Too và enoughToo and Enough

A2~8 phút · 12 câu

Too và Enough là Gì

Too và enough cùng nói về mức độ. Too nghĩa là quá, tới mức thành vấn đề. Enough nghĩa là đủ, và not … enough là chưa đủ.

  • TOOQuá mức, có vấn đề

    Giày nhỏ hơn chân, không đi được.

    These shoes are too small.

    Đôi giày này chật quá.

  • ENOUGHVừa đủ, không có vấn đề

    Áo ấm như mình cần.

    My jacket is warm enough.

    Áo khoác của mình đủ ấm.

  • NOT … ENOUGHChưa đủ, có vấn đề

    Túi nhỏ, không đựng hết đồ.

    This bag isn't big enough.

    Cái túi này không đủ to.

Too đứng trước tính từ, còn enough đứng sau tính từ — ngược với chữ đủ: đủ ấmwarm enough.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Đủ + tính từCon đường này đủ rộng.This road is wide enough.
Không đủ + danh từMình không đủ tiền.I don't have enough money.
Quá = có vấn đềTrà nóng quá, chưa uống được.The tea is too hot. I can't drink it.
Quá = lời khenVáy đẹp quá!Your dress is very pretty!

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "I can't carry this box. It's  ."

  • Câu 2

    "We can all sit at this table. It's  ."

Công thức

  • TOO + TÍNH TỪ

    tootính từ

    It's too late.

    Too đứng ngay trước tính từ, không thêm much.

  • TÍNH TỪ + ENOUGH

    tính từenough

    Is your coffee sweet enough?

    Enough đứng sau tính từ. Phủ định: isn't / aren't + tính từ + enough.

  • ENOUGH + DANH TỪ

    enoughdanh từ

    Do we have enough eggs?

    Trước danh từ thì enough đứng trước, giống chữ đủ.

  • TOO MUCH / TOO MANY + DANH TỪ

    too much / too manydanh từ

    There's too much salt in this soup.

    Much với danh từ không đếm được, many với danh từ đếm được số nhiều.

Muốn nói việc không làm được, thêm to + động từ nguyên mẫu: The river is too dangerous to cross. Enough cũng đi với to + động từ nguyên mẫu: old enough to drive. Muốn nói là với ai, thêm for + người: This test is too difficult for me.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "There isn't   in the fridge."

  • Câu 2

    "I can't study here. There's   noise."

  • Câu 3

    "My little sister is too short   the light switch."

Sử dụng khi nào

  1. Giải thích vì sao không làm được

    We couldn't swim. The sea was too cold.

    Hay đi kèm một câu có can't hoặc couldn't.

    Dấu hiệu: too cold · too late · too far

  2. Hỏi xem người kia có ổn không

    Is the room warm enough for you?

    Một câu hỏi lịch sự khi có khách hoặc người lớn tuổi.

    Dấu hiệu: warm enough? · enough time? · enough chairs?

  3. Từ chối khéo

    Sorry, it's too expensive for me.

    Nói món đồ có vấn đề, thay vì nói thẳng là mình không mua.

    Dấu hiệu: too big · too spicy · too expensive for me

  4. Nói về tuổi và điều kiện

    My son isn't old enough to stay home alone.

    Hay gặp khi nói trẻ con được làm gì, chưa được làm gì.

    Dấu hiệu: old enough to vote · tall enough · strong enough

Too vs. very

Very chỉ làm tính từ mạnh hơn. Too thì nói là đã quá mức, nên có vấn đề.

TOO — quá mứcVERY — rất
NghĩaNhiều hơn mức ổnNhiều, nhưng vẫn có thể ổn
Ví dụThis curry is too spicy. I can't eat it.This curry is very spicy, but I love it.
Dùng để khenKhông — nghe như chêCó: The photos are very beautiful!

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Wow, your new flat is  !"

  • Câu 2

    "Tom is   to play with the big kids."

Lỗi thường gặp

  • Sai:Hà isn't enough tall for the team.

    Đúng:Hà isn't tall enough for the team.

    Tiếng Việt nói đủ cao, còn tiếng Anh đặt enough sau tính từ: tall enough.

  • Sai:This phone is too much expensive.

    Đúng:This phone is too expensive.

    Trước tính từ chỉ dùng too. Too much đi với danh từ không đếm được, như too much sugar.

  • Sai:There are too much cars on this street.

    Đúng:There are too many cars on this street.

    Cars là danh từ đếm được số nhiều, nên phải là too many.

  • Sai:Your garden is too beautiful!

    Đúng:Your garden is very beautiful!

    Dịch thẳng chữ quá thành too thì lời khen nghe như lời chê, vì too thường báo có vấn đề.

  • Sai:I have not enough time today.

    Đúng:I don't have enough time today.

    Have là động từ thường, nên phủ định cần don't, và enough đứng ngay trước danh từ.

  • Sai:The soup is too hot to eat it.

    Đúng:The soup is too hot to eat.

    The soup đã là thứ được ăn, nên không thêm it sau eat.

Thử nhanh · 6 câu

  1. Chọn cách nói đúng:

    I can't hear the teacher. Her voice is too quiet.

    • A. too quietĐúng
    • B. quiet enough
    • C. enough quiet

    Đáp án: A. too quiet

    Giọng nhỏ tới mức không nghe được, tức là vượt quá mức ổn, nên dùng too quiet. Quiet enough nghĩa là đủ nhỏ, ngược hẳn ý câu. Enough quiet thì sai vị trí.

  2. Chọn cách viết đúng:

    Are these trousers long enough for you?

    • A. long enoughĐúng
    • B. enough long
    • C. too enough long

    Đáp án: A. long enough

    Tiếng Việt nói "đủ dài", để chữ đủ lên trước. Tiếng Anh thì ngược lại: tính từ trước, enough sau — long enough.

  3. Chọn cách viết đúng:

    Sorry, we don't have enough cups for everyone.

    • A. enough cupsĐúng
    • B. cups enough
    • C. enough of cups

    Đáp án: A. enough cups

    Với danh từ, enough đứng trước, giống hệt chữ đủ trong "đủ cốc". Không cần thêm of.

  4. Chọn từ đúng:

    There were too many people at the market this morning.

    • A. too manyĐúng
    • B. too much
    • C. too

    Đáp án: A. too many

    Too many đi với danh từ đếm được số nhiều, too much đi với danh từ không đếm được. Too đứng một mình thì không đi thẳng trước danh từ.

  5. Chọn cách viết đúng:

    Grandpa was too tired to walk home.

    • A. to walkĐúng
    • B. walk
    • C. walking

    Đáp án: A. to walk

    Muốn nói việc không làm được, thêm to và động từ nguyên mẫu. Too tired to walk home là mệt quá, không đi bộ về nhà được.

  6. Bạn muốn khen bạn mình. Chọn cách nói đúng:

    Your English is very good!

    • A. very goodĐúng
    • B. too good
    • C. too much good

    Đáp án: A. very good

    Chữ "quá" trong "giỏi quá" là lời khen, nhưng too thường báo một vấn đề. Too good nghe như có gì không ổn. Too much thì không đứng trước tính từ.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 12 câu

LUYỆN THÊM