Someone, anyone, something, anythingSomeone, Anyone, Something, Anything

A2~9 phút · 12 câu

Someone, Anyone, Something, Anything là Gì

Đại từ bất định là từ chỉ một người, một vật hay một nơi mà mình không biết rõ, hoặc không cần nói rõ: ai đó, cái gì đó, đâu đó.

  • KHẲNG ĐỊNH → SOME-ai đó

    Someone is knocking at the door.

    Có ai đang gõ cửa.

  • PHỦ ĐỊNH → ANY-không … gì

    I didn't buy anything at the market.

    Tôi không mua gì ở chợ.

  • CÂU HỎI → ANY-có ai … không?

    Did anyone call me?

    Có ai gọi cho tôi không?

Câu khẳng định thường dùng some-, câu phủ định và câu hỏi thường dùng any-. Giống quy tắc some và any trước danh từ ở bài A1.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Không … gìTôi không hiểu gì cả.I don't understand anything. — không phải don't … nothing
Không ai …Không ai trả lời.Nobody answered. — không phải Anyone didn't answer
Có ai … không?Có ai ở nhà không?Is anyone at home?

Mỗi vế câu tiếng Anh chỉ có một chữ phủ định: hoặc not, hoặc nobody, nothing.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "There's   in the garden. Who is it?"

  • Câu 2

    "She didn't say   about the test."

Công thức

GHÉP HAI PHẦN

  • ngườisomeone
  • vậtsomething
  • nơi chốnsomewhere

đổi some- thành any- hoặc no-: anyone, anything, anywhere · nobody, nothing, nowhere · -one-body nghĩa như nhau: someone = somebody · no one viết tách hai chữ

  • SOME-

    SVsomeone / something

    I found something in my pocket.

    Câu khẳng định: có một người hay một vật, nhưng không rõ là ai, là gì.

  • ANY-

    Sdon't / didn'tVanyone / anything

    We didn't see anybody.

    Câu phủ định: đã có not thì dùng any-.

  • CÂU HỎI

    Do / Did / IsSanyone / anything?

    Did you buy anything?

    Câu hỏi thật, khi mình chưa biết câu trả lời.

  • NO-

    nobody / nothingV khẳng định

    Nothing happened.

    No- đã có nghĩa phủ định, nên động từ giữ dạng khẳng định.

  • + TÍNH TỪ

    something / anything / nothingtính từ

    something sweet · nothing new

    Tính từ đứng sau. Với danh từ thường thì tính từ đứng trước: a sweet cake.

Khi làm chủ ngữ, các từ này đi với động từ số ít. Everyone (mọi người) và everything (mọi thứ) cũng vậy: Everyone likes her.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Let's eat   tonight."

  • Câu 2

    "Everyone   ready. Let's go!"

  • Câu 3

    "I'm bored.   happens in this town."

Sử dụng khi nào

  1. Lời mời

    Would you like something to eat?

    Mời ai đó thì dùng some-, dù là câu hỏi, vì mình mong họ nhận lời.

    Dấu hiệu: something to eat · something to drink

  2. Nhờ vả

    Can you help me with something?

    Mình biết là có việc cần nhờ, nên câu hỏi vẫn dùng some-.

    Dấu hiệu: Can I ask you something? · Can someone help me?

  3. Nơi chốn

    Let's go somewhere quiet.

    Sau go, thường không thêm to trước somewhere, anywhere, nowhere.

    Dấu hiệu: somewhere · anywhere · nowhere

  4. Trả lời ngắn

    What's in the bag? — Nothing.

    Nobody, nothing, nowhere đứng một mình thành câu trả lời.

    Dấu hiệu: Nobody. · Nothing. · Nowhere.

Not … anything vs. nothing

Tiếng Anh có hai cách nói không ai, không gì. Nghĩa như nhau; chỉ khác chữ phủ định nằm ở đâu.

NOT + ANY-NO-
NgườiI didn't meet anyone.I met nobody.
VậtShe doesn't want anything.She wants nothing.
Đầu câukhông dùng được — any- không mở đầu câu phủ địnhNobody came.

