Just, already và yetJust, Already and Yet

A2~7 phút · 12 câu

Just, Already và Yet là Gì

Just, alreadyyet hay đi với thì hiện tại hoàn thành. Chúng cho biết một việc đã xảy ra hay chưa, tính đến lúc nói.

  • JUSTVừa mới

    Just: việc xảy ra ngay trước lúc nói.

    I've just cleaned the kitchen.

    Mình vừa lau bếp xong.

  • ALREADYRồi — việc đã xong

    The kids have already had dinner.

    Bọn trẻ ăn tối rồi.

  • YETChưa — vẫn còn chờ

    The package hasn't arrived yet.

    Gói hàng vẫn chưa tới.

Vừa mới thường là just, rồi thường là already, chưa thường là yet. Just và already đứng giữa have/has và V3; yet đứng cuối câu phủ định hoặc câu hỏi.

TIẾNG VIỆTTIẾNG ANH
hỏi … chưa?Con làm bài tập chưa?Have you done your homework yet?
… rồiCon làm rồi.I've already done it.
chưaCon chưa làm.I haven't done it yet.
vừa mớiCon vừa làm xong.I've just finished it.

Tiếng Việt chỉ cần thêm chưa. Tiếng Anh thêm yet, nhưng câu vẫn cần have + V3. Yet không mang nghĩa phủ định, nên câu chưa vẫn phải có haven't.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Don't call Nam now. He's   gone to bed."

  • Câu 2

    "Mình chưa ăn." → "I   eaten yet."

Công thức

V3 là quá khứ phân từ — cột thứ ba trong bảng động từ bất quy tắc (eat – ate – eaten).

  • KHẲNG ĐỊNH · JUST / ALREADY

    Shave / hasjust / alreadyV3

    She's already paid the bill.

    Just và already đứng giữa have/has và V3.

  • PHỦ ĐỊNH · YET

    Shaven't / hasn'tV3yet

    We haven't booked the hotel yet.

    Yet đứng cuối câu, sau cả tân ngữ.

  • NGHI VẤN · YET

    Have / HasSV3yet?

    Has the film started yet?

    Trả lời: Yes, it has. · No, it hasn't. · No, not yet.

Có mốc thời gian như ten minutes ago thì không dùng hiện tại hoàn thành, dù có just hay không. Dùng quá khứ đơn: I called her ten minutes ago.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "Mum has   the tea."

  • Câu 2

    "  finished your coffee yet?"

  • Câu 3

    "— Has the bus come yet? — No,  ."

Sử dụng khi nào

  1. Từ chối lời mời ăn uống

    No, thanks. I've just eaten.

    Just nêu lý do: mình vừa ăn xong nên giờ không ăn nữa.

    Dấu hiệu: just had lunch · just woken up · just got home

  2. Báo việc đã xong

    Don't buy milk — I've already bought some.

    Việc đã xong, người nghe không cần làm nữa.

    Dấu hiệu: already paid · already sent it · already told him

  3. Nói việc đang chờ

    The shop hasn't opened yet — let's wait a bit.

    Mình đang chờ việc này, mà đến giờ vẫn chưa có.

    Dấu hiệu: hasn't called yet · haven't decided yet · hasn't started yet

  4. Hỏi xem xong chưa

    Have you packed your bag yet? We leave at six.

    Hỏi một việc cần làm đã xong hay chưa.

    Dấu hiệu: finished yet? · called her yet? · decided yet?

Already vs. yet

Hai từ này dễ nhầm vì cùng xoay quanh chữ rồichưa. Ở trình độ này, chọn theo loại câu: câu khẳng định dùng already; câu phủ địnhcâu hỏi dùng yet.

ALREADYYET
nghĩa… rồichưa · … chưa?
vị trígiữa have/has và V3cuối câu
ví dụDad has already washed the car.Dad hasn't washed the car yet.

THỬ NGAY

  • Câu 1

    "The meeting has   finished, so you can go in now."

  • Câu 2

    "Don't tell me the score — I haven't watched the match  !"

Lỗi thường gặp

  • Sai:I haven't already finished my report.

    Đúng:I haven't finished my report yet.

    Chữ chưa không dịch bằng already; câu phủ định dùng yet ở cuối câu.

  • Sai:You eat yet?

    Đúng:Have you eaten yet?

    Tiếng Việt chỉ cần thêm chưa, còn tiếng Anh cần have đứng trước chủ ngữ và động từ ở dạng V3.

  • Sai:I don't read that book yet.

    Đúng:I haven't read that book yet.

    Chưa làm xong tính đến bây giờ thì dùng haven't + V3, không dùng don't.

  • Sai:I have finished my homework yet.

    Đúng:I have already finished my homework.

    Yet không dùng trong câu khẳng định; muốn nói xong rồi thì dùng already.

  • Sai:I just have woken up.

    Đúng:I have just woken up.

    Just đứng sau have/has và ngay trước V3.

  • Sai:He has just left five minutes ago.

    Đúng:He left five minutes ago.

    Có mốc thời gian như five minutes ago thì dùng quá khứ đơn, và bỏ just vì ago đã nói rõ lúc nào.

  • Sai:— Have you called Grandma yet? — No, not already.

    Đúng:— Have you called Grandma yet? — No, not yet.

    Trả lời ngắn cho chưa là not yet; already chỉ mang nghĩa rồi.

Thử nhanh · 6 câu

  1. Chọn từ đúng:

    Sorry, Hà isn't here. She has just left.

    • A. justĐúng
    • B. yet
    • C. ever

    Đáp án: A. just

    Cô ấy vừa đi khỏi nên dùng just. Yet không dùng trong câu khẳng định, còn ever dùng để hỏi kinh nghiệm.

  2. Chọn từ đúng:

    — Let's buy a present for Hương. — I've already bought one.

    • A. alreadyĐúng
    • B. yet

    Đáp án: A. already

    Câu khẳng định, nghĩa là mua rồi, nên dùng already. Yet không dùng trong câu khẳng định.

  3. Nước chưa sôi. Chọn cách viết đúng:

    The water hasn't boiled yet.

    • A. hasn't boiledĐúng
    • B. has boiled
    • C. not boiled

    Đáp án: A. hasn't boiled

    Muốn nói chưa thì câu cần hasn't + V3, rồi yet ở cuối. "Not boiled" thiếu hẳn trợ động từ has.

  4. Chọn cách hỏi đúng:

    Have you seen the new Doraemon film yet?

    • A. Have you seenĐúng
    • B. You have seen
    • C. Have you saw

    Đáp án: A. Have you seen

    Câu hỏi với yet đưa have lên trước chủ ngữ. Sau have là V3 seen, không phải V2 saw.

  5. Chọn câu trả lời đúng:

    — Has the doctor called you back? — Not yet. Maybe this afternoon.

    • A. Not yetĐúng
    • B. Not already
    • C. Yet not

    Đáp án: A. Not yet

    Trả lời ngắn cho chưa là Not yet, với not đứng trước. Không có cách nói "Not already".

  6. Chọn câu đúng:

    My sister got home an hour ago.

    • A. My sister got home an hour ago.Đúng
    • B. My sister has just got home an hour ago.
    • C. My sister has got home an hour ago.

    Đáp án: A. My sister got home an hour ago.

    An hour ago là một mốc thời gian cụ thể, nên câu dùng quá khứ đơn và không có just hay has.

Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.

Bắt đầu quiz · 12 câu

LUYỆN THÊM