Phủ định và câu hỏi ở quá khứ đơnPast Simple: Negatives and Questions

A2~9 phút · 12 câu

Phủ Định và Câu Hỏi Quá Khứ Đơn là Gì

Ở hai bài trước, câu khẳng định quá khứ chỉ cần đổi động từ: worked, went. Câu phủ định và câu hỏi thì khác. Chúng cần thêm did, và động từ chính quay về nguyên mẫu.

  • KHẲNG ĐỊNHV2 hoặc V-ed

    Quá khứ nằm trên động từ bought.

    Lan bought a ticket for the concert.

    Lan đã mua vé đi xem hòa nhạc.

  • PHỦ ĐỊNHdidn't + V

    Quá khứ chuyển sang didn't, còn buy về nguyên mẫu.

    Nam didn't buy a ticket, so he stayed home.

    Nam không mua vé nên ở nhà.

  • CÂU HỎIDid + S + V?

    Did đứng đầu câu, buy về nguyên mẫu.

    Did your friends buy tickets too?

    Bạn bè của bạn cũng mua vé à?

Did là quá khứ của do / does. Nó là trợ động từ: từ phụ, không có nghĩa riêng, dùng để làm câu phủ định, câu hỏi và câu trả lời ngắn.

Câu phủ định và câu hỏi quá khứ cần did, và động từ chính về nguyên mẫu. Tiếng Việt chỉ thêm không hoặc có… không.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Phủ địnhHôm qua tôi không đi làm.I didn't go to work yesterday.
Câu hỏi Yes/NoTối qua bạn có xem bóng đá không?Did you watch football last night?
Câu hỏi có từ để hỏiCuối tuần rồi bạn đi đâu?Where did you go at the weekend?
Trả lời ngắnCó.Yes, I did.

Chữ không ở đây là didn't, không phải not. Từ để hỏi đâu, , ai thường đứng cuối câu tiếng Việt. Tiếng Anh đưa chúng lên đầu câu, rồi đến did.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "I   my homework last night."

  • Câu 2

    "  you see the game on Sunday?"

Công thức

  • PHỦ ĐỊNH

    Sdidn'tV

    We didn't have time for lunch.

    Mọi ngôi đều dùng didn't (did not).

  • NGHI VẤN

    DidSV…?

    Did your team win?

    Did lên đầu câu, trước chủ ngữ.

  • TỪ ĐỂ HỎI

    Wh-didSV…?

    What did he say?

    What, Where, When, How… đứng trước did.

  • TRẢ LỜI NGẮN

    Yes,Sdid·No,Sdidn't

    Did they call? — No, they didn't.

    Lặp lại did, không lặp động từ chính.

SAU DID, VỀ NGUYÊN MẪU

  • wentgo
  • boughtbuy
  • ateeat
  • watchedwatch
  • studiedstudy

didn't / Did + nguyên mẫu · có quy tắc hay bất quy tắc cũng vậy

Nhớ nhanhDấu quá khứ chỉ nằm ở một chỗ.

Không có did thì động từ mang quá khứ: went. Có did thì did mang quá khứ: didn't go, Did … go?

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "My parents   the news on TV yesterday evening."

  • Câu 2

    "Where   you park the car this morning?"

  • Câu 3

    "Did she call you?" — "No, she  ."

Sử dụng khi nào

  1. Nói việc đã không xảy ra

    I didn't sleep well last night.

    Tối qua tôi ngủ không ngon.

    Dấu hiệu: didn't · last night · yesterday

  2. Hỏi xem việc gì có xảy ra không

    Did you lock the door?

    Bạn khóa cửa chưa đấy?

    Dấu hiệu: Did … ? · Yes, I did · No, I didn't

  3. Hỏi chi tiết về việc đã xảy ra

    When did the film start?

    Phim bắt đầu lúc nào?

    Dấu hiệu: What did · Where did · When did · How did

  4. Hỏi thăm sau chuyến đi, kỳ nghỉ

    Did you have a good holiday?

    Kỳ nghỉ của bạn vui chứ?

    Dấu hiệu: Did you have a good…? · How did it go?

Did vs. was / were

Câu có động từ thường thì phủ định và hỏi bằng did. Câu dùng be, với tính từ, danh từ hay nơi chốn đứng sau, thì dùng was / were như bài Was và were.

WAS / WEREDID
Khẳng địnhShe was at home.She stayed at home.
Phủ địnhShe wasn't at home.She didn't stay at home.
Câu hỏiWere you tired?Did you rest?
Trả lời ngắnYes, I was.Yes, I did.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "  you hungry after class?"

  • Câu 2

    "  he enjoy the party?"

Lỗi thường gặp

  • Sai:Did you went to the market?

    Đúng:Did you go to the market?

    Did đã mang quá khứ, nên động từ chính phải về nguyên mẫu. Chia quá khứ hai lần là lỗi hay gặp nhất của bài này.

  • Sai:I didn't ate breakfast today.

    Đúng:I didn't eat breakfast today.

    Sau didn't luôn là nguyên mẫu, kể cả với động từ bất quy tắc.

  • Sai:Where you went last weekend?

    Đúng:Where did you go last weekend?

    Câu hỏi có từ để hỏi vẫn cần did đứng trước chủ ngữ. Bỏ did là giữ nguyên trật tự của câu khẳng định.

  • Sai:She not called me yesterday.

    Đúng:She didn't call me yesterday.

    Tiếng Việt chỉ cần thêm “không”, nhưng tiếng Anh phải mượn trợ động từ: didn't + nguyên mẫu.

  • Sai:Do you see Minh yesterday?

    Đúng:Did you see Minh yesterday?

    Yesterday là quá khứ, nên trợ động từ phải là did. Do và does chỉ dùng cho hiện tại.

  • Sai:Did you tired after the trip?

    Đúng:Were you tired after the trip?

    Tired là tính từ, không phải động từ thường, nên câu hỏi dùng was hoặc were.

  • Sai:Did she like the film? — Yes, she liked.

    Đúng:Did she like the film? — Yes, she did.

    Tiếng Việt đáp “Có, cô ấy thích”, nhưng câu trả lời ngắn tiếng Anh lặp lại did chứ không lặp động từ chính.

Thử nhanh · 7 câu

  1. Chọn cách viết đúng:

    Sorry, I didn't see your message.

    • A. didn't seeĐúng
    • B. didn't saw
    • C. not saw

    Đáp án: A. didn't see

    Didn't đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ chính quay về nguyên mẫu see. "Not saw" thiếu hẳn did.

  2. Chọn từ đúng để mở đầu câu hỏi:

    Did your brother pass his driving test?

    • A. DidĐúng
    • B. Was
    • C. Do

    Đáp án: A. Did

    Pass là động từ thường, nên câu hỏi quá khứ mở đầu bằng Did. Was không đi với động từ thường, còn Do là hiện tại và cũng không hợp với your brother.

  3. Chọn dạng động từ đúng:

    Did the children like the cake?

    • A. likeĐúng
    • B. liked
    • C. likes

    Đáp án: A. like

    Did đã mang quá khứ, nên like không thêm -ed nữa.

  4. Chọn từ đúng:

    What time did the football match finish?

    • A. didĐúng
    • B. was

    Đáp án: A. did

    Finish là động từ thường, nên sau What time phải có did rồi mới đến chủ ngữ và finish.

  5. Chọn câu hỏi đúng:

    Who did you meet at the café?

    • A. Who did you meet at the café?Đúng
    • B. Who you did meet at the café?
    • C. Who you met at the café?

    Đáp án: A. Who did you meet at the café?

    Tiếng Việt để "ai" ở cuối câu. Tiếng Anh đưa từ để hỏi lên đầu, rồi đến did, rồi mới đến chủ ngữ.

  6. Chọn câu trả lời ngắn đúng:

    Did you enjoy the concert? — Yes, I did.

    • A. didĐúng
    • B. enjoyed
    • C. was

    Đáp án: A. did

    Câu trả lời ngắn lặp lại trợ động từ của câu hỏi, không lặp động từ chính.

  7. Chọn từ đúng để mở đầu câu hỏi:

    Were they late for the bus?

    • A. WereĐúng
    • B. Did

    Đáp án: A. Were

    Câu không có động từ thường, chỉ có tính từ late. Loại câu này hỏi bằng was hoặc were, không dùng did.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 12 câu

LUYỆN THÊM