Thì Tương Lai Đơn là Gì
Thì tương lai đơn dùng will để nói về việc chưa xảy ra. Sau will là động từ nguyên mẫu, tức dạng tra trong từ điển: go, help, be.
DỰ ĐOÁNĐiều bạn nghĩ sẽ xảy ra
Chưa ai biết chắc, người nói chỉ đoán.
I think it will be sunny tomorrow.
Mình nghĩ mai trời sẽ nắng.
QUYẾT ĐỊNH NGAYNghĩ ra đúng lúc nói
Trước câu nói của người kia, chưa có ý định nào cả.
There's no milk. — OK, I'll buy some after work.
Hết sữa rồi. — Ừ, tan làm mình mua.
LỜI HỨAwon't = will not
I won't forget your birthday this year.
Năm nay mình sẽ không quên sinh nhật bạn đâu.
Will + động từ nguyên mẫu, cho mọi chủ ngữ — gần giống chữ sẽ, nhưng tiếng Việt hay bỏ sẽ, còn tiếng Anh không bỏ will.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Không có sẽ | Để em nghe máy. | I'll answer it. |
| Sẽ + tính từ | Mai trời sẽ lạnh. | It will be cold tomorrow. |
| Sẽ cho kế hoạch có sẵn | Hè này em sẽ đi học bơi (đã đăng ký rồi). | I'm going to take swimming lessons this summer. |
Vì vậy đừng nhìn chữ sẽ để chọn will. Hàng đầu không có sẽ mà vẫn dùng will. Hàng ba có sẽ nhưng lại dùng going to.
THỬ NGAY
- Câu 1
"Dinner's ready!" — "OK, down in a minute."
- Câu 2
"Wear a jacket. It windy on the boat."
Công thức
KHẲNG ĐỊNH
SwillV
We'll wait for you at the gate.
I, she, they… đều dùng will. Nói nhanh thì rút gọn thành 'll.
PHỦ ĐỊNH
Swon'tV
She won't be home before ten.
Won't là will not viết gọn. Không có don't hay doesn't ở đây.
NGHI VẤN
WillSV?
Will Minh be at the party?
Will lên trước chủ ngữ. Trả lời ngắn: Yes, he will. / No, he won't.
CÂU HỎI WH-
Wh-willSV?
What time will you get home?
Từ hỏi đứng đầu, rồi mới đến will và chủ ngữ.
RÚT GỌN NHANH
- I willI'll
- they willthey'll
- it willit'll
- will notwon't
'll gắn vào chủ ngữ · will not → won't
He will come, không phải he will comes. Nếu phía sau là tính từ thì động từ nguyên mẫu đó là be: The trip will be fun.
Khi đoán, người ta hay mở đầu bằng I think: I think she'll like the gift.
Probably (chắc là) đứng sau will nhưng đứng trước won't: He'll probably be late · He probably won't be late.
THỬ NGAY
- Câu 1
"My parents us at the airport."
- Câu 2
"I'm sorry. I do it again."
- Câu 3
" the bus be late again today?"
Sử dụng khi nào
Dự đoán
I think our team will win on Sunday.
Nói điều bạn tin sẽ xảy ra, thường kèm I think hoặc probably.
Dấu hiệu: I think … will · I don't think … will · probably
Quyết định ngay lúc nói
Tea or coffee? — I'll have tea, please.
Trước câu hỏi, bạn chưa chọn gì; câu trả lời là lúc bạn quyết định.
Dấu hiệu: OK, I'll… · Then I'll… · I'll have…
Đề nghị giúp
Your bags look heavy. I'll carry one.
Tự nhận làm giúp một việc, không cần chờ người kia nhờ.
Dấu hiệu: I'll help · I'll get it · I'll take you
Lời hứa
I'll call you tonight.
Hứa sẽ làm, hoặc hứa sẽ không làm với won't.
Dấu hiệu: I promise · I won't be late · I won't tell
Will vs. Be Going To
Cả hai đều có thể dịch là sẽ. Chỗ khác nhau là quyết định có từ lúc nào.
| WILL | BE GOING TO | |
|---|---|---|
| quyết định | Ngay lúc nói: OK, I'll ask the teacher. | Đã có từ trước: I'm going to ask for a day off on Friday. |
| dự đoán | Theo ý kiến: I think prices will go up. | Có dấu hiệu trước mắt: Look! That glass is going to fall. |
| đề nghị, hứa | I'll lend you my notes. | Thường không dùng |
Vừa mới nghĩ ra lúc nói → will. Đã định từ trước → going to.
THỬ NGAY
- Câu 1
"My head hurts." — "Sit down. you some water."
- Câu 2
"Why did you buy paint?" — " the kitchen this weekend."
Lỗi thường gặp
Sai:I will to send you the photos.
Đúng:I will send you the photos.
Will không bao giờ đi với to; động từ đứng ngay sau nó.
Sai:He will comes back on Monday.
Đúng:He will come back on Monday.
Will dùng chung cho mọi chủ ngữ, nên động từ sau nó không thêm -s.
Sai:I'm will help you with your homework.
Đúng:I'll help you with your homework.
Will không đi cùng am, is, are; I'm là I am, còn I'll mới là I will.
Sai:The weather will nice tomorrow.
Đúng:The weather will be nice tomorrow.
Tiếng Việt nói “mai trời sẽ đẹp” không cần “là”, nhưng sau will, tính từ phải có be đứng trước.
Sai:My parents don't will agree.
Đúng:My parents won't agree.
Will tự làm phủ định bằng not, thành won't, và không mượn don't như động từ thường.
Sai:The doorbell's ringing. — I open it.
Đúng:The doorbell's ringing. — I'll open it.
Tiếng Việt nói “để em mở” mà không có “sẽ”, nhưng quyết định ngay lúc nói trong tiếng Anh vẫn cần will.
Sai:I will can help you tomorrow.
Đúng:I can help you tomorrow.
Tiếng Việt nói “mai mình sẽ có thể giúp”, nhưng tiếng Anh không để will và can cạnh nhau. Ở đây chỉ cần can.
Thử nhanh · 7 câu
Chọn cách viết đúng:
Don't worry about the bags. My brother will take them to the car.
- A. will take — Đúng
- B. will to take
- C. will taking
Đáp án: A. will take
Take giữ dạng tra từ điển. Không thêm to, không thêm -ing.
Chọn cách viết đúng:
Ms Hạnh will call you back this afternoon.
- A. will call — Đúng
- B. will calls
- C. wills call
Đáp án: A. will call
Với he, she hay một người như Ms Hạnh, will vẫn là will và động từ sau nó cũng không thêm -s.
Chọn dạng phủ định đúng:
The dog is friendly. It won't bite you.
- A. won't bite — Đúng
- B. doesn't will bite
- C. won't bites
Đáp án: A. won't bite
Will tự làm phủ định bằng not (will not → won't), không mượn do hay does. Động từ sau won't vẫn ở dạng nguyên mẫu.
Chọn thứ tự đúng cho câu hỏi:
Where will you stay in Hội An?
- A. will you — Đúng
- B. you will
- C. do you will
Đáp án: A. will you
Tiếng Việt nói "bạn sẽ ở đâu", chủ ngữ đứng trước "sẽ". Tiếng Anh thì ngược lại: từ hỏi, rồi will, rồi chủ ngữ, rồi động từ.
Có người kêu trong phòng lạnh. Chọn cách đáp đúng:
It's cold in here. — OK, I'll close the window.
- A. I'll close — Đúng
- B. I close
- C. I'm close
Đáp án: A. I'll close
Bạn quyết định đóng cửa sổ ngay lúc nghe câu kia, nên dùng will. I close là hiện tại đơn, còn I'm close nghĩa là "tôi ở gần".
Chọn cách viết đúng:
I think tomorrow's test will be easy.
- A. will be — Đúng
- B. will
- C. is will
Đáp án: A. will be
Easy là tính từ. Tiếng Việt nói "bài kiểm tra sẽ dễ", không cần "là", nhưng tiếng Anh cần một động từ sau will, và động từ đó là be.
Cả nhà đã bàn và chốt chuyến đi từ tháng trước. Chọn câu đúng:
"We're going to visit Đà Lạt in December. We decided last month."
- A. We're going to visit — Đúng
- B. We'll visit
- C. We going to visit
Đáp án: A. We're going to visit
Chuyến đi đã quyết định từ tháng trước, nên dùng be going to. We'll visit nghe như vừa mới nghĩ ra. Câu C thiếu are.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu