So Sánh Hơn là Gì
So sánh hơn dùng để nói giữa hai người hoặc hai vật, bên nào cao hơn, đắt hơn, hay hơn. Tính từ (từ chỉ tính chất: tall, cheap, good) đổi dạng, rồi than đứng trước người hoặc vật còn lại.
TÍNH TỪ NGẮN + -ERtall → taller
tall + -er + than
My brother is taller than me.
Anh tôi cao hơn tôi.
TÍNH TỪ DÀI + MOREexpensive → more expensive
This phone is more expensive than that one.
Điện thoại này đắt hơn cái kia.
BẤT QUY TẮCgood → better
The film is better than the book.
Phim hay hơn truyện.
Tiếng Việt chỉ có một chữ hơn, tiếng Anh dùng hai phần: -er hoặc more cho tính từ, và than trước vật được so sánh.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Chữ "hơn" | Hôm nay lạnh hơn hôm qua. | It's colder today than yesterday. |
| Không có "là" | Chị tôi thấp hơn tôi. | My sister is shorter than me. |
| Tính từ dài | Quyển này thú vị hơn. | This book is more interesting. |
Cột trái không có chữ "là", nhưng cột phải vẫn cần be (is, 's). Khi đã rõ so với cái gì thì bỏ được than, như dòng cuối.
THỬ NGAY
- Câu 1
"Lan is her sister."
- Câu 2
"Taxis are than buses."
Công thức
Chọn -er hay more là do số âm tiết của tính từ. Âm tiết là một tiếng khi đọc: tall có một, hap-py có hai, ex-pen-sive có ba.
TÍNH TỪ NGẮN
Sbeadj + -erthan…
Hà Nội is colder than Huế in winter.
Một âm tiết thì thêm -er. Hai âm tiết kết thúc bằng -y cũng vậy: easy → easier.
TÍNH TỪ DÀI
Sbemoreadjthan…
My new job is more interesting than my old one.
Phần lớn tính từ hai âm tiết trở lên (trừ đuôi -y) thêm more phía trước.
BẤT QUY TẮC
Sbebetter / worsethan…
The traffic was worse than last week.
good → better · bad → worse · far → farther / further. Ba từ này phải học thuộc.
-ER NHANH
- talltaller
- nicenicer
- bigbigger
- happyhappier
thêm -er · tận cùng -e → chỉ thêm -r · một âm tiết, kết thúc bằng một nguyên âm (a, e, i, o, u) + một phụ âm → gấp đôi phụ âm (trừ w: new → newer) · phụ âm + y → -ier
More cheaper hay more better là nói "hơn" hai lần.
THỬ NGAY
- Câu 1
"The river is today than yesterday."
- Câu 2
"The second test was than the first."
- Câu 3
"Is the new menu than the old one?"
Sử dụng khi nào
Chọn giữa hai thứ
The blue shirt is cheaper. Let's buy it.
Đi mua sắm, chọn quán ăn, chọn đường đi.
Dấu hiệu: cheaper · closer · nicer · more comfortable
Nói về thay đổi
Our town is busier than before.
So sánh một người hay một nơi với lúc trước.
Dấu hiệu: bigger now · older · than before · than last year
Thời tiết, sức khỏe
It's warmer in the south.
Trời nóng hơn, lạnh hơn. Người khỏe hơn, mệt hơn.
Dấu hiệu: hotter · wetter · better · worse
Hỏi ý kiến
Which is easier, maths or English?
Hỏi người khác chọn bên nào trong hai.
Dấu hiệu: Which is cheaper? · Who is older?
Much taller vs. very tall
Very đi với tính từ thường, khi không so sánh. Muốn nói hai thứ chênh nhau nhiều hay ít thì đặt much (hơn nhiều) hoặc a bit (hơn một chút) trước dạng so sánh hơn. Tiếng Việt nói cao hơn nhiều, nên người học hay viết thành very taller.
| VERY + TÍNH TỪ | MUCH / A BIT + SO SÁNH HƠN | |
|---|---|---|
| chênh nhiều | This hotel is very big. | This hotel is much bigger than the old one. |
| chênh ít | The chair is very comfortable. | The chair is a bit more comfortable. |
| cách viết sai | very cheaper | much cheaper · a bit cheaper |
THỬ NGAY
- Câu 1
"The new road is shorter than the old one."