Khi nói chuyện hằng ngày, not … any- nghe tự nhiên hơn. No- nghe mạnh hơn, và là cách duy nhất khi không ai, không gì đứng đầu câu.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "  came to the meeting. The room was empty."

  • Câu 2

    "  for dinner. Let's order pizza."

Lỗi thường gặp

  • Sai:I don't know nothing about it.

    Đúng:I don't know anything about it.

    Dịch thẳng “không biết gì”. Tiếng Anh chỉ có một chữ phủ định trong một vế câu, và đã có don't thì dùng anything.

  • Sai:I saw anyone outside your house.

    Đúng:I saw someone outside your house.

    Muốn nói có một người nào đó thì câu khẳng định dùng some-. Any- với nghĩa này dùng trong câu phủ định và câu hỏi.

  • Sai:Anyone doesn't live in that old house.

    Đúng:Nobody lives in that old house.

    Không ai đứng đầu câu thì dùng nobody với động từ khẳng định. Any- không mở đầu một câu phủ định.

  • Sai:Everyone are happy with the new teacher.

    Đúng:Everyone is happy with the new teacher.

    "Mọi người" nghe như số nhiều, nhưng everyone đi với động từ số ít.

  • Sai:Is there interesting anything in the newspaper?

    Đúng:Is there anything interesting in the newspaper?

    Tính từ đứng sau anything, something, nothing, không đứng trước như với danh từ thường.

  • Sai:We didn't go to anywhere last weekend.

    Đúng:We didn't go anywhere last weekend.

    Anywhere đã có nghĩa là đến đâu, nên không thêm to đứng trước.

Thử nhanh · 8 câu

  1. Chọn từ đúng:

    I think someone took my umbrella.

    • A. someoneĐúng
    • B. anyone

    Đáp án: A. someone

    Có một người đã cầm ô của bạn, chỉ là bạn không biết ai. Câu khẳng định như vậy dùng someone.

  2. Chọn từ đúng:

    Tuấn didn't eat anything at the party.

    • A. anythingĐúng
    • B. something

    Đáp án: A. anything

    Didn't làm câu thành phủ định, nên dùng anything. Tiếng Việt nói "không ăn gì", và chữ "gì" ở đây là anything.

  3. Bạn không biết lớp có ai nói tiếng Nhật không. Chọn từ đúng:

    Does anyone in your class speak Japanese?

    • A. anyoneĐúng
    • B. someone

    Đáp án: A. anyone

    Bạn chưa biết câu trả lời là có hay không, nên câu hỏi dùng anyone.

  4. Bạn muốn nói không ai biết câu trả lời. Chọn cách viết đúng:

    Nobody knows the answer to this question.

    • A. Nobody knowsĐúng
    • B. Nobody doesn't know
    • C. Anybody doesn't know

    Đáp án: A. Nobody knows

    Nobody đã có nghĩa là không ai, nên động từ giữ dạng khẳng định. Anybody không đứng đầu một câu phủ định.

  5. Chọn cách viết đúng:

    My grandmother made something special for dinner.

    • A. something specialĐúng
    • B. special something

    Đáp án: A. something special

    Với danh từ thường thì tính từ đứng trước: a special dinner. Với something, anything, nothing thì tính từ đứng sau.

  6. Chọn động từ đúng:

    Everybody in my family gets up early.

    • A. getsĐúng
    • B. get

    Đáp án: A. gets

    Everybody nói về cả nhà, nhưng đi với động từ số ít, nên gets có -s.

  7. Khách vừa đến nhà bạn. Chọn từ đúng:

    Are you hungry? Can I make you something?

    • A. somethingĐúng
    • B. someone
    • C. nothing

    Đáp án: A. something

    Đây là câu hỏi, nhưng là lời mời: bạn mong khách nhận lời, nên dùng something. Someone chỉ người, không chỉ đồ ăn.

  8. Chọn cách viết đúng:

    I lost my wallet somewhere in the park.

    • A. somewhereĐúng
    • B. to somewhere
    • C. anywhere

    Đáp án: A. somewhere

    Somewhere đã có nghĩa là ở đâu đó, nên không thêm to. Câu khẳng định thì dùng some-, không dùng any-.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 12 câu

LUYỆN THÊM