Danh từ đếm được, không đếm được và some / anyCountable and Uncountable Nouns, Some and Any

A1~12 phút · 14 câu

Danh Từ Đếm Được và Không Đếm Được là Gì

Mọi danh từ tiếng Anh đều thuộc một trong hai nhóm, và nhóm đó được chốt trước cả khi bạn viết chữ tiếp theo. Đếm được là những thứ đếm từng cái một, nên có số ít và số nhiều. Không đếm được là những thứ tiếng Anh coi như một khối, một chất liệu, nên chỉ có đúng một dạng.

  • ĐẾM ĐƯỢCmột, hai, ba

    Những vật rời nhau, đếm được từng cái: một, hai, ba.

    I want two books yesterday.

    Tôi muốn hai quyển sách. Số đếm đứng ngay trước, danh từ thêm -s.

  • KHÔNG ĐẾM ĐƯỢCmột khối, không phải từng cái

    Một khối, không có phần rời nào để đếm.

    I want some bread yesterday.

    Tôi muốn mua bánh mì. Không số đếm, không -s — "two breads" không phải tiếng Anh.

Nhớ nhanhPhép thử: đặt two trước danh từ.

Two chairs nghe bình thường → đếm được. Two furnitures nghe sai → không đếm được. Toàn bộ phần còn lại của bài chỉ là hệ quả của câu trả lời đó.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "I need some   about the trip."

  • Câu 2

    "  very expensive here."

Công thức

  • ĐẾM ĐƯỢC

    a / two / threedanh từ (+s)

    a book · three books

    Số đếm đứng thẳng ngay trước danh từ.

  • KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC

    some / a lot ofdanh từ

    some bread · a lot of advice

    Không a hay an, không -s, và không bao giờ có số đếm đứng trước.

  • VẪN ĐẾM ĐƯỢC

    số đếmđơn vị + sofdanh từ

    three pieces of advice

    Từ đơn vị mang số đếm và mang -s; danh từ thì đứng yên.

TỪ ĐƠN VỊ HAY GẶP

  • advicea piece of advice
  • watera bottle of water
  • breada slice of bread
  • ricea kilo of rice
  • coffeea cup of coffee

a piece of advice / information / news / furniture · a glass of milk · a bowl of soup · a bag of sugar

Cái piece of đó quen thuộc hơn bạn tưởng. Tiếng Việt gần như không đặt số đếm sát danh từ, phải có loại từ ở giữa: một cái bàn, một tờ giấy, một lời khuyên.

Nhớ nhanhTiếng Anh bỏ loại từ ở một nhóm và giữ nó ở nhóm kia.

Danh từ đếm được thì bỏ: a book, không phải "a cuốn book". Danh từ không đếm được thì giữ: a piece of advice chính là một lời khuyên, chỉ đảo thứ tự.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Đếm đượcmột quyển sácha book — bỏ loại từ
Không đếm đượcmột lời khuyêna piece of advice — giữ loại từ, đảo thứ tự
Có số đếmhai chai nướctwo bottles of water
Nhớ nhanhĐuôi -s thuộc về từ đơn vị, không bao giờ thuộc về danh từ.

Three pieces of advice. Two bottles of water. Hễ bạn thấy mình viết advices hay informations thì cái -s đã rơi nhầm chỗ.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Can I have two   of water, please?"

  • Câu 2

    "He always gives me   good advice."

  • Câu 3

    "I want three   of bread."

Những từ người Việt hay chọn nhầm nhóm

Khó nhất là những danh từ tiếng Việt đếm được mà tiếng Anh thì không: một lời khuyên, hai thông tin, ba món đồ, mấy tin mới đều là tiếng Việt bình thường, nhưng advice, information, furniture, news thì nhất định không cho đếm.

  1. ADVICE VÀ INFORMATION

    She gives me some useful advice.

    "Một lời khuyên" hay "mười lời khuyên" thì từ này vẫn y nguyên, và không đi với a.

    Dấu hiệu: advice · information · news · homework

  2. FURNITURE

    We have some new furniture.

    Ba cái ghế với một cái bàn vẫn là furniture, không bao giờ là furnitures.

    Dấu hiệu: furniture · homework · work

  3. MONEY, WORK VÀ WEATHER

    I don't have much money.

    Tờ tiền, đồng xu, công việc cụ thể thì đếm được; money, work và traffic thì không.

    Dấu hiệu: money · work · weather · music

  4. NEWS — CÓ -S NHƯNG SỐ ÍT

    The news is good today.

    Tận cùng bằng -s nhưng là một danh từ không đếm được, nên động từ là is.

    Dấu hiệu: news — luôn đi với is

Nhóm đồ ăn và chất liệu cũng vậy: bread, rice, water, milk, sugar, coffee, tea, meat. Bạn cầm được một miếng của bất kỳ thứ nào, nhưng bản thân danh từ gọi tên chất liệu chứ không gọi tên miếng.

Đếm được vs. Không đếm được

ĐẾM ĐƯỢCKHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
Số nhiềubook → books, city → citiesKhông có số nhiều: bread, không phải breads
a / ana book, an apple, a chairKhông bao giờ: không nói "a bread", "an information"
Số đếm đứng trướcthree booksKhông được — phải đếm phần: three slices of bread
Động từThe book is new. The books are new.Luôn số ít: The bread is fresh.
some / anysome books · any bookssome bread · any bread — cùng một từ cho cả hai nhóm
How much / manyHow many books?How much bread? (bài Much, many, a lot of)

Dòng some / any là dòng đáng nhớ nhất. Hai từ đó bắc cầu giữa hai nhóm: chúng đứng được trước cả danh từ đếm được số nhiều lẫn danh từ không đếm được. Chưa chắc danh từ thuộc nhóm nào thì some là từ an toàn nhất, và đó cũng là lý do nửa sau của bài nói về someany.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "I need   apple."

  • Câu 2

    "The information   very useful."

Some và Any

Someany trả lời câu hỏi "bao nhiêu?" bằng cách từ chối trả lời. Chúng cho biết là có một lượng, nhưng không nói lượng đó bao nhiêu, gần với một ít, vài trong tiếng Việt. Khác biệt lớn nhất: tiếng Việt để trống thoải mái (Tôi mua táo ngoài chợ), còn tiếng Anh thường lấp chỗ trống đó, và lấp bằng từ nào thì tuỳ câu khẳng định hay phủ định.

There is some milk in the fridge.

Câu khẳng định: có sữa, và tôi không đếm.

There isn't any milk in the fridge.

Vẫn ý đó nhưng phủ định, và từ đổi theo.

Cả hai đều đứng trước đúng hai loại danh từ: đếm được số nhiều (some books, any books) hoặc không đếm được (some milk, any milk). Không từ nào đứng trước danh từ đếm được số ít — chỗ đó là của a / an. I need a phone, chứ không phải I need some phone.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
Khẳng địnhTôi có (vài) người bạn.I have some friends.
Phủ địnhTôi không có người bạn nào.I don't have any friends.
Câu hỏiBạn có người bạn nào không?Do you have any friends?

Chữ nào của tiếng Việt chính là cái neo: hễ câu tiếng Việt có chữ đó thì câu tiếng Anh dùng any.

  • KHẲNG ĐỊNH

    SVsomeN

    I have some questions.

    Câu kể bình thường thì dùng some.

  • PHỦ ĐỊNH

    Sdon't / isn'tanyN

    I don't have any questions.

    Hễ phủ định là any. Tiếng Việt có sẵn cái neo: không có … nào.

  • NGHI VẤN

    Do / AreSanyN?

    Do you have any questions?

    Câu hỏi thật thì dùng any.

Ba dòng đó là một quy tắc chung chứ không phải luật cứng, và chỗ nó gãy là chỗ bạn nghe hằng ngày. Khi mời hoặc xin điều gì, câu hỏi vẫn dùng some: Would you like some tea? · Can I have some water, please? · Could you lend me some money?

Lý do rất gọn: mời hoặc xin thì dùng some, vì mình đã mong câu trả lời "có".

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "I don't have   brothers or sisters."

  • Câu 2

    "Would you like   more rice?"

Lỗi thường gặp

  • Sai:She gives me some good advices.