- Câu 2
"My coffee is . Can I have some milk?"
Lỗi thường gặp
Sai:Nam is more taller than his brother.
Đúng:Nam is taller than his brother.
Taller đã có nghĩa là cao hơn, nên thêm more là nói hơn hai lần.
Sai:Bus tickets are more cheap than train tickets.
Đúng:Bus tickets are cheaper than train tickets.
Cheap chỉ có một âm tiết nên thêm -er. More dành cho tính từ dài.
Sai:My father taller than my mother.
Đúng:My father is taller than my mother.
Tiếng Việt nói “Bố tôi cao hơn mẹ tôi” mà không có chữ “là”, nhưng tiếng Anh vẫn cần be trước tính từ.
Sai:Huế is hotter Đà Lạt.
Đúng:Huế is hotter than Đà Lạt.
Câu có -er nhưng thiếu than trước nơi được so sánh.
Sai:This week is very busier than last week.
Đúng:This week is much busier than last week.
Very không đứng trước dạng so sánh hơn. Muốn nói hơn nhiều thì dùng much.
Sai:My English is gooder now.
Đúng:My English is better now.
Good là tính từ bất quy tắc, nên dạng so sánh hơn là better chứ không thêm -er.
Sai:The exam was more easy than I thought.
Đúng:The exam was easier than I thought.
Easy có hai âm tiết nhưng kết thúc bằng -y, nên đổi y thành i rồi thêm -er.
Thử nhanh · 7 câu
Chọn cách viết đúng:
The kitchen is smaller than the living room.
- A. smaller than — Đúng
- B. smaller
- C. small than
Đáp án: A. smaller than
Sau chỗ trống có "the living room", nên cần than. Thiếu -er thì chỉ còn "nhỏ", không còn "nhỏ hơn".
Câu nào viết đúng?
Minh is older than Huy.
- A. Minh is older than Huy. — Đúng
- B. Minh older than Huy.
- C. Minh more old than Huy.
Đáp án: A. Minh is older than Huy.
Tiếng Việt nói "Minh lớn tuổi hơn Huy" không có chữ "là", nhưng tiếng Anh cần is đứng giữa chủ ngữ và tính từ. Old chỉ có một âm tiết nên thêm -er, không dùng more.
Chọn dạng đúng:
The red dress is more beautiful than the black one.
- A. more beautiful — Đúng
- B. beautifuler
- C. beautiful
Đáp án: A. more beautiful
Beautiful có ba âm tiết (beau-ti-ful), nên thêm more phía trước.
Chọn cách viết đúng:
You look thinner. Are you OK?
- A. thinner — Đúng
- B. thiner
- C. more thin
Đáp án: A. thinner
Thin có một âm tiết, kết thúc bằng một nguyên âm và một phụ âm (i + n), nên gấp đôi chữ n rồi thêm -er.
Chọn dạng đúng:
The film was bad, and the ending was worse than the start.
- A. worse — Đúng
- B. badder
- C. more bad
Đáp án: A. worse
Dạng so sánh hơn của bad là worse. Badder và more bad đều sai.
Câu nào viết đúng?
The sea is cleaner here.
- A. The sea is cleaner here. — Đúng
- B. The sea is more cleaner here.
- C. The sea is more clean here.
Đáp án: A. The sea is cleaner here.
Cleaner đã có nghĩa "sạch hơn". Thêm more là nói "hơn" hai lần, còn more clean thì sai vì clean là tính từ ngắn.
Chọn cách nói đúng:
Flights to Đà Nẵng are much cheaper in May than in July.
- A. much cheaper — Đúng
- B. very cheaper
- C. very cheap
Đáp án: A. much cheaper
Câu có than nên cần dạng so sánh hơn. Muốn nói "rẻ hơn nhiều" thì dùng much, không dùng very.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu