Much và Many trong Câu Hỏi, Phủ Định là Gì
Bài A1 đã dạy: many đi với danh từ đếm được số nhiều, much đi với danh từ không đếm được, a lot of đi với cả hai. Bài này nói kỹ hơn một điều bài A1 mới nhắc qua: loại câu cũng quyết định chọn từ nào.
KHẲNG ĐỊNH → A LOT OFcâu kể bình thường
We bought a lot of fruit at the market.
Chúng tôi mua nhiều trái cây ở chợ.
PHỦ ĐỊNH → MUCH / MANYcâu có not
There weren't many people at the cinema.
Rạp phim không đông người lắm.
CÂU HỎI → MUCH / MANYcâu hỏi Yes/No
Did you get much sleep last night?
Tối qua bạn ngủ được nhiều không?
Câu khẳng định thường dùng a lot of; câu phủ định và câu hỏi thường dùng much hoặc many. Tiếng Việt dùng một chữ nhiều cho cả ba loại câu, nên bạn phải tự nhìn xem câu thuộc loại nào. A lot of vẫn dùng được trong câu phủ định và câu hỏi. Còn much đứng một mình trong câu khẳng định thì người ta gần như không nói.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| nhiều — câu khẳng định | Cuối tuần tôi ngủ nhiều. | I sleep a lot at the weekend. — không nói I sleep much |
| nhiều — câu phủ định | Bố tôi không nói nhiều. | My dad doesn't talk much. |
| không … lắm | Không nhiều lắm. | Not much. / Not many. |
| bao nhiêu tiền | Cái mũ này bao nhiêu tiền? | How much is this hat? — không thêm money |
THỬ NGAY
- Câu 1
"My grandfather drinks green tea every day."
- Câu 2
"Were there cars on the road this morning?"
Công thức
PHỦ ĐỊNH
Sdon't / didn'tVmuch / manydanh từ
We didn't take many photos.
Much với danh từ không đếm được, many với danh từ số nhiều.
CÂU HỎI
Do / DidSVmuch / manydanh từ?
Do you eat much meat?
Chọn much hay many giống như câu phủ định.
HỎI GIÁ
How muchis / are / was / were…?
How much are these sandals?
Is hay are tùy món đồ là một hay nhiều. Không thêm money.
HỎI GIÁ VỚI COST
How muchdoes / didScost?
How much did your new phone cost?
Did đứng trước chủ ngữ, cost đứng cuối.
THỬ NGAY
- Câu 1
"We didn't get homework last weekend."
- Câu 2
" is this watermelon?"
- Câu 3
"Did the doctor give you advice?"
Sử dụng khi nào
Trả lời ngắn
Was there a lot of traffic? — Not much.
Bỏ danh từ đi. Not much cho thứ không đếm được, Not many cho thứ đếm được.
Dấu hiệu: Not much. · Not many. · Not a lot.
Much và a lot ở cuối câu
Do you go out much?
Không có danh từ phía sau. Câu hỏi và câu phủ định dùng much; câu khẳng định dùng a lot.
Dấu hiệu: I don't cook much. · She laughs a lot.
Hỏi số lượng với there
How many rooms were there in the hotel?
How many + danh từ số nhiều + are there / were there?
Dấu hiệu: How many … are there? · How many … were there?
A lot of vs. too much
A lot of chỉ nói là nhiều. Too much và too many nghĩa là nhiều quá, có vấn đề. Bài Too và enough đã dạy too much và too many; ở đây chỉ cần chọn đúng nghĩa.
| A LOT OF | TOO MUCH / TOO MANY | |
|---|---|---|
| Nghĩa | nhiều | nhiều quá, có vấn đề |
| Không đếm được | I put a lot of sugar in my coffee. | There's too much sugar in this cake. |
| Đếm được | Our street has a lot of trees. | There are too many chairs in this small room. |
THỬ NGAY
- Câu 1
"Our new flat is great — it has windows."
- Câu 2
"I can't eat this soup. There's salt in it."
Lỗi thường gặp
Sai:I sleep much at the weekend.
Đúng:I sleep a lot at the weekend.
Dịch thẳng "ngủ nhiều". Much đứng một mình ở cuối câu khẳng định nghe sai, nên dùng a lot.
Sai:How much money are these jeans?
Đúng:How much are these jeans?
Dịch thẳng "bao nhiêu tiền". Khi hỏi giá, How much đã đủ nghĩa, không thêm money.
Sai:How much did cost your phone?
Đúng:How much did your phone cost?
Trong câu hỏi quá khứ, did đứng trước chủ ngữ và động từ cost đứng sau chủ ngữ.
Sai:Did you take many photos? — No, not much.
Đúng:Did you take many photos? — No, not many.
Câu trả lời ngắn vẫn chọn theo danh từ đã bỏ đi. Photos đếm được nên là not many.
Sai:I don't have many money now.
Đúng:I don't have much money now.
Money không đếm được nên đi với much, dù tiếng Việt nói "nhiều tiền" giống hệt "nhiều bạn".
Sai:How many students there are in your class?
Đúng:How many students are there in your class?
Đây là câu hỏi, nên are đứng trước there, giống như Are there…?
Sai:I have much homework today.
Đúng:I have a lot of homework today.
Câu khẳng định bình thường dùng a lot of. Much hợp với câu phủ định và câu hỏi.
Thử nhanh · 8 câu
Chọn cụm đúng:
My aunt has a lot of plants on her balcony.
- A. a lot of — Đúng
- B. much
- C. a lot
Đáp án: A. a lot of
Câu kể bình thường thì dùng a lot of. Much sai vì plants đếm được. A lot thiếu of nên không đứng trước danh từ được.
Chọn từ đúng:
We didn't spend much money on the trip.
- A. much — Đúng
- B. many
- C. a lot
Đáp án: A. much
Câu có didn't nên dùng much hoặc many. Money không đếm được nên chọn much.
Chọn từ đúng:
Did you meet many new people at the summer camp?
- A. many — Đúng
- B. much
Đáp án: A. many
Câu hỏi thì dùng much hoặc many. People là danh từ số nhiều, đếm được, nên là many.
Bạn mua gạo và hỏi giá. Chọn cách hỏi đúng:
I'd like two kilos of rice. How much is that?
- A. How much — Đúng
- B. How many money
- C. How many
Đáp án: A. How much
"Bao nhiêu tiền" là How much, không thêm money. How many dùng để hỏi số lượng, không dùng để hỏi giá.
Chọn câu trả lời đúng:
Did you buy a lot of clothes in the sale? — No, not many.
- A. many — Đúng
- B. much
Đáp án: A. many
Câu trả lời ngắn bỏ danh từ, nhưng vẫn chọn theo danh từ đó. Clothes đếm được nên là Not many.
Chọn từ đúng:
Lan reads a lot. She has hundreds of books.
- A. a lot — Đúng
- B. much
- C. many
Đáp án: A. a lot
Không có danh từ phía sau, và câu là câu khẳng định, nên dùng a lot. "Lan reads much" nghe sai.
Chọn cụm đúng:
I love this park. It has a lot of trees.
- A. a lot of — Đúng
- B. too many
- C. much
Đáp án: A. a lot of
Too many nghĩa là nhiều quá, có vấn đề, không hợp với "I love this park". Much không đi với trees.
Chọn thứ tự đúng:
How much did your bike cost?
- A. did your bike cost — Đúng
- B. did cost your bike
- C. your bike cost
Đáp án: A. did your bike cost
Đây là câu hỏi quá khứ, nên did đứng trước chủ ngữ your bike, rồi mới đến cost ở dạng nguyên mẫu.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu