Danh Từ Đếm Được và Không Đếm Được là Gì
Mọi danh từ tiếng Anh đều thuộc một trong hai nhóm, và nhóm đó được chốt trước cả khi bạn viết chữ tiếp theo. Đếm được là những thứ đếm từng cái một, nên có số ít và số nhiều. Không đếm được là những thứ tiếng Anh coi như một khối, một chất liệu, nên chỉ có đúng một dạng.
ĐẾM ĐƯỢCmột, hai, ba
Những vật rời nhau, đếm được từng cái: một, hai, ba.
I want two books yesterday.
Tôi muốn hai quyển sách. Số đếm đứng ngay trước, danh từ thêm -s.
KHÔNG ĐẾM ĐƯỢCmột khối, không phải từng cái
Một khối, không có phần rời nào để đếm.
I want some bread yesterday.
Tôi muốn mua bánh mì. Không số đếm, không -s — "two breads" không phải tiếng Anh.
Two chairs nghe bình thường → đếm được. Two furnitures nghe sai → không đếm được. Toàn bộ phần còn lại của bài chỉ là hệ quả của câu trả lời đó.
THỬ NGAY
- Câu 1
"I need some about the trip."
- Câu 2
" very expensive here."
Công thức
ĐẾM ĐƯỢC
a / two / threedanh từ (+s)
a book · three books
Số đếm đứng thẳng ngay trước danh từ.
KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC
some / a lot ofdanh từ
some bread · a lot of advice
Không a hay an, không -s, và không bao giờ có số đếm đứng trước.
VẪN ĐẾM ĐƯỢC
số đếmđơn vị + sofdanh từ
three pieces of advice
Từ đơn vị mang số đếm và mang -s; danh từ thì đứng yên.
TỪ ĐƠN VỊ HAY GẶP
- advicea piece of advice
- watera bottle of water
- breada slice of bread
- ricea kilo of rice
- coffeea cup of coffee
a piece of advice / information / news / furniture · a glass of milk · a bowl of soup · a bag of sugar
Cái piece of đó quen thuộc hơn bạn tưởng. Tiếng Việt gần như không đặt số đếm sát danh từ, phải có loại từ ở giữa: một cái bàn, một tờ giấy, một lời khuyên.
Danh từ đếm được thì bỏ: a book, không phải "a cuốn book". Danh từ không đếm được thì giữ: a piece of advice chính là một lời khuyên, chỉ đảo thứ tự.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Đếm được | một quyển sách | a book — bỏ loại từ |
| Không đếm được | một lời khuyên | a piece of advice — giữ loại từ, đảo thứ tự |
| Có số đếm | hai chai nước | two bottles of water |
Three pieces of advice. Two bottles of water. Hễ bạn thấy mình viết advices hay informations thì cái -s đã rơi nhầm chỗ.
THỬ NGAY
- Câu 1
"Can I have two of water, please?"
- Câu 2
"He always gives me good advice."
- Câu 3
"I want three of bread."
Những từ người Việt hay chọn nhầm nhóm
Khó nhất là những danh từ tiếng Việt đếm được mà tiếng Anh thì không: một lời khuyên, hai thông tin, ba món đồ, mấy tin mới đều là tiếng Việt bình thường, nhưng advice, information, furniture, news thì nhất định không cho đếm.
ADVICE VÀ INFORMATION
She gives me some useful advice.
"Một lời khuyên" hay "mười lời khuyên" thì từ này vẫn y nguyên, và không đi với a.
Dấu hiệu: advice · information · news · homework
FURNITURE
We have some new furniture.
Ba cái ghế với một cái bàn vẫn là furniture, không bao giờ là furnitures.
Dấu hiệu: furniture · homework · work
MONEY, WORK VÀ WEATHER
I don't have much money.
Tờ tiền, đồng xu, công việc cụ thể thì đếm được; money, work và traffic thì không.
Dấu hiệu: money · work · weather · music
NEWS — CÓ -S NHƯNG SỐ ÍT
The news is good today.
Tận cùng bằng -s nhưng là một danh từ không đếm được, nên động từ là is.
Dấu hiệu: news — luôn đi với is
Nhóm đồ ăn và chất liệu cũng vậy: bread, rice, water, milk, sugar, coffee, tea, meat. Bạn cầm được một miếng của bất kỳ thứ nào, nhưng bản thân danh từ gọi tên chất liệu chứ không gọi tên miếng.
Đếm được vs. Không đếm được
| ĐẾM ĐƯỢC | KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC | |
|---|---|---|
| Số nhiều | book → books, city → cities | Không có số nhiều: bread, không phải breads |
| a / an | a book, an apple, a chair | Không bao giờ: không nói "a bread", "an information" |
| Số đếm đứng trước | three books | Không được — phải đếm phần: three slices of bread |
| Động từ | The book is new. The books are new. | Luôn số ít: The bread is fresh. |
| some / any | some books · any books | some bread · any bread — cùng một từ cho cả hai nhóm |
| How much / many | How many books? | How much bread? (bài Much, many, a lot of) |
Dòng some / any là dòng đáng nhớ nhất. Hai từ đó bắc cầu giữa hai nhóm: chúng đứng được trước cả danh từ đếm được số nhiều lẫn danh từ không đếm được. Chưa chắc danh từ thuộc nhóm nào thì some là từ an toàn nhất, và đó cũng là lý do nửa sau của bài nói về some và any.
THỬ NGAY
- Câu 1
"I need apple."
- Câu 2
"The information very useful."
Some và Any
Some và any trả lời câu hỏi "bao nhiêu?" bằng cách từ chối trả lời. Chúng cho biết là có một lượng, nhưng không nói lượng đó bao nhiêu, gần với một ít, vài trong tiếng Việt. Khác biệt lớn nhất: tiếng Việt để trống thoải mái (Tôi mua táo ngoài chợ), còn tiếng Anh thường lấp chỗ trống đó, và lấp bằng từ nào thì tuỳ câu khẳng định hay phủ định.
There is some milk in the fridge.
Câu khẳng định: có sữa, và tôi không đếm.
There isn't any milk in the fridge.
Vẫn ý đó nhưng phủ định, và từ đổi theo.
Cả hai đều đứng trước đúng hai loại danh từ: đếm được số nhiều (some books, any books) hoặc không đếm được (some milk, any milk). Không từ nào đứng trước danh từ đếm được số ít — chỗ đó là của a / an. I need a phone, chứ không phải I need some phone.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Khẳng định | Tôi có (vài) người bạn. | I have some friends. |
| Phủ định | Tôi không có người bạn nào. | I don't have any friends. |
| Câu hỏi | Bạn có người bạn nào không? | Do you have any friends? |
Chữ nào của tiếng Việt chính là cái neo: hễ câu tiếng Việt có chữ đó thì câu tiếng Anh dùng any.
KHẲNG ĐỊNH
SVsomeN
I have some questions.
Câu kể bình thường thì dùng some.
PHỦ ĐỊNH
Sdon't / isn'tanyN
I don't have any questions.
Hễ phủ định là any. Tiếng Việt có sẵn cái neo: không có … nào.
NGHI VẤN
Do / AreSanyN?
Do you have any questions?
Câu hỏi thật thì dùng any.
Ba dòng đó là một quy tắc chung chứ không phải luật cứng, và chỗ nó gãy là chỗ bạn nghe hằng ngày. Khi mời hoặc xin điều gì, câu hỏi vẫn dùng some: Would you like some tea? · Can I have some water, please? · Could you lend me some money?
Lý do rất gọn: mời hoặc xin thì dùng some, vì mình đã mong câu trả lời "có".
THỬ NGAY
- Câu 1
"I don't have brothers or sisters."
- Câu 2
"Would you like more rice?"
Lỗi thường gặp
Sai:She gives me some good advices.
Đúng:She gives me some good advice.
Advice không có dạng số nhiều, dù bạn đang nghĩ tới bao nhiêu lời khuyên riêng lẻ.
Sai:I need an information about the train.
Đúng:I need some information about the train.
Danh từ không đếm được không bao giờ đi với a hay an. Dùng some, hoặc a piece of information.
Sai:We have two new furnitures.
Đúng:We have two new chairs.
Furniture không nhận số đếm. Hãy gọi tên món đếm được, hoặc nói pieces of furniture.
Sai:The news are bad today.
Đúng:The news is bad today.
Đuôi -s là của chính từ đó; news không đếm được nên động từ số ít.
Sai:He has a lot of works to do.
Đúng:He has a lot of work to do.
Work với nghĩa công sức, việc phải làm thì không đếm được. Works có -s mang nghĩa khác hẳn.
Sai:I have many homeworks.
Đúng:I have a lot of homework.
Homework không đếm được, nên vừa không thêm -s vừa không đi với many. Đây là câu học sinh Việt viết nhiều nhất.
Sai:I don't have some time today.
Đúng:I don't have any time today.
Câu phủ định dùng any, không dùng some.
Sai:Are there some letters for me?
Đúng:Are there any letters for me?
Câu hỏi thật thì dùng any; some dành cho lời mời và lời xin.
Sai:I have any friends in Đà Nẵng.
Đúng:I have some friends in Đà Nẵng.
Câu khẳng định dùng some; any ở đây nghe như một câu phủ định bỏ dở.
Thử nhanh · 8 câu
Chọn dạng đúng:
I need some information about the course.
- A. information — Đúng
- B. informations
Đáp án: A. information
Tiếng Việt nói "vài thông tin" bình thường, nhưng information trong tiếng Anh chỉ có đúng một dạng, dù bạn đang nghĩ tới bao nhiêu mẩu thông tin riêng lẻ.
Chọn cách nói đúng:
Can you give me some advice?
- A. some advice — Đúng
- B. an advice
- C. advices
Đáp án: A. some advice
Muốn nói đúng một lời khuyên thì dùng a piece of advice. Còn khi không cần đếm, some advice là cách nói tự nhiên nhất.
Chọn động từ đúng:
The rice is hot.
- A. is — Đúng
- B. are
Đáp án: A. is
Rice là một khối, không có phần rời nào để đếm, nên nó luôn đi với is. Đây là lý do "The news is" cũng đúng dù news có đuôi -s.
Chọn cách gọi đồ đúng:
Two cups of tea, please.
- A. cups — Đúng
- B. cup
- C. teas
Đáp án: A. cups
Số đếm và đuôi -s đều rơi vào cái cốc, còn tea thì đứng yên. Hễ thấy mình viết teas hay advices là cái -s đã rơi nhầm chỗ.
Chọn từ đúng:
There are some eggs in the fridge.
- A. some — Đúng
- B. any
- C. a
Đáp án: A. some
Câu kể bình thường thì dùng some. Any ở đây nghe như một câu phủ định bỏ dở, còn a thì cần danh từ số ít.
Chọn từ đúng:
I don't have any money with me.
- A. any — Đúng
- B. some
- C. a
Đáp án: A. any
Tiếng Việt có sẵn cái neo: "không có đồng nào". Chữ "nào" ấy chính là any.
Chọn từ đúng:
Do you have any brothers?
- A. any — Đúng
- B. some
- C. a
Đáp án: A. any
Bạn chưa biết người kia có anh em hay không, nên đây là câu hỏi thật và dùng any. Some để dành cho lời mời và lời xin, khi mình đã mong câu trả lời "có".
Chọn cách nói đúng:
I want an apple.
- A. an apple — Đúng
- B. some apple
- C. any apple
Đáp án: A. an apple
Some và any chỉ đứng trước danh từ số nhiều hoặc danh từ không đếm được. Chỗ của danh từ đếm được số ít là của a và an.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 14 câu