Must và have toMust and Have To

A2~8 phút · 14 câu

Must và Have To là Gì

Musthave to đều có nghĩa là phải. Cả hai đứng trước một động từ nguyên mẫu. Trong nhiều câu, dùng từ nào cũng được.

Nếu cần phân biệt, must thường là việc người nói tự thấy cần làm, và hay gặp trong nội quy viết sẵn. Have to thường là việc do luật, quy định hay hoàn cảnh bắt buộc.

  • MUSTtôi tự thấy cần

    I must call my mum tonight.

    Tối nay tôi phải gọi cho mẹ.

  • HAVE TOquy định ở chỗ làm

    I have to wear a uniform at work.

    Ở chỗ làm tôi phải mặc đồng phục.

Must và have to đều là phải, nhưng mustn't là cấm, còn don't have to là không cần.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Không đượcKhông được hút thuốc ở đây.You mustn't smoke here.
Không phảiBạn không phải đến sớm đâu.You don't have to come early.
Đã phảiThứ Bảy tuần trước tôi phải đi làm.I had to work last Saturday.

Người Việt dễ dịch không phải thành mustn't. Nhưng không phải đến nghĩa là không cần đến, nên tiếng Anh là don't have to.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "You   touch that — it's very hot."

  • Câu 2

    "It's Sunday. I   go to work."

Công thức

  • MUST

    SmustV

    You must wear a helmet.

    Must giống nhau với mọi chủ ngữ, không có to đi sau.

  • MUSTN'T

    Smustn'tV

    Children mustn't play near the road.

    Mustn't = must not: cấm, không được làm.

  • HAVE TO

    Shave / has toV

    She has to work on Saturdays.

    Has to cho he, she, it; have to cho các ngôi còn lại.

  • DON'T HAVE TO

    Sdon't / doesn'thave toV

    He doesn't have to cook tonight.

    Không cần làm. Sau doesn't vẫn là have to, không phải has to.

  • CÂU HỎI

    Do / DoesShave toV?

    Does he have to wear a tie?

    Hỏi giống động từ thường. Trả lời: Yes, he does. / No, he doesn't.

  • QUÁ KHỨ

    Shad toV

    We had to wait for an hour.

    Must không có dạng quá khứ, nên quá khứ của cả hai là had to.

HAVE TO ĐỔI, MUST THÌ KHÔNG

  • she + have toshe has to
  • quá khứ + have tohad to
  • she + mustshe must
  • quá khứ + musthad to

Have to chia theo ngôi và thì như động từ thường. Must không bao giờ đổi: không musts, không must to, không musted.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "My brother must   his homework first."

  • Câu 2

    "Our teacher   get up at six."

  • Câu 3

    "We missed the last train, so we   take a taxi."

Sử dụng khi nào

  1. Luật và quy định

    Drivers have to stop at a red light.

    Người khác đặt ra, ai cũng phải theo.

    Dấu hiệu: luật · quy định ở trường, ở công ty

  2. Chính mình thấy cần

    I must clean my room this weekend.

    Không ai bắt, người nói tự nhắc mình.

    Dấu hiệu: I must … · tự nhắc mình

  3. Cấm

    You mustn't use your phone in the exam.

    Việc không được làm.

    Dấu hiệu: mustn't · không được · cấm

  4. Không cần thiết

    The museum is free, so you don't have to pay.

    Làm cũng được, không làm cũng được.

    Dấu hiệu: don't have to · không cần · không phải

Mustn't vs. Don't Have To

Ở câu khẳng định, must và have to gần như cùng nghĩa. Ở câu phủ định thì khác hẳn: mustn'tkhông được, don't have tokhông cần.

MUSTN'T — CẤMDON'T HAVE TO — KHÔNG CẦN
Bài kiểm traYou mustn't talk during the test.You don't have to answer every question.
Ở công tyYou mustn't be late for meetings.You don't have to wear a suit on Fridays.
Uống thuốcYou mustn't take more than two tablets a day.You don't have to take them with food.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "This is a secret. You   tell anyone."

  • Câu 2

    "Ngọc has a car, so she   take the bus."

Lỗi thường gặp

  • Sai:Children under six mustn't pay for the bus.

    Đúng:Children under six don't have to pay for the bus.

    Người viết muốn nói trẻ nhỏ không cần trả tiền, nhưng mustn't nghĩa là cấm trả tiền. “Không phải trả” là don't have to.

  • Sai:He must to leave now.

    Đúng:He must leave now.

    Must đi thẳng với động từ nguyên mẫu. Chữ to chỉ có trong have to.

  • Sai:She musts finish the report.

    Đúng:She must finish the report.

    Must không bao giờ thêm -s, kể cả với he, she, it.

  • Sai:Last week we must stay at home.

    Đúng:Last week we had to stay at home.

    Tiếng Việt chỉ cần thêm “tuần trước”, còn tiếng Anh phải đổi động từ. Must không có dạng quá khứ, nên dùng had to.

  • Sai:My father have to work at night.

    Đúng:My father has to work at night.

    My father là he, nên have to đổi thành has to.

  • Sai:Do I must bring my passport?

    Đúng:Do I have to bring my passport?

    Must không đi với do. Muốn hỏi có phải làm gì không thì dùng Do I have to…?

Thử nhanh · 6 câu

  1. Chọn dạng đúng:

    Visitors must take off their shoes at the door.

    • A. take offĐúng
    • B. to take off
    • C. taking off

    Đáp án: A. take off

    Must không bao giờ có to đi sau, và động từ sau nó cũng không thêm -ing.

  2. Chọn dạng đúng:

    Linh has to take the bus to school.

    • A. has toĐúng
    • B. have to
    • C. must to

    Đáp án: A. has to

    Have to chia theo ngôi như have: he, she, it đi với has to. Linh là she nên dùng has to.

  3. Chọn dạng đúng:

    The lift was broken, so we had to use the stairs.

    • A. had toĐúng
    • B. must
    • C. musted

    Đáp án: A. had to

    Câu kể chuyện đã xảy ra, mà must không có dạng quá khứ. Tiếng Anh không có từ musted.

  4. Chọn từ đúng:

    You mustn't swim here — the water is too deep.

    • A. mustn'tĐúng
    • B. don't have to

    Đáp án: A. mustn't

    Nước quá sâu nên bơi ở đây là việc không được làm. Don't have to chỉ nói rằng không cần bơi, không cấm gì cả.

  5. Chọn từ đúng:

    Tomorrow is a holiday, so the children don't have to go to school.

    • A. don't have toĐúng
    • B. mustn't
    • C. doesn't have to

    Đáp án: A. don't have to

    Ngày nghỉ thì trẻ con không cần đến trường, nhưng cũng không ai cấm. The children là they nên dùng don't, không dùng doesn't.

  6. Chọn từ đúng để mở đầu câu hỏi:

    Do you have to work this weekend?

    • A. DoĐúng
    • B. Must
    • C. Are

    Đáp án: A. Do

    Have to hỏi giống động từ thường nên mượn do: Do you have to…? Are không đi với have to.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 14 câu

LUYỆN THÊM