦ ĐỊNH
Sdo / doesn'thave
She doesn't have a car.
Không bao giờ doesn't has — đuôi -s đã nằm trên doesn't rồi.
NGHI VẤN
Do / DoesShave?
Does she have a car?
Trả lời ngắn: Yes, she does. / No, she doesn't — không phải Yes, she has.
| ĐỘNG TỪ THƯỜNG | HAVE | |
|---|---|---|
| Khẳng định | She works. | She has. |
| Phủ định | She doesn't work. | She doesn't have. |
| Câu hỏi | Does she work? | Does she have? |
Have chỉ khác động từ thường ở đúng một ô: dòng khẳng định. Nó không thêm -s mà đổi hẳn thành has — không bao giờ là haves.
Ở câu khẳng định nó nằm trên động từ (she has). Hễ doesn't hay Does xuất hiện là từ đó giữ đuôi, nên have quay về nguyên mẫu: she doesn't have, does she have? — đúng quy tắc bạn đã biết từ she doesn't work.
THỬ NGAY
- Câu 1
"We breakfast at seven."
- Câu 2
"She a bicycle."
- Câu 3
" your parents have a car?"
Sử dụng khi nào
Đồ đạc, tài sản
They have a small flat in the city.
Vật đó thuộc về chủ ngữ.
Dấu hiệu: a car · a phone · a house · money
Gia đình và quan hệ
I have two sisters.
Người thì không ai sở hữu, nhưng tiếng Anh vẫn dùng have.
Dấu hiệu: a brother · three cousins · a lot of friends
Mô tả đặc điểm
The house has a red door.
Bộ phận, đặc điểm của người, nơi chốn hay đồ vật.
Dấu hiệu: long hair · blue eyes · two bedrooms
Việc mình làm
We have lunch at twelve.
Ở đây have nghĩa là ăn, dùng, trải qua — không phải sở hữu.
Dấu hiệu: have breakfast · have a shower · have a party
Thẻ thứ tư là một động từ khác khoác chung cái áo: ở đó have nghĩa là ăn, dùng, trải qua, chứ không phải sở hữu.
nghĩa y hệt I have a bike. Dạng have got học kỹ ở A2 — bây giờ cứ dùng have và Do you have…? là đủ cho mọi tình huống.
Lỗi thường gặp
Sai:She haves a new phone.
Đúng:She has a new phone.
Have không thêm -s như động từ thường mà đổi hẳn thành has.
Sai:He doesn't has a bike.
Đúng:He doesn't have a bike.
Doesn't đã giữ hộ đuôi ngôi thứ ba, nên have quay về nguyên mẫu.
Sai:Does your brother has a job?
Đúng:Does your brother have a job?
Trong câu hỏi cũng vậy: Does giữ đuôi, còn have để nguyên.
Sai:Does she have a car? — Yes, she has.
Đúng:Does she have a car? — Yes, she does.
Câu trả lời ngắn lặp lại đúng trợ động từ đã mở đầu câu hỏi.
Sai:I have 20 years old.
Đúng:I am 20 years old.
Dịch thẳng "tôi có 20 tuổi". Tuổi trong tiếng Anh đi với be — đây là ngả thứ ba của chữ "có".
Sai:In my house has three rooms.
Đúng:My house has three rooms.
Một địa điểm đứng sau "in" thì không còn làm chủ ngữ được. Nói "My house has…" hoặc "There are three rooms in my house".
Thử nhanh · 6 câu
Chọn dạng đúng:
Our teacher has a red car.
- A. has — Đúng
- B. have
- C. haves
Đáp án: A. has
Quy tắc thông thường sẽ cho ra haves, nhưng từ đó không tồn tại. Have đổi hẳn thành has.
Chọn dạng đúng:
My grandparents have a farm.
- A. have — Đúng
- B. has
Đáp án: A. have
Has chỉ dành cho he, she, it. My grandparents là they nên dùng have.
Chọn dạng phủ định đúng:
Nam doesn't have a phone.
- A. doesn't have — Đúng
- B. doesn't has
- C. don't have
Đáp án: A. doesn't have
Đuôi ngôi thứ ba chỉ xuất hiện một lần trong câu. Doesn't đã mang nó, nên have quay về nguyên mẫu.
Chọn từ đúng để mở đầu câu hỏi:
Do you have any brothers?
- A. Do — Đúng
- B. Does
- C. Have
Đáp án: A. Do
Have là động từ thường nên câu hỏi của nó mượn do hoặc does, y như mọi động từ thường khác.
Chọn cách trả lời đúng:
"Does she have a bike?" — "No, she doesn't."
- A. doesn't — Đúng
- B. hasn't
- C. don't
Đáp án: A. doesn't
Câu hỏi mở đầu bằng Does thì câu trả lời ngắn cũng kết thúc bằng doesn't, không phải hasn't.
Chọn động từ đúng:
My daughter is six years old.
- A. is — Đúng
- B. has
- C. have
Đáp án: A. is
Chữ "có" của tiếng Việt chia ba ngả trong tiếng Anh, và tuổi là ngả thứ ba: dùng be. Nói "She has six years old" là dịch thẳng từ tiếng Việt.