Phủ Định và Câu Hỏi Quá Khứ Đơn là Gì
Ở hai bài trước, câu khẳng định quá khứ chỉ cần đổi động từ: worked, went. Câu phủ định và câu hỏi thì khác. Chúng cần thêm did, và động từ chính quay về nguyên mẫu.
KHẲNG ĐỊNHV2 hoặc V-ed
Quá khứ nằm trên động từ bought.
Lan bought a ticket for the concert.
Lan đã mua vé đi xem hòa nhạc.
PHỦ ĐỊNHdidn't + V
Quá khứ chuyển sang didn't, còn buy về nguyên mẫu.
Nam didn't buy a ticket, so he stayed home.
Nam không mua vé nên ở nhà.
CÂU HỎIDid + S + V?
Did đứng đầu câu, buy về nguyên mẫu.
Did your friends buy tickets too?
Bạn bè của bạn cũng mua vé à?
Did là quá khứ của do / does. Nó là trợ động từ: từ phụ, không có nghĩa riêng, dùng để làm câu phủ định, câu hỏi và câu trả lời ngắn.
Câu phủ định và câu hỏi quá khứ cần did, và động từ chính về nguyên mẫu. Tiếng Việt chỉ thêm không hoặc có… không.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Phủ định | Hôm qua tôi không đi làm. | I didn't go to work yesterday. |
| Câu hỏi Yes/No | Tối qua bạn có xem bóng đá không? | Did you watch football last night? |
| Câu hỏi có từ để hỏi | Cuối tuần rồi bạn đi đâu? | Where did you go at the weekend? |
| Trả lời ngắn | Có. | Yes, I did. |
Chữ không ở đây là didn't, không phải not. Từ để hỏi đâu, gì, ai thường đứng cuối câu tiếng Việt. Tiếng Anh đưa chúng lên đầu câu, rồi đến did.
THỬ NGAY
- Câu 1
"I my homework last night."
- Câu 2
" you see the game on Sunday?"
Công thức
PHỦ ĐỊNH
Sdidn'tV…
We didn't have time for lunch.
Mọi ngôi đều dùng didn't (did not).
NGHI VẤN
DidSV…?
Did your team win?
Did lên đầu câu, trước chủ ngữ.
TỪ ĐỂ HỎI
Wh-didSV…?
What did he say?
What, Where, When, How… đứng trước did.
TRẢ LỜI NGẮN
Yes,Sdid·No,Sdidn't
Did they call? — No, they didn't.
Lặp lại did, không lặp động từ chính.
SAU DID, VỀ NGUYÊN MẪU
- wentgo
- boughtbuy
- ateeat
- watchedwatch
- studiedstudy
didn't / Did + nguyên mẫu · có quy tắc hay bất quy tắc cũng vậy
Không có did thì động từ mang quá khứ: went. Có did thì did mang quá khứ: didn't go, Did … go?
THỬ NGAY
- Câu 1
"My parents the news on TV yesterday evening."
- Câu 2
"Where you park the car this morning?"
- Câu 3
"Did she call you?" — "No, she ."
Sử dụng khi nào
Nói việc đã không xảy ra
I didn't sleep well last night.
Tối qua tôi ngủ không ngon.
Dấu hiệu: didn't · last night · yesterday
Hỏi xem việc gì có xảy ra không
Did you lock the door?
Bạn khóa cửa chưa đấy?
Dấu hiệu: Did … ? · Yes, I did · No, I didn't
Hỏi chi tiết về việc đã xảy ra
When did the film start?
Phim bắt đầu lúc nào?
Dấu hiệu: What did · Where did · When did · How did
Hỏi thăm sau chuyến đi, kỳ nghỉ
Did you have a good holiday?
Kỳ nghỉ của bạn vui chứ?
Dấu hiệu: Did you have a good…? · How did it go?
Did vs. was / were
Câu có động từ thường thì phủ định và hỏi bằng did. Câu dùng be, với tính từ, danh từ hay nơi chốn đứng sau, thì dùng was / were như bài Was và were.
| WAS / WERE | DID | |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was at home. | She stayed at home. |
| Phủ định | She wasn't at home. | She didn't stay at home. |
| Câu hỏi | Were you tired? | Did you rest? |
| Trả lời ngắn | Yes, I was. | Yes, I did. |
THỬ NGAY
- Câu 1
" you hungry after class?"
- Câu 2
" he enjoy the party?"
Lỗi thường gặp
Sai:Did you went to the market?
Đúng:Did you go to the market?
Did đã mang quá khứ, nên động từ chính phải về nguyên mẫu. Chia quá khứ hai lần là lỗi hay gặp nhất của bài này.
Sai:I didn't ate breakfast today.
Đúng:I didn't eat breakfast today.
Sau didn't luôn là nguyên mẫu, kể cả với động từ bất quy tắc.
Sai:Where you went last weekend?
Đúng:Where did you go last weekend?
Câu hỏi có từ để hỏi vẫn cần did đứng trước chủ ngữ. Bỏ did là giữ nguyên trật tự của câu khẳng định.
Sai:She not called me yesterday.
Đúng:She didn't call me yesterday.
Tiếng Việt chỉ cần thêm “không”, nhưng tiếng Anh phải mượn trợ động từ: didn't + nguyên mẫu.
Sai:Do you see Minh yesterday?
Đúng:Did you see Minh yesterday?
Yesterday là quá khứ, nên trợ động từ phải là did. Do và does chỉ dùng cho hiện tại.
Sai:Did you tired after the trip?
Đúng:Were you tired after the trip?
Tired là tính từ, không phải động từ thường, nên câu hỏi dùng was hoặc were.
Sai:Did she like the film? — Yes, she liked.
Đúng:Did she like the film? — Yes, she did.
Tiếng Việt đáp “Có, cô ấy thích”, nhưng câu trả lời ngắn tiếng Anh lặp lại did chứ không lặp động từ chính.
Thử nhanh · 7 câu
Chọn cách viết đúng:
Sorry, I didn't see your message.
- A. didn't see — Đúng
- B. didn't saw
- C. not saw
Đáp án: A. didn't see
Didn't đã mang nghĩa quá khứ, nên động từ chính quay về nguyên mẫu see. "Not saw" thiếu hẳn did.
Chọn từ đúng để mở đầu câu hỏi:
Did your brother pass his driving test?
- A. Did — Đúng
- B. Was
- C. Do
Đáp án: A. Did
Pass là động từ thường, nên câu hỏi quá khứ mở đầu bằng Did. Was không đi với động từ thường, còn Do là hiện tại và cũng không hợp với your brother.
Chọn dạng động từ đúng:
Did the children like the cake?
- A. like — Đúng
- B. liked
- C. likes
Đáp án: A. like
Did đã mang quá khứ, nên like không thêm -ed nữa.
Chọn từ đúng:
What time did the football match finish?
- A. did — Đúng
- B. was
Đáp án: A. did
Finish là động từ thường, nên sau What time phải có did rồi mới đến chủ ngữ và finish.
Chọn câu hỏi đúng:
Who did you meet at the café?
- A. Who did you meet at the café? — Đúng
- B. Who you did meet at the café?
- C. Who you met at the café?
Đáp án: A. Who did you meet at the café?
Tiếng Việt để "ai" ở cuối câu. Tiếng Anh đưa từ để hỏi lên đầu, rồi đến did, rồi mới đến chủ ngữ.
Chọn câu trả lời ngắn đúng:
Did you enjoy the concert? — Yes, I did.
- A. did — Đúng
- B. enjoyed
- C. was
Đáp án: A. did
Câu trả lời ngắn lặp lại trợ động từ của câu hỏi, không lặp động từ chính.
Chọn từ đúng để mở đầu câu hỏi:
Were they late for the bus?
- A. Were — Đúng
- B. Did
Đáp án: A. Were
Câu không có động từ thường, chỉ có tính từ late. Loại câu này hỏi bằng was hoặc were, không dùng did.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu