Someone, Anyone, Something, Anything là Gì
Đại từ bất định là từ chỉ một người, một vật hay một nơi mà mình không biết rõ, hoặc không cần nói rõ: ai đó, cái gì đó, đâu đó.
KHẲNG ĐỊNH → SOME-ai đó
Someone is knocking at the door.
Có ai đang gõ cửa.
PHỦ ĐỊNH → ANY-không … gì
I didn't buy anything at the market.
Tôi không mua gì ở chợ.
CÂU HỎI → ANY-có ai … không?
Did anyone call me?
Có ai gọi cho tôi không?
Câu khẳng định thường dùng some-, câu phủ định và câu hỏi thường dùng any-. Giống quy tắc some và any trước danh từ ở bài A1.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Không … gì | Tôi không hiểu gì cả. | I don't understand anything. — không phải don't … nothing |
| Không ai … | Không ai trả lời. | Nobody answered. — không phải Anyone didn't answer |
| Có ai … không? | Có ai ở nhà không? | Is anyone at home? |
Mỗi vế câu tiếng Anh chỉ có một chữ phủ định: hoặc not, hoặc nobody, nothing.
THỬ NGAY
- Câu 1
"There's in the garden. Who is it?"
- Câu 2
"She didn't say about the test."
Công thức
GHÉP HAI PHẦN
- ngườisomeone
- vậtsomething
- nơi chốnsomewhere
đổi some- thành any- hoặc no-: anyone, anything, anywhere · nobody, nothing, nowhere · -one và -body nghĩa như nhau: someone = somebody · no one viết tách hai chữ
SOME-
SVsomeone / something
I found something in my pocket.
Câu khẳng định: có một người hay một vật, nhưng không rõ là ai, là gì.
ANY-
Sdon't / didn'tVanyone / anything
We didn't see anybody.
Câu phủ định: đã có not thì dùng any-.
CÂU HỎI
Do / Did / IsS…anyone / anything?
Did you buy anything?
Câu hỏi thật, khi mình chưa biết câu trả lời.
NO-
nobody / nothingV khẳng định
Nothing happened.
No- đã có nghĩa phủ định, nên động từ giữ dạng khẳng định.
+ TÍNH TỪ
something / anything / nothingtính từ
something sweet · nothing new
Tính từ đứng sau. Với danh từ thường thì tính từ đứng trước: a sweet cake.
Khi làm chủ ngữ, các từ này đi với động từ số ít. Everyone (mọi người) và everything (mọi thứ) cũng vậy: Everyone likes her.
THỬ NGAY
- Câu 1
"Let's eat tonight."
- Câu 2
"Everyone ready. Let's go!"
- Câu 3
"I'm bored. happens in this town."
Sử dụng khi nào
Lời mời
Would you like something to eat?
Mời ai đó thì dùng some-, dù là câu hỏi, vì mình mong họ nhận lời.
Dấu hiệu: something to eat · something to drink
Nhờ vả
Can you help me with something?
Mình biết là có việc cần nhờ, nên câu hỏi vẫn dùng some-.
Dấu hiệu: Can I ask you something? · Can someone help me?
Nơi chốn
Let's go somewhere quiet.
Sau go, thường không thêm to trước somewhere, anywhere, nowhere.
Dấu hiệu: somewhere · anywhere · nowhere
Trả lời ngắn
What's in the bag? — Nothing.
Nobody, nothing, nowhere đứng một mình thành câu trả lời.
Dấu hiệu: Nobody. · Nothing. · Nowhere.
Not … anything vs. nothing
Tiếng Anh có hai cách nói không ai, không gì. Nghĩa như nhau; chỉ khác chữ phủ định nằm ở đâu.
| NOT + ANY- | NO- | |
|---|---|---|
| Người | I didn't meet anyone. | I met nobody. |
| Vật | She doesn't want anything. | She wants nothing. |
| Đầu câu | không dùng được — any- không mở đầu câu phủ định | Nobody came. |
Khi nói chuyện hằng ngày, not … any- nghe tự nhiên hơn. No- nghe mạnh hơn, và là cách duy nhất khi không ai, không gì đứng đầu câu.
THỬ NGAY
- Câu 1
" came to the meeting. The room was empty."
- Câu 2
" for dinner. Let's order pizza."
Lỗi thường gặp
Sai:I don't know nothing about it.
Đúng:I don't know anything about it.
Dịch thẳng “không biết gì”. Tiếng Anh chỉ có một chữ phủ định trong một vế câu, và đã có don't thì dùng anything.
Sai:I saw anyone outside your house.
Đúng:I saw someone outside your house.
Muốn nói có một người nào đó thì câu khẳng định dùng some-. Any- với nghĩa này dùng trong câu phủ định và câu hỏi.
Sai:Anyone doesn't live in that old house.
Đúng:Nobody lives in that old house.
Không ai đứng đầu câu thì dùng nobody với động từ khẳng định. Any- không mở đầu một câu phủ định.
Sai:Everyone are happy with the new teacher.
Đúng:Everyone is happy with the new teacher.
"Mọi người" nghe như số nhiều, nhưng everyone đi với động từ số ít.
Sai:Is there interesting anything in the newspaper?
Đúng:Is there anything interesting in the newspaper?
Tính từ đứng sau anything, something, nothing, không đứng trước như với danh từ thường.
Sai:We didn't go to anywhere last weekend.
Đúng:We didn't go anywhere last weekend.
Anywhere đã có nghĩa là đến đâu, nên không thêm to đứng trước.
Thử nhanh · 8 câu
Chọn từ đúng:
I think someone took my umbrella.
- A. someone — Đúng
- B. anyone
Đáp án: A. someone
Có một người đã cầm ô của bạn, chỉ là bạn không biết ai. Câu khẳng định như vậy dùng someone.
Chọn từ đúng:
Tuấn didn't eat anything at the party.
- A. anything — Đúng
- B. something
Đáp án: A. anything
Didn't làm câu thành phủ định, nên dùng anything. Tiếng Việt nói "không ăn gì", và chữ "gì" ở đây là anything.
Bạn không biết lớp có ai nói tiếng Nhật không. Chọn từ đúng:
Does anyone in your class speak Japanese?
- A. anyone — Đúng
- B. someone
Đáp án: A. anyone
Bạn chưa biết câu trả lời là có hay không, nên câu hỏi dùng anyone.
Bạn muốn nói không ai biết câu trả lời. Chọn cách viết đúng:
Nobody knows the answer to this question.
- A. Nobody knows — Đúng
- B. Nobody doesn't know
- C. Anybody doesn't know
Đáp án: A. Nobody knows
Nobody đã có nghĩa là không ai, nên động từ giữ dạng khẳng định. Anybody không đứng đầu một câu phủ định.
Chọn cách viết đúng:
My grandmother made something special for dinner.
- A. something special — Đúng
- B. special something
Đáp án: A. something special
Với danh từ thường thì tính từ đứng trước: a special dinner. Với something, anything, nothing thì tính từ đứng sau.
Chọn động từ đúng:
Everybody in my family gets up early.
- A. gets — Đúng
- B. get
Đáp án: A. gets
Everybody nói về cả nhà, nhưng đi với động từ số ít, nên gets có -s.
Khách vừa đến nhà bạn. Chọn từ đúng:
Are you hungry? Can I make you something?
- A. something — Đúng
- B. someone
- C. nothing
Đáp án: A. something
Đây là câu hỏi, nhưng là lời mời: bạn mong khách nhận lời, nên dùng something. Someone chỉ người, không chỉ đồ ăn.
Chọn cách viết đúng:
I lost my wallet somewhere in the park.
- A. somewhere — Đúng
- B. to somewhere
- C. anywhere
Đáp án: A. somewhere
Somewhere đã có nghĩa là ở đâu đó, nên không thêm to. Câu khẳng định thì dùng some-, không dùng any-.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu