Giới từ chỉ vị trí và thời gianPrepositions of Place and Time

A1~9 phút · 12 câu

Giới Từ Chỉ Vị Trí và Thời Gian là Gì

Ba giới từ in, on, at đặt một thứ vào một chỗ, cả trong không gian lẫn trong thời gian. Chọn theo độ lớn: cái bao trùm nhất dùng in, một bề mặt hoặc một ngày dùng on, đúng một điểm dùng at.

  • VỊ TRÍỞ đâu

    Với vị trí: in là bên trong một không gian, on là chạm vào bề mặt, at là một điểm.

    The keys are on the table.

    Chìa khoá ở trên bàn — chạm mặt bàn, không phải nằm trong bàn.

  • THỜI GIANLúc nào

    Với thời gian: in là khoảng dài, on là một ngày, at là một giờ cụ thể.

    The class starts at 8 o'clock.

    Lớp học bắt đầu lúc 8 giờ.

Nhớ nhanhCái thang in → on → at

Tiếng Việt gói cả hàng đầu vào đúng một chữ , nên in, on, at nghe như chọn bừa. Không bừa đâu: cái bao trùm nhất dùng in, một bề mặt hoặc một ngày dùng on, đúng một điểm dùng at.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Thành phốở Đà Nẵngin Đà Nẵng
Bề mặtở trên bànon the table
Một điểmở trạm xe buýtat the bus stop
Nhàở nhàat home

Bốn chữ "ở" ra bốn giới từ khác nhau — nhìn là thấy vì sao chỗ này khó.

Mẹo

Tự hỏi vật đó nằm bên trong cái gì, chạm vào cái gì, hay ở một điểm, thì từ cần dùng tự hiện ra.

Nhớ nhanhBa chỗ phá luật: home, work và school.

Chúng đi với atkhông có mạo từat home, at work, at school — chứ không phải in home hay at the work. Địa chỉ cũng chia theo độ lớn y như cái thang: at 12 Lê Lợi, nhưng in Huế, in Vietnam.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "The milk is   the fridge."

  • Câu 2

    "The film starts   seven."

Công thức

  • VỊ TRÍ

    Sbein / on / atnơi chốn

    Your bag is under the seat.

    Cả cụm giới từ + nơi chốn là câu trả lời cho Where?

  • THỜI GIAN

    SVat / on / inthời gian

    The shop opens at nine on Sundays.

    Một câu mang được hai cụm thời gian, mỗi cụm chọn giới từ theo độ lớn của chính nó.

  • CÂU HỎI

    Where / Whenbe / doS…?

    Where are my keys? · When does it start?

    Trả lời bằng mỗi cụm cũng được: On the desk. · At nine.

GIỚI TỪ THỜI GIAN NHANH

  • 7:00at 7 o'clock
  • Mondayon Monday
  • 5 Mayon 5 May
  • Julyin July
  • the morningin the morning

giờ → at · thứ và ngày tháng → on · tháng, năm, mùa và buổi trong ngày → in

Những cụm thời gian không cần giới từ:

mọi cụm dựng bằng next, last, this, everynext week, last year, this morning, every day — cùng với today, tomorrow, yesterday. Nói See you next week, đừng nói See you on next week.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "My keys are   the kitchen table."

  • Câu 2

    "My birthday is   5 May."

  • Câu 3

    "I will call you  ."

Sáu từ đặt vật này cạnh vật kia

Xong in, on, at thì phần còn lại nhẹ hẳn: mỗi từ dưới đây là một bức tranh, không có nghĩa thứ hai nào phải học thêm.

  1. UNDER

    The shoes are under the bed.

    Ở phía dưới, thường bị vật kia che khuất.

    Dấu hiệu: under the table · under the chair

  2. BEHIND

    The garden is behind the house.

    Ở phía sau.

    Dấu hiệu: behind the door · behind me

  3. IN FRONT OF

    A car is in front of the gate.

    Ở phía trước — ba chữ, và chữ of không bao giờ được rơi.

    Dấu hiệu: in front of the school

  4. NEXT TO

    The lamp is next to the sofa.

    Ngay bên cạnh, không có gì chen giữa.

    Dấu hiệu: next to me · next to the door

  5. BETWEEN

    The bank is between the café and the shop.

    Mỗi bên một vật — between luôn cần hai.

    Dấu hiệu: between A and B

  6. NEAR

    I live near the market.

    Ở gần, nhưng không chạm và cũng không hẳn là sát bên.

    Dấu hiệu: near the station · near my house

Phần khó ở đây phần lớn là chính tả chứ không phải nghĩa: in front of phải giữ chữ of, next to phải giữ chữ to, còn between nối hai nơi bằng and, không bao giờ bằng of.

Mỗi từ đó đều trả lời thẳng cho câu hỏi Where: Where is my bag?Under the seat. Where do you live?Near the market.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "The cat is   the bed."

  • Câu 2

    "The bank is   the café and the school."

  • Câu 3

    "A car is   the gate."

Giới từ vị trí vs. giới từ thời gian

Đặt hai việc cạnh nhau thì hai quy tắc nhập lại thành một.

VỊ TRÍ — Ở ĐÂUTHỜI GIAN — LÚC NÀO
Ý tưởngmột không gian → một bề mặt → một điểmmột khoảng dài → một ngày → một khoảnh khắc
inin the box · in Hà Nội · in Vietnamin July · in 2026 · in the morning
onon the table · on the wall · on page 12on Monday · on 5 May · on my birthday
atat the door · at the bus stop · at homeat 7 o'clock · at midnight · at night
Không giới từhere · there · home (go home)next week · last year · this morning · every day · today

Hai ngoại lệ. Khi một ngày ghép với một buổi thì ngày thắng: in the morning, nhưng on Monday morning. Và at night là cụm cố định, giữ nguyên at trong khi hàng xóm của nó dùng in.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "She lives   Hà Nội."

  • Câu 2

    "We have a class   Monday morning."

Lỗi thường gặp

  • Sai:She lives at Da Nang.

    Đúng:She lives in Da Nang.

    Thành phố, quốc gia hay quận huyện là một vùng có ranh giới, nên đi với in. Tiếng Việt chỉ có một chữ “ở” nên chỗ này phải nhớ riêng.

  • Sai:The class starts in 8 o'clock.

    Đúng:The class starts at 8 o'clock.

    Giờ đồng hồ là một điểm trên trục thời gian, và một điểm thì đi với at.

  • Sai:I am waiting in the bus stop.

    Đúng:I am waiting at the bus stop.

    Trạm xe buýt là một điểm trên tuyến đường, không phải chỗ để đứng bên trong.

  • Sai:I go to school at the morning.

    Đúng:I go to school in the morning.

    Dịch thẳng “vào buổi sáng”. Buổi trong ngày là một khoảng dài nên đi với in — trừ at night, một cụm cố định.

  • Sai:My birthday is on July.

    Đúng:My birthday is in July.

    Tháng là một khoảng dài nên dùng in. Chỉ khi gọi tên đúng một ngày mới dùng on: on 5 July.

  • Sai:See you on next week.

    Đúng:See you next week.

    Mọi cụm dựng bằng next, last, this, every đều đứng trơn, không cần giới từ.

  • Sai:There is a photo in the wall.

    Đúng:There is a photo on the wall.

    Bức ảnh chạm bề mặt tường nên dùng on; in the wall là nằm trong lớp gạch.

  • Sai:The taxi is in front the house.

    Đúng:The taxi is in front of the house.

    In front of có đủ ba chữ, và chữ of không bao giờ được bỏ.

  • Sai:The bank is between of the café and the shop.

    Đúng:The bank is between the café and the shop.

    Between nối hai nơi bằng and, không bao giờ bằng of.

Thử nhanh · 7 câu

  1. Chọn giới từ đúng:

    My phone is in my bag.

    • A. inĐúng
    • B. on
    • C. at

    Đáp án: A. in

    Cái cặp có vách và có đáy, nên điện thoại nằm bên trong nó. On là chạm bề mặt, at là một điểm.

  2. Chọn giới từ đúng:

    Wait for me at the bus stop.

    • A. atĐúng
    • B. in
    • C. on

    Đáp án: A. at

    Trạm xe buýt là một điểm trên tuyến đường, không phải chỗ để đứng bên trong. Tiếng Việt nói "ở trạm xe buýt", cùng một chữ "ở" như "ở Đà Nẵng", nên chỗ này phải nhớ riêng.

  3. Chọn cách nói đúng:

    My mother is at home now.

    • A. at homeĐúng
    • B. in home
    • C. at the home

    Đáp án: A. at home

    Ba từ này phá luật cùng một kiểu: at home, at work, at school. Thêm the vào là hỏng.

  4. Chọn cặp giới từ đúng:

    The party is on … at Saturday ___ 7 pm.

    • A. on … atĐúng
    • B. at … on
    • C. in … at

    Đáp án: A. on … at

    Một câu mang được hai cụm thời gian, mỗi cụm chọn giới từ theo độ lớn của chính nó: Saturday là một ngày nên dùng on, 7 pm là một điểm nên dùng at.

  5. Chọn giới từ đúng:

    My father's birthday is in March.

    • A. inĐúng
    • B. on
    • C. at

    Đáp án: A. in

    Tháng, năm, mùa và buổi trong ngày đều đi với in. Chỉ khi nói đúng ngày nào thì mới dùng on: on 5 March.

  6. Chọn cách nói đúng:

    I play football every Sunday.

    • A. every SundayĐúng
    • B. on every Sunday
    • C. in every Sunday

    Đáp án: A. every Sunday

    Mọi cụm dựng bằng next, last, this, every đều đứng trơn, cùng với today, tomorrow, yesterday.

  7. Chọn từ chỉ vị trí đúng:

    The bank is between the post office and the school.

    • A. betweenĐúng
    • B. next to
    • C. behind

    Đáp án: A. between

    Between luôn cần đúng hai thứ, nối với nhau bằng and. Next to chỉ cần một thứ ở bên cạnh, còn behind là ở phía sau.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 12 câu

LUYỆN THÊM