Ever và Never là Gì
Ever và never hay đi với thì hiện tại hoàn thành để nói về kinh nghiệm: một việc đã xảy ra trong đời ai đó hay chưa. Câu không nói lúc nào.
HỎI KINH NGHIỆMĐã bao giờ… chưa?
Ever hỏi về bất kỳ lúc nào trong đời, tính đến bây giờ.
Have you ever seen snow?
Bạn đã bao giờ thấy tuyết chưa?
CHƯA BAO GIỜKhông lần nào
Never: không có lần nào, từ trước đến bây giờ.
I have never seen snow.
Mình chưa bao giờ thấy tuyết.
ĐÃ TỪNGCó ít nhất một lần
My dad has been to Japan.
Bố mình từng sang Nhật.
"Đã bao giờ… chưa?" → Have you ever + V3? "Chưa bao giờ" → have never + V3. Câu kể "đã từng" chỉ cần have / has + V3, không thêm ever.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| đã bao giờ… chưa? | Bạn đã bao giờ đi Huế chưa? | Have you ever been to Huế? |
| chưa bao giờ | Mình chưa bao giờ đi máy bay. | I have never been on a plane. |
| đã từng | Mình từng ăn thử món này rồi. | I've tried this dish. |
| không bao giờ | Mình không bao giờ uống cà phê. | I never drink coffee. |
Never đi với hiện tại đơn là không bao giờ (thói quen). Never đi với have / has + V3 là chưa bao giờ (tính đến bây giờ).
THỬ NGAY
- Câu 1
"I have eaten bún bò Huế. Is it spicy?"
- Câu 2
"I been to Đà Lạt."
Công thức
Nhắc lại: V3 là dạng thứ ba của động từ (go – went – gone).
NGHI VẤN
Have / HasSeverV3…?
Has your brother ever lived abroad?
Have/has lên đầu câu, ever đứng giữa chủ ngữ và V3.
CHƯA BAO GIỜ
Shave / hasneverV3…
Lan has never failed an exam.
Never đứng giữa have/has và V3. Have/has vẫn ở dạng khẳng định.
TRẢ LỜI NGẮN
Yes, Shave / has·No, Shaven't / hasn't
Have you ever met a famous person? — No, I haven't.
Lặp lại have/has, không lặp V3. Cũng có thể trả lời No, never.
V3 HAY GẶP
- bebeen
- eateaten
- seeseen
- flyflown
- trytried
- meetmet
Động từ có quy tắc: V3 giống V2 (thêm -ed) · động từ bất quy tắc: học thuộc cột thứ ba
Một câu chỉ cần một chữ phủ định: I have never… Thêm n't vào nữa là thành phủ định hai lần.
THỬ NGAY
- Câu 1
" ever cooked for your family?"
- Câu 2
"— Have you ever lost your phone? — Yes, I ."
- Câu 3
"My grandmother has never on a plane."
Sử dụng khi nào
Hỏi để bắt chuyện
Have you ever been to Phú Quốc?
Hỏi người kia đã làm việc đó lần nào trong đời chưa.
Dấu hiệu: Have you ever tried…? · Have you ever seen…? · Have you ever met…?
Kể điều chưa từng làm
I've never driven a car.
Chưa lần nào tính đến bây giờ. Sau này vẫn có thể làm.
Dấu hiệu: never tried · never been · never seen
Kể điều đã từng làm
We've climbed Fansipan twice.
Câu kể không có ever. Muốn nói số lần thì thêm once, twice, three times.
Dấu hiệu: once · twice · three times · many times
Hỏi kinh nghiệm làm việc
Has she ever worked in a hotel?
Hay gặp khi phỏng vấn: hỏi có kinh nghiệm chưa, không hỏi lúc nào.
Dấu hiệu: worked with children · used Excel · taught English
Have you ever…? vs. Did you…?
Have you ever…? chỉ hỏi có hay chưa. Nếu câu trả lời là có, câu hỏi và câu kể tiếp theo (lúc nào, ở đâu, với ai) thường dùng quá khứ đơn. Lúc này người nói đang nghĩ về một lần cụ thể.
| HIỆN TẠI HOÀN THÀNH | QUÁ KHỨ ĐƠN | |
|---|---|---|
| câu hỏi | Have you ever been to Singapore? | When did you go there? |
| câu trả lời | Yes, I have. | I went there in 2023. |
| thời gian | không nói lúc nào — ever, never | có lúc cụ thể — last year, in 2023, when…? |
THỬ NGAY
- Câu 1
"— Have you ever been to Hội An? — Yes, I there last summer."
- Câu 2
"— I've met a famous singer once. — Really? When her?"
Lỗi thường gặp
Sai:I have ever been to Nha Trang.
Đúng:I have been to Nha Trang.
Chữ đã từng không dịch thành ever; câu kể khẳng định chỉ cần have/has + V3.
Sai:I haven't never tasted this fruit.
Đúng:I have never tasted this fruit.
Never đã có nghĩa chưa bao giờ, nên thêm n't nữa là phủ định hai lần.
Sai:You have ever seen a ghost?
Đúng:Have you ever seen a ghost?
Tiếng Việt giữ nguyên trật tự khi hỏi, còn tiếng Anh phải đưa have lên trước chủ ngữ.
Sai:Have you ever went to a concert?
Đúng:Have you ever been to a concert?
Sau have là V3, mà went là V2; hỏi đã từng đến một nơi chưa thì dùng been.
Sai:Yes, I have tried it in 2022.
Đúng:Yes, I tried it in 2022.
In 2022 là thời gian cụ thể, nên câu kể lại phải chuyển sang quá khứ đơn.
Sai:I never have eaten raw fish.
Đúng:I have never eaten raw fish.
Never đứng sau have/has và ngay trước V3, không đứng trước have.
Thử nhanh · 6 câu
Chọn cách hỏi đúng:
Have you ever watched a scary film alone at night?
- A. Have you ever watched — Đúng
- B. Have ever you watched
- C. You have ever watched
Đáp án: A. Have you ever watched
Câu hỏi đưa have lên trước chủ ngữ. Ever đứng giữa chủ ngữ và V3, không chen vào giữa have và you.
Chọn cách viết đúng:
My little brother has never taken a train.
- A. has never taken — Đúng
- B. hasn't never taken
- C. has never took
Đáp án: A. has never taken
Never đã có nghĩa là chưa bao giờ, nên has giữ dạng khẳng định. Sau has là V3 của take, tức là taken; took là V2.
Bạn muốn kể mình đã từng đến Cần Thơ. Chọn câu đúng:
I've been to Cần Thơ.
- A. I've been to Cần Thơ. — Đúng
- B. I've ever been to Cần Thơ.
- C. I've never been to Cần Thơ.
Đáp án: A. I've been to Cần Thơ.
Trong câu kể khẳng định, "đã từng" chỉ cần have/has + V3, không thêm ever. Câu có never thì nghĩa ngược lại: chưa bao giờ.
Chọn câu trả lời ngắn đúng:
— Has your mum ever used a laptop? — No, she hasn't.
- A. hasn't — Đúng
- B. doesn't
- C. isn't
Đáp án: A. hasn't
Câu trả lời ngắn lặp lại trợ động từ của câu hỏi. Câu hỏi dùng has nên câu trả lời phủ định là hasn't.
Chọn cách nói đúng:
— Have you ever broken your arm? — Yes, I broke it when I was ten.
- A. broke — Đúng
- B. have broken
Đáp án: A. broke
When I was ten là một lúc cụ thể trong quá khứ, nên câu kể chi tiết chuyển sang quá khứ đơn, dù câu hỏi dùng hiện tại hoàn thành.
Chọn từ đúng:
Has Minh ever been to a football match?
- A. been — Đúng
- B. was
- C. went
Đáp án: A. been
Was và went đều là V2. Hỏi ai đó đã bao giờ đến một nơi chưa thì dùng has/have ever been to.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu