Just, Already và Yet là Gì
Just, already và yet hay đi với thì hiện tại hoàn thành. Chúng cho biết một việc đã xảy ra hay chưa, tính đến lúc nói.
JUSTVừa mới
Just: việc xảy ra ngay trước lúc nói.
I've just cleaned the kitchen.
Mình vừa lau bếp xong.
ALREADYRồi — việc đã xong
The kids have already had dinner.
Bọn trẻ ăn tối rồi.
YETChưa — vẫn còn chờ
The package hasn't arrived yet.
Gói hàng vẫn chưa tới.
Vừa mới thường là just, rồi thường là already, chưa thường là yet. Just và already đứng giữa have/has và V3; yet đứng cuối câu phủ định hoặc câu hỏi.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| hỏi … chưa? | Con làm bài tập chưa? | Have you done your homework yet? |
| … rồi | Con làm rồi. | I've already done it. |
| chưa | Con chưa làm. | I haven't done it yet. |
| vừa mới | Con vừa làm xong. | I've just finished it. |
Tiếng Việt chỉ cần thêm chưa. Tiếng Anh thêm yet, nhưng câu vẫn cần have + V3. Yet không mang nghĩa phủ định, nên câu chưa vẫn phải có haven't.
THỬ NGAY
- Câu 1
"Don't call Nam now. He's gone to bed."
- Câu 2
"Mình chưa ăn." → "I eaten yet."
Công thức
V3 là quá khứ phân từ — cột thứ ba trong bảng động từ bất quy tắc (eat – ate – eaten).
KHẲNG ĐỊNH · JUST / ALREADY
Shave / hasjust / alreadyV3…
She's already paid the bill.
Just và already đứng giữa have/has và V3.
PHỦ ĐỊNH · YET
Shaven't / hasn'tV3…yet
We haven't booked the hotel yet.
Yet đứng cuối câu, sau cả tân ngữ.
NGHI VẤN · YET
Have / HasSV3…yet?
Has the film started yet?
Trả lời: Yes, it has. · No, it hasn't. · No, not yet.
Có mốc thời gian như ten minutes ago thì không dùng hiện tại hoàn thành, dù có just hay không. Dùng quá khứ đơn: I called her ten minutes ago.
THỬ NGAY
- Câu 1
"Mum has the tea."
- Câu 2
" finished your coffee yet?"
- Câu 3
"— Has the bus come yet? — No, ."
Sử dụng khi nào
Từ chối lời mời ăn uống
No, thanks. I've just eaten.
Just nêu lý do: mình vừa ăn xong nên giờ không ăn nữa.
Dấu hiệu: just had lunch · just woken up · just got home
Báo việc đã xong
Don't buy milk — I've already bought some.
Việc đã xong, người nghe không cần làm nữa.
Dấu hiệu: already paid · already sent it · already told him
Nói việc đang chờ
The shop hasn't opened yet — let's wait a bit.
Mình đang chờ việc này, mà đến giờ vẫn chưa có.
Dấu hiệu: hasn't called yet · haven't decided yet · hasn't started yet
Hỏi xem xong chưa
Have you packed your bag yet? We leave at six.
Hỏi một việc cần làm đã xong hay chưa.
Dấu hiệu: finished yet? · called her yet? · decided yet?
Already vs. yet
Hai từ này dễ nhầm vì cùng xoay quanh chữ rồi và chưa. Ở trình độ này, chọn theo loại câu: câu khẳng định dùng already; câu phủ định và câu hỏi dùng yet.
| ALREADY | YET | |
|---|---|---|
| nghĩa | … rồi | chưa · … chưa? |
| vị trí | giữa have/has và V3 | cuối câu |
| ví dụ | Dad has already washed the car. | Dad hasn't washed the car yet. |
THỬ NGAY
- Câu 1
"The meeting has finished, so you can go in now."
- Câu 2
"Don't tell me the score — I haven't watched the match !"
Lỗi thường gặp
Sai:I haven't already finished my report.
Đúng:I haven't finished my report yet.
Chữ chưa không dịch bằng already; câu phủ định dùng yet ở cuối câu.
Sai:You eat yet?
Đúng:Have you eaten yet?
Tiếng Việt chỉ cần thêm chưa, còn tiếng Anh cần have đứng trước chủ ngữ và động từ ở dạng V3.
Sai:I don't read that book yet.
Đúng:I haven't read that book yet.
Chưa làm xong tính đến bây giờ thì dùng haven't + V3, không dùng don't.
Sai:I have finished my homework yet.
Đúng:I have already finished my homework.
Yet không dùng trong câu khẳng định; muốn nói xong rồi thì dùng already.
Sai:I just have woken up.
Đúng:I have just woken up.
Just đứng sau have/has và ngay trước V3.
Sai:He has just left five minutes ago.
Đúng:He left five minutes ago.
Có mốc thời gian như five minutes ago thì dùng quá khứ đơn, và bỏ just vì ago đã nói rõ lúc nào.
Sai:— Have you called Grandma yet? — No, not already.
Đúng:— Have you called Grandma yet? — No, not yet.
Trả lời ngắn cho chưa là not yet; already chỉ mang nghĩa rồi.
Thử nhanh · 6 câu
Chọn từ đúng:
Sorry, Hà isn't here. She has just left.
- A. just — Đúng
- B. yet
- C. ever
Đáp án: A. just
Cô ấy vừa đi khỏi nên dùng just. Yet không dùng trong câu khẳng định, còn ever dùng để hỏi kinh nghiệm.
Chọn từ đúng:
— Let's buy a present for Hương. — I've already bought one.
- A. already — Đúng
- B. yet
Đáp án: A. already
Câu khẳng định, nghĩa là mua rồi, nên dùng already. Yet không dùng trong câu khẳng định.
Nước chưa sôi. Chọn cách viết đúng:
The water hasn't boiled yet.
- A. hasn't boiled — Đúng
- B. has boiled
- C. not boiled
Đáp án: A. hasn't boiled
Muốn nói chưa thì câu cần hasn't + V3, rồi yet ở cuối. "Not boiled" thiếu hẳn trợ động từ has.
Chọn cách hỏi đúng:
Have you seen the new Doraemon film yet?
- A. Have you seen — Đúng
- B. You have seen
- C. Have you saw
Đáp án: A. Have you seen
Câu hỏi với yet đưa have lên trước chủ ngữ. Sau have là V3 seen, không phải V2 saw.
Chọn câu trả lời đúng:
— Has the doctor called you back? — Not yet. Maybe this afternoon.
- A. Not yet — Đúng
- B. Not already
- C. Yet not
Đáp án: A. Not yet
Trả lời ngắn cho chưa là Not yet, với not đứng trước. Không có cách nói "Not already".
Chọn câu đúng:
My sister got home an hour ago.
- A. My sister got home an hour ago. — Đúng
- B. My sister has just got home an hour ago.
- C. My sister has got home an hour ago.
Đáp án: A. My sister got home an hour ago.
An hour ago là một mốc thời gian cụ thể, nên câu dùng quá khứ đơn và không có just hay has.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu