Trạng từ chỉ cách thứcAdverbs of Manner

A2~8 phút · 12 câu

Trạng Từ Chỉ Cách Thức là Gì

Tính từ nói một người hay một vật thế nào. Trạng từ chỉ cách thức nói một việc được làm như thế nào: chậm, cẩn thận, giỏi. Phần lớn trạng từ loại này là tính từ thêm đuôi -ly.

  • TÍNH TỪtả người: thế nào?

    My father is a careful driver.

    Bố tôi là người lái xe cẩn thận.

  • TRẠNG TỪtả việc làm: như thế nào?

    Careful thêm -ly thành carefully, đứng sau động từ drives.

    My father drives carefully.

    Bố tôi lái xe cẩn thận.

Tả người hay vật thì dùng tính từ, tả cách làm một việc thì dùng trạng từ. Tiếng Việt nói "cẩn thận" cho cả hai, tiếng Anh thì phải đổi: careful → carefully.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
tả việc làmCô ấy nói nhỏ.She speaks quietly.
tả người, vậtGiọng cô ấy nhỏ.Her voice is quiet.
hay, giỏiAnh ấy hát hay.He sings well.
chăm chỉChị ấy làm việc chăm chỉ.She works hard.

Hai dòng cuối không có đuôi -ly: well và hard là trạng từ bất quy tắc, có ở phần Công thức.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Can you speak  , please? I don't understand."

  • Câu 2

    "Linh is a   girl. She never shouts."

Công thức

  • ĐỘNG TỪ + TRẠNG TỪ

    SVtrạng từ

    The children played happily.

    Trạng từ đứng ngay sau động từ khi câu không có tân ngữ.

  • CÓ TÂN NGỮ

    SVtân ngữtrạng từ

    She opened the door slowly.

    Tân ngữ trả lời câu hỏi ai? cái gì? sau động từ. Trạng từ đứng sau tân ngữ.

  • BE / LOOK / FEEL + TÍNH TỪ

    Sbe / look / feel / soundtính từ

    You look tired.

    Những động từ này tả người hay vật thế nào, nên theo sau là tính từ.

-LY NHANH

  • slowslowly
  • carefulcarefully
  • happyhappily
  • easyeasily
  • gentlegently
  • terribleterribly

Thường chỉ thêm -ly · phụ âm + y → -ily · đuôi -le → bỏ e, thêm y

BẤT QUY TẮC

  • goodwell
  • fastfast
  • hardhard
  • latelate
  • earlyearly

Good → well · fast, hard, late, early giữ nguyên · không nói goodly, fastly · hardly là một từ khác, nghĩa là gần như không

Nhớ nhanhGood tả người hay vật, well tả cách làm.

She is a good swimmerShe swims well đều nghĩa là cô ấy bơi giỏi. Good đi với danh từ swimmer, well đi với động từ swims.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "The old man smiled   at the children."

  • Câu 2

    "My brother plays football very  ."

  • Câu 3

    "She speaks  ."

Sử dụng khi nào

  1. Làm nhanh hay chậm

    He fixed the bike quickly.

    Anh ấy sửa xe đạp nhanh.

    Dấu hiệu: quickly · slowly · fast

  2. Nói thế nào

    The teacher explained the lesson clearly.

    Cô giáo giảng bài rõ ràng.

    Dấu hiệu: clearly · loudly · politely · quietly

  3. Cảm xúc khi làm

    The man shouted angrily.

    Người đàn ông hét lên giận dữ.

    Dấu hiệu: angrily · sadly · happily · calmly

  4. Làm giỏi hay dở

    Tuấn plays the guitar badly, but he loves it.

    Tuấn chơi guitar dở, nhưng rất thích.

    Dấu hiệu: well · badly · terribly · perfectly

Tính từ vs. trạng từ

Sau động từ, dùng tính từ hay trạng từ là do động từ quyết định. Động từ hành động (run, speak, drive) đi với trạng từ. Be, look, feel, sound, smell tả một người hay vật đang thế nào, nên đi với tính từ.

TÍNH TỪTRẠNG TỪ
Trả lời câu hỏingười, vật thế nào?làm như thế nào?
Đi saube, look, feel, sound, smellđộng từ hành động: run, speak, drive
Ví dụThe music sounds loud.They played the music loudly.
Đừng nóiYou look beautifully. · I feel sadly.She sings beautiful. · He answered polite.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Mmm, the pizza smells  !"

  • Câu 2

    "The waiter answered us  , so we left the restaurant."

Lỗi thường gặp

  • Sai:The bus moved slow in the rain.

    Đúng:The bus moved slowly in the rain.

    Tiếng Việt nói “đi chậm” mà không đổi chữ, nhưng sau động từ hành động tiếng Anh cần trạng từ slowly.

  • Sai:My mother cooks goodly.

    Đúng:My mother cooks well.

    Trạng từ của good là well. Tiếng Anh không nói goodly.

  • Sai:He works hardly every day.

    Đúng:He works hard every day.

    Hard giữ nguyên khi làm trạng từ. Hardly là một từ khác, nghĩa là gần như không.

  • Sai:She speaks very well English.

    Đúng:She speaks English very well.

    Trạng từ không chen vào giữa động từ và tân ngữ, nên very well đứng sau English.

  • Sai:You look beautifully in that dress.

    Đúng:You look beautiful in that dress.

    Look ở đây nghĩa là trông, tả người thế nào, nên theo sau là tính từ.

  • Sai:The children laughed happyly.

    Đúng:The children laughed happily.

    Happy kết thúc bằng phụ âm + y, nên y đổi thành i trước khi thêm -ly.

  • Sai:He drove fastly to the hospital.

    Đúng:He drove fast to the hospital.

    Fast vừa là tính từ vừa là trạng từ, và tiếng Anh không có từ fastly.

Thử nhanh · 7 câu

  1. Chọn từ đúng:

    Hùng answered the phone politely and wrote down the message.

    • A. politelyĐúng
    • B. polite
    • C. politer

    Đáp án: A. politely

    Câu này nói Hùng trả lời điện thoại như thế nào, nên cần trạng từ politely. Polite là tính từ, dùng để tả người: a polite boy.

  2. Chọn cách viết đúng:

    The test was short, so we finished it easily.

    • A. easilyĐúng
    • B. easyly
    • C. easy

    Đáp án: A. easily

    Easy kết thúc bằng phụ âm s rồi đến y, nên y đổi thành i: easily. Happy → happily cũng theo đúng quy tắc này.

  3. Chọn cách viết đúng:

    Please hold the baby carefully.

    • A. carefullyĐúng
    • B. carefuly
    • C. careful

    Đáp án: A. carefully

    Tính từ đuôi -ful chỉ cần thêm -ly, nên trạng từ có hai chữ l liền nhau: carefully, beautifully.

  4. Chọn từ đúng:

    Did you sleep well last night?

    • A. wellĐúng
    • B. good
    • C. goodly

    Đáp án: A. well

    Sleep là động từ hành động nên cần trạng từ. Trạng từ của good là well, không nói goodly.

  5. Chọn từ đúng:

    Linh studied hard for her exam, and she passed.

    • A. hardĐúng
    • B. hardly
    • C. hardily

    Đáp án: A. hard

    Học chăm chỉ là study hard. Hardly là một từ khác, nghĩa là gần như không.

  6. Chọn câu có trật tự đúng:

    He plays the piano beautifully.

    • A. plays the piano beautifullyĐúng
    • B. plays beautifully the piano

    Đáp án: A. plays the piano beautifully

    The piano là tân ngữ của plays. Trạng từ không chen vào giữa động từ và tân ngữ, nên đứng sau the piano.

  7. Chọn từ đúng:

    This bed feels soft. I love it.

    • A. softĐúng
    • B. softly

    Đáp án: A. soft

    Câu này tả cái giường thế nào, nên sau feel là tính từ soft.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 12 câu

LUYỆN THÊM