    Đúng:She gives me some good advice.

    Advice không có dạng số nhiều, dù bạn đang nghĩ tới bao nhiêu lời khuyên riêng lẻ.

  • Sai:I need an information about the train.

    Đúng:I need some information about the train.

    Danh từ không đếm được không bao giờ đi với a hay an. Dùng some, hoặc a piece of information.

  • Sai:We have two new furnitures.

    Đúng:We have two new chairs.

    Furniture không nhận số đếm. Hãy gọi tên món đếm được, hoặc nói pieces of furniture.

  • Sai:The news are bad today.

    Đúng:The news is bad today.

    Đuôi -s là của chính từ đó; news không đếm được nên động từ số ít.

  • Sai:He has a lot of works to do.

    Đúng:He has a lot of work to do.

    Work với nghĩa công sức, việc phải làm thì không đếm được. Works có -s mang nghĩa khác hẳn.

  • Sai:I have many homeworks.

    Đúng:I have a lot of homework.

    Homework không đếm được, nên vừa không thêm -s vừa không đi với many. Đây là câu học sinh Việt viết nhiều nhất.

  • Sai:I don't have some time today.

    Đúng:I don't have any time today.

    Câu phủ định dùng any, không dùng some.

  • Sai:Are there some letters for me?

    Đúng:Are there any letters for me?

    Câu hỏi thật thì dùng any; some dành cho lời mời và lời xin.

  • Sai:I have any friends in Đà Nẵng.

    Đúng:I have some friends in Đà Nẵng.

    Câu khẳng định dùng some; any ở đây nghe như một câu phủ định bỏ dở.

Thử nhanh · 8 câu

  1. Chọn dạng đúng:

    I need some information about the course.

    • A. informationĐúng
    • B. informations

    Đáp án: A. information

    Tiếng Việt nói "vài thông tin" bình thường, nhưng information trong tiếng Anh chỉ có đúng một dạng, dù bạn đang nghĩ tới bao nhiêu mẩu thông tin riêng lẻ.

  2. Chọn cách nói đúng:

    Can you give me some advice?

    • A. some adviceĐúng
    • B. an advice
    • C. advices

    Đáp án: A. some advice

    Muốn nói đúng một lời khuyên thì dùng a piece of advice. Còn khi không cần đếm, some advice là cách nói tự nhiên nhất.

  3. Chọn động từ đúng:

    The rice is hot.

    • A. isĐúng
    • B. are

    Đáp án: A. is

    Rice là một khối, không có phần rời nào để đếm, nên nó luôn đi với is. Đây là lý do "The news is" cũng đúng dù news có đuôi -s.

  4. Chọn cách gọi đồ đúng:

    Two cups of tea, please.

    • A. cupsĐúng
    • B. cup
    • C. teas

    Đáp án: A. cups

    Số đếm và đuôi -s đều rơi vào cái cốc, còn tea thì đứng yên. Hễ thấy mình viết teas hay advices là cái -s đã rơi nhầm chỗ.

  5. Chọn từ đúng:

    There are some eggs in the fridge.

    • A. someĐúng
    • B. any
    • C. a

    Đáp án: A. some

    Câu kể bình thường thì dùng some. Any ở đây nghe như một câu phủ định bỏ dở, còn a thì cần danh từ số ít.

  6. Chọn từ đúng:

    I don't have any money with me.

    • A. anyĐúng
    • B. some
    • C. a

    Đáp án: A. any

    Tiếng Việt có sẵn cái neo: "không có đồng nào". Chữ "nào" ấy chính là any.

  7. Chọn từ đúng:

    Do you have any brothers?

    • A. anyĐúng
    • B. some
    • C. a

    Đáp án: A. any

    Bạn chưa biết người kia có anh em hay không, nên đây là câu hỏi thật và dùng any. Some để dành cho lời mời và lời xin, khi mình đã mong câu trả lời "có".

  8. Chọn cách nói đúng:

    I want an apple.

    • A. an appleĐúng
    • B. some apple
    • C. any apple

    Đáp án: A. an apple

    Some và any chỉ đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Chỗ của danh từ đếm được số ít là của a và an.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 14 câu

LUYỆN THÊM