Thì hiện tại đơnPresent Simple

A1~9 phút · 12 câu

Thì Hiện Tại Đơn là Gì

Thì hiện tại đơn (Present Simple) dùng để nói về những việc xảy ra thường xuyên, thói quen và những điều luôn đúng.

Nhớ nhanhNếu chỉ nhớ một điều từ bài này

Tiếng Việt không bao giờ đổi động từ: tôi đi, nó đi, hôm qua đi, mai đi — vẫn là đi. Tiếng Anh đổi động từ theo ai (he, she, it thì thêm -s) và theo khi nào (thì). Bài này học cái thứ nhất.

Đó là lý do người Việt quên đuôi -s suốt nhiều năm: tiếng mẹ đẻ không có chỗ nào để tập thói quen đó.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
TôiTôi làm ở Huế.I work in Huế.
Cô ấyCô ấy làm ở Huế.She works in Huế.
Phủ địnhCô ấy không làm ở Huế.She doesn't work in Huế.
Câu hỏiCô ấy có làm ở Huế không?Does she work in Huế?

Cột trái dùng đúng một chữ làm cho cả bốn câu. Cột phải đổi ba kiểu.

  • THÓI QUENEvery morning

    Thứ Hai đến thứ Sáu, ngày nào cũng vậy.

    I drink coffee every morning.

    Tôi uống cà phê mỗi sáng.

  • LUÔN ĐÚNGAlways true

    Hôm qua đúng, hôm nay đúng, mai vẫn đúng.

    Water boils at 100°C.

    Nước sôi ở 100°C.

  • MỘT VIỆC, HAI HÌNH DẠNGI work / She works

    I work in a bank. She works in a school.

    Tôi làm ở ngân hàng. Cô ấy làm ở trường.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "I   tea in the evening."

  • Câu 2

    "He   TV every evening."

Công thức

  • KHẲNG ĐỊNH

    SV (s/es)

    She works in Hà Nội.

    Cô ấy làm việc ở Hà Nội.

  • PHỦ ĐỊNH

    Sdo / doesnotV

    She doesn't work on Sundays.

    Chủ nhật cô ấy không làm.

  • NGHI VẤN

    Do / DoesSV?

    Does she work here?

    Cô ấy làm ở đây à?

V-S/ES NHANH

  • workworks
  • playplays
  • gogoes
  • watchwatches
  • studystudies

-o, -ch, -sh, -x, -ss → +es · phụ âm + y → -ies

Dodoestrợ động từ: từ phụ, tự nó không có nghĩa gì, chỉ đứng vào để làm câu phủ định và câu hỏi.

Đuôi -s còn phải nghe thấy được. Người Việt quen nuốt phụ âm cuối, nên he works dễ phát ra thành he work — và người nghe hiểu đúng như những gì họ nghe.

Nhớ nhanhĐuôi -s chỉ xuất hiện một lần trong câu.

Ở dạng khẳng định nó nằm trên động từ chính (she works). Ở phủ định và nghi vấn, does đã giữ đuôi -s rồi, nên động từ chính quay về nguyên mẫu: she doesn't work, does she work?

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "She   to school every day."

  • Câu 2

    "He   like coffee."

  • Câu 3

    "  they live in Hà Nội?"

To be và động từ thường: hai luật khác nhau

Be là động từ duy nhất tự nói phủ định và tự đặt câu hỏi được. Động từ thường phải mượn do hoặc does; be thì không mượn ai cả.

ĐỘNG TỪ BEĐỘNG TỪ THƯỜNG
Khẳng địnhShe is a nurse.She works in a hospital.
Phủ địnhShe isn't a nurse.She doesn't work here.
Câu hỏi Yes/NoIs she a nurse?Does she work here?
Trả lời ngắnYes, she is. · No, she isn't.Yes, she does. · No, she doesn't.
Đừng bao giờ nóiDo you a student?Is she work here?

Đọc dọc hai cột là thấy quy luật. Bên trái: chính is mang chữ not, chính nó nhảy lên trước để hỏi, và chính nó quay lại ở cuối câu trả lời. Bên phải: does làm cả ba việc đó, còn work giữ nguyên. Trộn hai cột vào nhau sẽ ra đúng hai câu sai ở dòng cuối — và câu sai người Việt hay viết nhất là I am work in a bank, vì trong đầu chữ am đang đóng vai chữ "thì".

Trả lời ngắn dùng trợ động từ, không dùng động từ chính

Câu trả lời Yes/No không dừng ở yes hay no. Nó là yes/no + chủ ngữ + đúng cái trợ động từ đã mở đầu câu hỏi. Trả lời bằng động từ chính là sai ngay, dù từng chữ đều là từ có thật.

CÂU HỎI VỚI DOCÂU HỎI VỚI DOES
Câu hỏiDo you speak English?Does she speak English?
Trả lời cóYes, I do.Yes, she does.
Trả lời khôngNo, I don't.No, she doesn't.
Đừng bao giờ nóiYes, I speak.Yes, she speaks.
Nói thêm cho rõYes, I do. I speak a little.No, she doesn't. She speaks French.

Dòng "đừng bao giờ nói" chính là chỗ tiếng Việt kéo bạn đi sai: ta đáp "Có, tôi thích" nên tay tự gõ ra Yes, I like. Dòng cuối mới là cách hội thoại thật diễn ra: trả lời ngắn để chốt, rồi mới thêm một câu đầy đủ. Quay về câu đầy đủ thì luật cũ trở lại, she speaks French có đuôi -s vì không còn trợ động từ nào giữ hộ.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Do you like phở?" — "Yes,  ."

  • Câu 2

    "I   in a bank."

Sử dụng khi nào

  1. Thói quen

    She walks to work every day.

    Ngày nào cô ấy cũng đi bộ đi làm.

    Dấu hiệu: every day · usually · often · always

  2. Sự thật

    Rice grows in water.

    Lúa mọc dưới nước.

    Dấu hiệu: sự thật · quy luật · điều luôn đúng

  3. Cảm xúc / trạng thái

    I love this song.

    Tôi thích bài hát này.

    Dấu hiệu: love · like · know · want

Lỗi thường gặp

  • Sai:She don't like coffee.

    Đúng:She doesn't like coffee.

    He, she, it luôn đi với doesn't. Don't để dành cho I, you, we, they.

  • Sai:Does he likes phở?

    Đúng:Does he like phở?

    Does đã giữ hộ đuôi -s rồi, nên động từ chính quay về nguyên mẫu.

  • Sai:He go to school by bus.

    Đúng:He goes to school by bus.

    Thiếu đuôi -s. Đây là lỗi phổ biến nhất của người Việt, vì tiếng Việt không đổi động từ theo người.

  • Sai:She studys English.

    Đúng:She studies English.

    Study có phụ âm đứng trước y, nên y đổi thành -ies. Nếu trước y là nguyên âm thì chỉ thêm -s: plays.

  • Sai:I am work in a bank.

    Đúng:I work in a bank.

    Chữ am không phải chữ “thì” của tiếng Việt. Động từ thường đứng một mình, không cần be đỡ đầu — cũng vì lý do đó mà “I am agree” sai, phải là “I agree”.

  • Sai:I very like this song.

    Đúng:I like this song very much.

    Dịch thẳng “rất thích” nên chữ very nhảy lên trước động từ. Very không bổ nghĩa cho động từ; muốn nhấn thì để very much ở cuối câu.

  • Sai:I no like coffee.

    Đúng:I don't like coffee.

    Tiếng Việt chỉ cần thêm chữ “không” trước động từ. Tiếng Anh phải mượn trợ động từ: don't hoặc doesn't.

Thử nhanh · 7 câu

  1. Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:

    My father works in a hospital.

    • A. work
    • B. worksĐúng
    • C. working

    Đáp án: B. works

    Chủ ngữ là một người, thay được bằng he, nên động từ thêm -s: works. Đây là chỗ tiếng Việt không giúp được gì, vì chữ "làm" của tiếng Việt không bao giờ đổi hình.

  2. Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu:

    We study English on Mondays.

    • A. studyĐúng
    • B. studies

    Đáp án: A. study

    We không nằm trong nhóm he, she, it nên động từ giữ nguyên mẫu. Đuôi -s dành riêng cho một người hoặc một vật.

  3. Chọn cách viết đúng:

    My sister studies English at home.

    • A. study
    • B. studys
    • C. studiesĐúng

    Đáp án: C. studies

    My sister là she nên phải thêm đuôi, và study có phụ âm d đứng trước y, nên y đổi thành -ies: studies. Viết "studys" là lỗi chính tả, không phải một dạng khác.

  4. Chọn dạng phủ định đúng:

    He doesn't eat meat.

    • A. doesn't eatĐúng
    • B. doesn't eats
    • C. don't eats

    Đáp án: A. doesn't eat

    Doesn't đã giữ hộ đuôi -s rồi, nên động từ chính quay về nguyên mẫu: eat. Và he đi với doesn't chứ không phải don't.

  5. Chọn từ đúng:

    They don't live here.

    • A. don'tĐúng
    • B. doesn't

    Đáp án: A. don't

    Doesn't chỉ dành cho he, she, it. Với I, you, we, they thì luôn là don't.

  6. Chọn từ đúng để mở đầu câu hỏi:

    Does your mother cook every day?

    • A. DoesĐúng
    • B. Do
    • C. Is

    Đáp án: A. Does

    Your mother thay được bằng she nên câu hỏi mở đầu bằng Does. Đừng dùng Is: cook là động từ thường, câu hỏi của nó mượn do/does chứ không mượn be.

  7. Chọn cách trả lời đúng:

    "Do you speak English?" — "Yes, I do."

    • A. I doĐúng
    • B. I speak
    • C. I am

    Đáp án: A. I do

    Câu hỏi mở đầu bằng Do thì câu trả lời ngắn cũng kết thúc bằng do. Tiếng Việt đáp "Có, tôi nói được" nên tay rất dễ gõ ra "Yes, I speak", nhưng tiếng Anh không trả lời ngắn bằng động từ chính.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 12 câu

LUYỆN THÊM