Much, Many và A Lot Of là Gì
Tiếng Việt chỉ cần một chữ nhiều. Tiếng Anh có ba từ cho ý đó, và chọn từ nào phụ thuộc vào hai điều: danh từ đi sau thuộc loại gì, và câu thuộc dạng nào.
ĐẾM ĐƯỢC → MANYthứ đếm từng cái
Đếm từng cái một: một, hai, ba, bốn.
There are many people at the market.
Buổi hoà nhạc có nhiều người. Người thì đếm từng người được, nên dùng many.
KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC → MUCHthứ chỉ đo được
Một lượng, đo được chứ không đếm được.
I don't have much time.
Tôi không có nhiều thời gian. Thời gian thì đo chứ không đếm, nên dùng much.
Vậy nên bài này dựa hẳn lên bài trước. Chưa chắc danh từ có đếm được hay không thì cứ đặt two trước nó: two friends thì ổn, còn two waters lại không mang nghĩa bạn đang nghĩ.
THỬ NGAY
- Câu 1
"There isn't water in the bottle."
- Câu 2
" students are absent today."
Công thức
MANY
manydanh từ đếm được số nhiều
many books · many people · many days
Những thứ đếm được từng cái một.
MUCH
muchdanh từ không đếm được
much water · much money · much time
Những thứ chỉ đo được chứ không đếm.
A LOT OF
a lot ofcả hai loại
a lot of books · a lot of water
Đi được với cả hai — lựa chọn an toàn khi bạn còn lưỡng lự.
Chữ of không phải tuỳ chọn khi có danh từ đứng sau — a lot of money, không bao giờ là a lot money. Bỏ danh từ đi thì bỏ luôn of: I eat a lot. · Thanks a lot.
A lot of people are waiting outside. — people số nhiều. A lot of water is wasted every day. — water không đếm được nên số ít. Cụm a lot of không bao giờ quyết định động từ; thứ đứng sau of mới quyết định.
THỬ NGAY
- Câu 1
" waiting outside."
- Câu 2
"I don't have money this month."
- Câu 3
"He has in Hà Nội."
Sử dụng khi nào
Hỏi về thứ đếm được
How many students are there?
Sau nó là danh từ đếm được số nhiều, và câu trả lời là một con số: hai mươi lăm.
Dấu hiệu: How many · đếm được · một con số
Hỏi về thứ không đếm được
How much water do you drink?
Sau nó là danh từ không đếm được, và câu trả lời là một lượng: khoảng hai lít.
Dấu hiệu: How much · không đếm được · một lượng
Hỏi giá
How much is this shirt?
Không có danh từ nào cả. Học nguyên cụm — nó không bao giờ đổi thành How many, kể cả khi bạn chỉ vào ba cái áo.
Dấu hiệu: How much is it? · How much are they? · đi chợ · đi mua sắm
Sau too, so, as và how
There is too much salt in the soup.
Mấy từ nhỏ này cứu much hoàn toàn, kể cả trong câu khẳng định.
Dấu hiệu: too much · too many · how much
Chữ nhiều và chữ bao nhiêu
Tiếng Việt chỉ cần một chữ nhiều và một chữ bao nhiêu. Tiếng Anh chia mỗi chữ làm hai.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Nhiều — đếm được | nhiều bạn | many friends / a lot of friends |
| Nhiều — không đếm được | nhiều tiền | a lot of money — câu khẳng định không nói much money |
| Bao nhiêu — đếm được | bao nhiêu người? | How many people? |
| Bao nhiêu — giá tiền | cái này bao nhiêu? | How much is it? |
Much và many để dành cho câu phủ định và câu hỏi: I don't have much time, How many books? Ngoại lệ là mấy cụm cố định — too much, too many — ở đó much vào câu khẳng định trơn tru.
THỬ NGAY
- Câu 1
"I have money this month."
- Câu 2
" is this bag?"
Lỗi thường gặp
Sai:I have much money.
Đúng:I have a lot of money.
Câu khẳng định bình thường tránh dùng much; a lot of mới là thứ người ta thực sự nói.
Sai:She has much friends in Hà Nội.
Đúng:She has a lot of friends in Hà Nội.
Friends đếm được nên much là không thể — và câu khẳng định thì hợp với a lot of.
Sai:How many money do you have?
Đúng:How much money do you have?
Money không đếm được nên từ để hỏi là How much.
Sai:There are a lot of informations online.
Đúng:There is a lot of information online.
Information không đếm được: không -s, và động từ đi theo cũng thành số ít.
Sai:I don't have a lot money.
Đúng:I don't have a lot of money.
Có danh từ đứng sau thì a lot luôn giữ chữ of. Chỉ khi không có danh từ nó mới đứng một mình.
Sai:Too many sugar is bad for you.
Đúng:Too much sugar is bad for you.
Chữ too không làm đổi lựa chọn: sugar không đếm được nên là too much.
Sai:There are very much people in the market.
Đúng:There are a lot of people in the market.
Dịch thẳng "rất nhiều người". Very không đi với much hay many trước danh từ; câu khẳng định dùng a lot of.
Thử nhanh · 6 câu
Chọn từ đúng:
There aren't many chairs in this room.
- A. many — Đúng
- B. much
- C. a lot
Đáp án: A. many
Chưa chắc danh từ có đếm được hay không thì cứ đặt two trước nó: "two chairs" nghe bình thường, vậy nó đếm được.
Chọn từ đúng:
I don't drink much coffee.
- A. much — Đúng
- B. many
- C. a lot
Đáp án: A. much
"Two coffees" chỉ đúng khi gọi món ở quán; nói về cà phê như một chất thì nó không đếm được, và much là từ đi với nó trong câu phủ định.
Chọn cụm đúng:
My city has a lot of parks.
- A. a lot of — Đúng
- B. much
- C. a lot
Đáp án: A. a lot of
A lot of dùng được cho cả hai nhóm danh từ. Và chữ of không bỏ được khi có danh từ theo sau: "a lot parks" không phải tiếng Anh.
Chọn từ để hỏi đúng:
How many brothers do you have?
- A. How many — Đúng
- B. How much
Đáp án: A. How many
How many đi với danh từ số nhiều, How much đi với danh từ không đếm được.
Bạn hỏi giá một chiếc áo. Chọn cách hỏi đúng:
How much is this T-shirt?
- A. How much is — Đúng
- B. How many is
- C. How much are
Đáp án: A. How much is
"How much is…?" không có danh từ nào phía sau cả, và nó không bao giờ đổi thành How many, kể cả khi bạn đang chỉ vào ba chiếc áo. Một chiếc áo thì dùng is.
Chọn cụm đúng:
We have a lot of homework today.
- A. a lot of — Đúng
- B. a lot
- C. many
Đáp án: A. a lot of
Bỏ danh từ đi thì mới bỏ of: "I eat a lot." Và homework không đếm được nên many không dùng được.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 14 câu