Giới Từ Chỉ Vị Trí và Thời Gian là Gì
Ba giới từ in, on, at đặt một thứ vào một chỗ, cả trong không gian lẫn trong thời gian. Chọn theo độ lớn: cái bao trùm nhất dùng in, một bề mặt hoặc một ngày dùng on, đúng một điểm dùng at.
VỊ TRÍỞ đâu
Với vị trí: in là bên trong một không gian, on là chạm vào bề mặt, at là một điểm.
The keys are on the table.
Chìa khoá ở trên bàn — chạm mặt bàn, không phải nằm trong bàn.
THỜI GIANLúc nào
Với thời gian: in là khoảng dài, on là một ngày, at là một giờ cụ thể.
The class starts at 8 o'clock.
Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.
Tiếng Việt gói cả hàng đầu vào đúng một chữ ở, nên in, on, at nghe như chọn bừa. Không bừa đâu: cái bao trùm nhất dùng in, một bề mặt hoặc một ngày dùng on, đúng một điểm dùng at.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Thành phố | ở Đà Nẵng | in Đà Nẵng |
| Bề mặt | ở trên bàn | on the table |
| Một điểm | ở trạm xe buýt | at the bus stop |
| Nhà | ở nhà | at home |
Bốn chữ "ở" ra bốn giới từ khác nhau — nhìn là thấy vì sao chỗ này khó.
Tự hỏi vật đó nằm bên trong cái gì, chạm vào cái gì, hay ở một điểm, thì từ cần dùng tự hiện ra.
Chúng đi với at và không có mạo từ — at home, at work, at school — chứ không phải in home hay at the work. Địa chỉ cũng chia theo độ lớn y như cái thang: at 12 Lê Lợi, nhưng in Huế, in Vietnam.
THỬ NGAY
- Câu 1
"The milk is the fridge."
- Câu 2
"The film starts seven."
Công thức
VỊ TRÍ
Sbein / on / atnơi chốn
Your bag is under the seat.
Cả cụm giới từ + nơi chốn là câu trả lời cho Where?
THỜI GIAN
SVat / on / inthời gian
The shop opens at nine on Sundays.
Một câu mang được hai cụm thời gian, mỗi cụm chọn giới từ theo độ lớn của chính nó.
CÂU HỎI
Where / Whenbe / doS…?
Where are my keys? · When does it start?
Trả lời bằng mỗi cụm cũng được: On the desk. · At nine.
GIỚI TỪ THỜI GIAN NHANH
- 7:00at 7 o'clock
- Mondayon Monday
- 5 Mayon 5 May
- Julyin July
- the morningin the morning
giờ → at · thứ và ngày tháng → on · tháng, năm, mùa và buổi trong ngày → in
mọi cụm dựng bằng next, last, this, every — next week, last year, this morning, every day — cùng với today, tomorrow, yesterday. Nói See you next week, đừng nói See you on next week.
THỬ NGAY
- Câu 1
"My keys are the kitchen table."
- Câu 2
"My birthday is 5 May."
- Câu 3
"I will call you ."
Sáu từ đặt vật này cạnh vật kia
Xong in, on, at thì phần còn lại nhẹ hẳn: mỗi từ dưới đây là một bức tranh, không có nghĩa thứ hai nào phải học thêm.
UNDER
The shoes are under the bed.
Ở phía dưới, thường bị vật kia che khuất.
Dấu hiệu: under the table · under the chair
BEHIND
The garden is behind the house.
Ở phía sau.
Dấu hiệu: behind the door · behind me
IN FRONT OF
A car is in front of the gate.
Ở phía trước — ba chữ, và chữ of không bao giờ được rơi.
Dấu hiệu: in front of the school
NEXT TO
The lamp is next to the sofa.
Ngay bên cạnh, không có gì chen giữa.
Dấu hiệu: next to me · next to the door
BETWEEN
The bank is between the café and the shop.
Mỗi bên một vật — between luôn cần hai.
Dấu hiệu: between A and B
NEAR
I live near the market.
Ở gần, nhưng không chạm và cũng không hẳn là sát bên.
Dấu hiệu: near the station · near my house
Phần khó ở đây phần lớn là chính tả chứ không phải nghĩa: in front of phải giữ chữ of, next to phải giữ chữ to, còn between nối hai nơi bằng and, không bao giờ bằng of.
Mỗi từ đó đều trả lời thẳng cho câu hỏi Where: Where is my bag? — Under the seat. Where do you live? — Near the market.
THỬ NGAY
- Câu 1
"The cat is the bed."
- Câu 2
"The bank is the café and the school."
- Câu 3
"A car is the gate."
Giới từ vị trí vs. giới từ thời gian
Đặt hai việc cạnh nhau thì hai quy tắc nhập lại thành một.
| VỊ TRÍ — Ở ĐÂU | THỜI GIAN — LÚC NÀO | |
|---|---|---|
| Ý tưởng | một không gian → một bề mặt → một điểm | một khoảng dài → một ngày → một khoảnh khắc |
| in | in the box · in Hà Nội · in Vietnam | in July · in 2026 · in the morning |
| on | on the table · on the wall · on page 12 | on Monday · on 5 May · on my birthday |
| at | at the door · at the bus stop · at home | at 7 o'clock · at midnight · at night |
| Không giới từ | here · there · home (go home) | next week · last year · this morning · every day · today |
Hai ngoại lệ. Khi một ngày ghép với một buổi thì ngày thắng: in the morning, nhưng on Monday morning. Và at night là cụm cố định, giữ nguyên at trong khi hàng xóm của nó dùng in.
THỬ NGAY
- Câu 1
"She lives Hà Nội."
- Câu 2
"We have a class Monday morning."
Lỗi thường gặp
Sai:She lives at Da Nang.
Đúng:She lives in Da Nang.
Thành phố, quốc gia hay quận huyện là một vùng có ranh giới, nên đi với in. Tiếng Việt chỉ có một chữ “ở” nên chỗ này phải nhớ riêng.
Sai:The class starts in 8 o'clock.
Đúng:The class starts at 8 o'clock.
Giờ đồng hồ là một điểm trên trục thời gian, và một điểm thì đi với at.
Sai:I am waiting in the bus stop.
Đúng:I am waiting at the bus stop.
Trạm xe buýt là một điểm trên tuyến đường, không phải chỗ để đứng bên trong.
Sai:I go to school at the morning.
Đúng:I go to school in the morning.
Dịch thẳng “vào buổi sáng”. Buổi trong ngày là một khoảng dài nên đi với in — trừ at night, một cụm cố định.
Sai:My birthday is on July.
Đúng:My birthday is in July.
Tháng là một khoảng dài nên dùng in. Chỉ khi gọi tên đúng một ngày mới dùng on: on 5 July.
Sai:See you on next week.
Đúng:See you next week.
Mọi cụm dựng bằng next, last, this, every đều đứng trơn, không cần giới từ.
Sai:There is a photo in the wall.
Đúng:There is a photo on the wall.
Bức ảnh chạm bề mặt tường nên dùng on; in the wall là nằm trong lớp gạch.
Sai:The taxi is in front the house.
Đúng:The taxi is in front of the house.
In front of có đủ ba chữ, và chữ of không bao giờ được bỏ.
Sai:The bank is between of the café and the shop.
Đúng:The bank is between the café and the shop.
Between nối hai nơi bằng and, không bao giờ bằng of.
Thử nhanh · 7 câu
Chọn giới từ đúng:
My phone is in my bag.
- A. in — Đúng
- B. on
- C. at
Đáp án: A. in
Cái cặp có vách và có đáy, nên điện thoại nằm bên trong nó. On là chạm bề mặt, at là một điểm.
Chọn giới từ đúng:
Wait for me at the bus stop.
- A. at — Đúng
- B. in
- C. on
Đáp án: A. at
Trạm xe buýt là một điểm trên tuyến đường, không phải chỗ để đứng bên trong. Tiếng Việt nói "ở trạm xe buýt", cùng một chữ "ở" như "ở Đà Nẵng", nên chỗ này phải nhớ riêng.
Chọn cách nói đúng:
My mother is at home now.
- A. at home — Đúng
- B. in home
- C. at the home
Đáp án: A. at home
Ba từ này phá luật cùng một kiểu: at home, at work, at school. Thêm the vào là hỏng.
Chọn cặp giới từ đúng:
The party is on … at Saturday ___ 7 pm.
- A. on … at — Đúng
- B. at … on
- C. in … at
Đáp án: A. on … at
Một câu mang được hai cụm thời gian, mỗi cụm chọn giới từ theo độ lớn của chính nó: Saturday là một ngày nên dùng on, 7 pm là một điểm nên dùng at.
Chọn giới từ đúng:
My father's birthday is in March.
- A. in — Đúng
- B. on
- C. at
Đáp án: A. in
Tháng, năm, mùa và buổi trong ngày đều đi với in. Chỉ khi nói đúng ngày nào thì mới dùng on: on 5 March.
Chọn cách nói đúng:
I play football every Sunday.
- A. every Sunday — Đúng
- B. on every Sunday
- C. in every Sunday
Đáp án: A. every Sunday
Mọi cụm dựng bằng next, last, this, every đều đứng trơn, cùng với today, tomorrow, yesterday.
Chọn từ chỉ vị trí đúng:
The bank is between the post office and the school.
- A. between — Đúng
- B. next to
- C. behind
Đáp án: A. between
Between luôn cần đúng hai thứ, nối với nhau bằng and. Next to chỉ cần một thứ ở bên cạnh, còn behind là ở phía sau.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu