Trạng Từ Chỉ Cách Thức là Gì
Tính từ nói một người hay một vật thế nào. Trạng từ chỉ cách thức nói một việc được làm như thế nào: chậm, cẩn thận, giỏi. Phần lớn trạng từ loại này là tính từ thêm đuôi -ly.
TÍNH TỪtả người: thế nào?
My father is a careful driver.
Bố tôi là người lái xe cẩn thận.
TRẠNG TỪtả việc làm: như thế nào?
Careful thêm -ly thành carefully, đứng sau động từ drives.
My father drives carefully.
Bố tôi lái xe cẩn thận.
Tả người hay vật thì dùng tính từ, tả cách làm một việc thì dùng trạng từ. Tiếng Việt nói "cẩn thận" cho cả hai, tiếng Anh thì phải đổi: careful → carefully.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| tả việc làm | Cô ấy nói nhỏ. | She speaks quietly. |
| tả người, vật | Giọng cô ấy nhỏ. | Her voice is quiet. |
| hay, giỏi | Anh ấy hát hay. | He sings well. |
| chăm chỉ | Chị ấy làm việc chăm chỉ. | She works hard. |
Hai dòng cuối không có đuôi -ly: well và hard là trạng từ bất quy tắc, có ở phần Công thức.
THỬ NGAY
- Câu 1
"Can you speak , please? I don't understand."
- Câu 2
"Linh is a girl. She never shouts."
Công thức
ĐỘNG TỪ + TRẠNG TỪ
SVtrạng từ
The children played happily.
Trạng từ đứng ngay sau động từ khi câu không có tân ngữ.
CÓ TÂN NGỮ
SVtân ngữtrạng từ
She opened the door slowly.
Tân ngữ trả lời câu hỏi ai? cái gì? sau động từ. Trạng từ đứng sau tân ngữ.
BE / LOOK / FEEL + TÍNH TỪ
Sbe / look / feel / soundtính từ
You look tired.
Những động từ này tả người hay vật thế nào, nên theo sau là tính từ.
-LY NHANH
- slowslowly
- carefulcarefully
- happyhappily
- easyeasily
- gentlegently
- terribleterribly
Thường chỉ thêm -ly · phụ âm + y → -ily · đuôi -le → bỏ e, thêm y
BẤT QUY TẮC
- goodwell
- fastfast
- hardhard
- latelate
- earlyearly
Good → well · fast, hard, late, early giữ nguyên · không nói goodly, fastly · hardly là một từ khác, nghĩa là gần như không
She is a good swimmer và She swims well đều nghĩa là cô ấy bơi giỏi. Good đi với danh từ swimmer, well đi với động từ swims.
THỬ NGAY
- Câu 1
"The old man smiled at the children."
- Câu 2
"My brother plays football very ."
- Câu 3
"She speaks ."
Sử dụng khi nào
Làm nhanh hay chậm
He fixed the bike quickly.
Anh ấy sửa xe đạp nhanh.
Dấu hiệu: quickly · slowly · fast
Nói thế nào
The teacher explained the lesson clearly.
Cô giáo giảng bài rõ ràng.
Dấu hiệu: clearly · loudly · politely · quietly
Cảm xúc khi làm
The man shouted angrily.
Người đàn ông hét lên giận dữ.
Dấu hiệu: angrily · sadly · happily · calmly
Làm giỏi hay dở
Tuấn plays the guitar badly, but he loves it.
Tuấn chơi guitar dở, nhưng rất thích.
Dấu hiệu: well · badly · terribly · perfectly
Tính từ vs. trạng từ
Sau động từ, dùng tính từ hay trạng từ là do động từ quyết định. Động từ hành động (run, speak, drive) đi với trạng từ. Be, look, feel, sound, smell tả một người hay vật đang thế nào, nên đi với tính từ.
| TÍNH TỪ | TRẠNG TỪ | |
|---|---|---|
| Trả lời câu hỏi | người, vật thế nào? | làm như thế nào? |
| Đi sau | be, look, feel, sound, smell | động từ hành động: run, speak, drive |
| Ví dụ | The music sounds loud. | They played the music loudly. |
| Đừng nói | You look beautifully. · I feel sadly. | She sings beautiful. · He answered polite. |
THỬ NGAY
- Câu 1
"Mmm, the pizza smells !"
- Câu 2
"The waiter answered us , so we left the restaurant."
Lỗi thường gặp
Sai:The bus moved slow in the rain.
Đúng:The bus moved slowly in the rain.
Tiếng Việt nói “đi chậm” mà không đổi chữ, nhưng sau động từ hành động tiếng Anh cần trạng từ slowly.
Sai:My mother cooks goodly.
Đúng:My mother cooks well.
Trạng từ của good là well. Tiếng Anh không nói goodly.
Sai:He works hardly every day.
Đúng:He works hard every day.
Hard giữ nguyên khi làm trạng từ. Hardly là một từ khác, nghĩa là gần như không.
Sai:She speaks very well English.
Đúng:She speaks English very well.
Trạng từ không chen vào giữa động từ và tân ngữ, nên very well đứng sau English.
Sai:You look beautifully in that dress.
Đúng:You look beautiful in that dress.
Look ở đây nghĩa là trông, tả người thế nào, nên theo sau là tính từ.
Sai:The children laughed happyly.
Đúng:The children laughed happily.
Happy kết thúc bằng phụ âm + y, nên y đổi thành i trước khi thêm -ly.
Sai:He drove fastly to the hospital.
Đúng:He drove fast to the hospital.
Fast vừa là tính từ vừa là trạng từ, và tiếng Anh không có từ fastly.
Thử nhanh · 7 câu
Chọn từ đúng:
Hùng answered the phone politely and wrote down the message.
- A. politely — Đúng
- B. polite
- C. politer
Đáp án: A. politely
Câu này nói Hùng trả lời điện thoại như thế nào, nên cần trạng từ politely. Polite là tính từ, dùng để tả người: a polite boy.
Chọn cách viết đúng:
The test was short, so we finished it easily.
- A. easily — Đúng
- B. easyly
- C. easy
Đáp án: A. easily
Easy kết thúc bằng phụ âm s rồi đến y, nên y đổi thành i: easily. Happy → happily cũng theo đúng quy tắc này.
Chọn cách viết đúng:
Please hold the baby carefully.
- A. carefully — Đúng
- B. carefuly
- C. careful
Đáp án: A. carefully
Tính từ đuôi -ful chỉ cần thêm -ly, nên trạng từ có hai chữ l liền nhau: carefully, beautifully.
Chọn từ đúng:
Did you sleep well last night?
- A. well — Đúng
- B. good
- C. goodly
Đáp án: A. well
Sleep là động từ hành động nên cần trạng từ. Trạng từ của good là well, không nói goodly.
Chọn từ đúng:
Linh studied hard for her exam, and she passed.
- A. hard — Đúng
- B. hardly
- C. hardily
Đáp án: A. hard
Học chăm chỉ là study hard. Hardly là một từ khác, nghĩa là gần như không.
Chọn câu có trật tự đúng:
He plays the piano beautifully.
- A. plays the piano beautifully — Đúng
- B. plays beautifully the piano
Đáp án: A. plays the piano beautifully
The piano là tân ngữ của plays. Trạng từ không chen vào giữa động từ và tân ngữ, nên đứng sau the piano.
Chọn từ đúng:
This bed feels soft. I love it.
- A. soft — Đúng
- B. softly
Đáp án: A. soft
Câu này tả cái giường thế nào, nên sau feel là tính từ soft.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu