Câu Mệnh Lệnh là Gì
Câu mệnh lệnh là câu bảo ai đó làm gì, hoặc đừng làm gì. Mọi câu tiếng Anh khác đều cần chủ ngữ; câu này là ngoại lệ duy nhất. Người nghe đang ở ngay trước mặt, nên tiếng Anh bỏ hẳn họ ra khỏi câu và bắt đầu luôn bằng động từ nguyên mẫu.
KHẲNG ĐỊNHBảo ai đó làm gì
Ô chủ ngữ để trống: câu bắt đầu ngay bằng động từ.
Open the window, please.
Mở cửa sổ giúp mình với.
PHỦ ĐỊNHBảo ai đó đừng làm gì
Don't touch the screen.
Đừng chạm vào màn hình.
Động từ luôn ở dạng tra từ điển: không -s, không -ing, không to. Nói với một người hay với cả lớp cũng vậy, và câu mệnh lệnh không có thì. Người Việt hay quên theo hướng ngược lại, vì tiếng Việt giữ vai vế trong câu sai bảo và câu mời.
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Sai bảo | Em ngồi đi. | Sit down. |
| Nhờ vả | Anh đợi chút nhé. | Wait a moment. |
| Mời | Mời cô vào. | Come in. |
Cột trái có "em", "anh", "cô" và cả tiểu từ đi, nhé. Cột phải không còn gì cả — chỉ mỗi động từ.
THỬ NGAY
- Câu 1
" down, please."
- Câu 2
" forget your keys!"
Công thức
KHẲNG ĐỊNH
V…
Turn left at the lights.
Động từ nguyên mẫu đứng đầu, không thêm gì cả.
PHỦ ĐỊNH
Don'tV…
Don't touch the screen.
Luôn là don't — doesn't không xuất hiện ở câu mệnh lệnh.
VỚI BE
(Don't) betính từ
Be careful. — Don't be late.
Be cũng có dạng mệnh lệnh, và nó chính là be.
LET'S
Let'sV…
Let's take a break.
Bao gồm cả người nói: mình cùng làm nhé.
Phủ định của let's là Let's not — Let's not talk about it now. Còn Let me… nghĩa là để tôi…: Let me help you là lời đề nghị giúp đỡ.
Never open the door to strangers và Don't ever open the door to strangers đều đúng và đều tự nhiên. Ghép cả hai lại thì hỏng: Don't never open the door là phủ định hai lần trong một câu. Chọn never, hoặc chọn don't ever — đừng chọn cả hai.
THỬ NGAY
- Câu 1
" worry — everything is fine."
- Câu 2
" late for the exam!"
- Câu 3
"It's a beautiful day. for a walk."
Sử dụng khi nào
Hướng dẫn
Turn left after the bridge.
Chỉ đường, công thức nấu ăn, hướng dẫn sử dụng, đề thi.
Dấu hiệu: mix · press · add · choose · click
Cảnh báo
Mind the step.
Cộc lốc là cố ý — lúc nguy hiểm không có thời gian để lịch sự.
Dấu hiệu: Watch out! · Be careful! · Keep left
Mời mọc
Come in and have a seat.
Thân mật chứ không hề hách dịch: đây là lời mời.
Dấu hiệu: Help yourself · Have some more · Take a seat
Động viên
Take your time — there's no hurry.
Lời khuyên nói với giọng ấm, thường kèm một lý do.
Dấu hiệu: Try it · Don't worry · Have a good trip
Để ý rằng rất ít câu trong số này là ra lệnh. Phần lớn câu mệnh lệnh bạn gặp mỗi ngày là một công thức bảo cho muối vào, một tấm biển bảo đi bên trái, hay một người bạn bảo cứ tự nhiên.
Mệnh lệnh trần vs. câu hỏi lịch sự
Tiếng Việt làm mềm câu bằng những tiểu từ đứng cuối: đi, nhé, nào, với, ạ. Đóng cửa giúp em với, Ngồi xuống đi, Cho em một cà phê ạ. Tiếng Anh không có tiểu từ nào tương đương. Dịch thẳng là mất phần làm mềm, chỉ còn câu ra lệnh: Close the door nghe cộc, dù giọng bạn hoàn toàn thân thiện.
| MỆNH LỆNH TRẦN | NÊN NÓI THẾ NÀO | |
|---|---|---|
| gọi đồ ở quán | Give me a coffee. | Could I have a coffee, please? |
| nhờ đồng nghiệp | Send me the file. | Can you send me the file, please? |
| hỏi người lạ | Tell me the time. | Excuse me, could you tell me the time? |
| cảnh báo | Don't touch that — it's hot! | giữ nguyên — cảnh báo không cần làm mềm |
| mời khách | Come in and sit down. | giữ nguyên — đây là hiếu khách, không phải ra lệnh |
Quy tắc bỏ túi có hai vế, vế nào cũng quan trọng. Nhờ ai đó làm gì cho mình → chuyển thành câu hỏi (Can you…?, Could you…?, Would you…?) và thêm please ở đầu hoặc cuối câu. Hướng dẫn, cảnh báo, mời mọc → cứ dùng câu mệnh lệnh, vì lúc ấy câu hỏi lại thành khách sáo, và chậm một nhịp mà nhịp đó có thể quan trọng.
THỬ NGAY
- Câu 1
Ở quán cà phê, bạn gọi đồ: " "
- Câu 2
Bạn của bạn sắp chạm vào cái chảo nóng: " "
Lỗi thường gặp
Sai:You sit down, please.
Đúng:Sit down, please.
Câu mệnh lệnh bỏ chủ ngữ; giữ lại you nghe như đang chỉ mặt một người trong nhóm.
Sai:Not touch the screen.
Đúng:Don't touch the screen.
Phủ định phải có don't; riêng chữ not không mở đầu được một câu tiếng Anh.
Sai:Don't be worry about the exam.
Đúng:Don't worry about the exam.
Worry là động từ nên không cần be. Don't be đi với tính từ: Don't be sad, Don't be late.
Sai:Doesn't be late tomorrow.
Đúng:Don't be late tomorrow.
Câu mệnh lệnh chỉ có một dạng phủ định cho mọi người, và đó luôn là don't.
Sai:Please give me a coffee.
Đúng:Could I have a coffee, please?
Câu này đúng ngữ pháp nhưng sai sắc thái: thêm please không đủ làm mềm một câu sai bảo. Nhờ ai làm gì cho mình thì chuyển thành câu hỏi.
Sai:Let's to go home.
Đúng:Let's go home.
Sau let's, động từ ở dạng trần — giống hệt như sau don't.
Thử nhanh · 6 câu
Chọn cách viết đúng:
Don't open the window. It's cold.
- A. Don't — Đúng
- B. Doesn't
- C. Not
Đáp án: A. Don't
Câu mệnh lệnh không có chủ ngữ nên cũng không chia theo ai: luôn là Don't, không bao giờ là Doesn't. Và "Not open" thì thiếu hẳn trợ động từ.
Chọn cách viết đúng:
Don't be sad. You can try again.
- A. Don't be — Đúng
- B. Don't
- C. Not be
Đáp án: A. Don't be
Sad là tính từ, không phải động từ, nên câu cần Don't be. Với động từ thật thì không cần be: Don't worry, Don't forget.
Bạn mời khách dùng thêm. Chọn cách nói đúng:
Have some more rice.
- A. Have — Đúng
- B. You have
- C. To have
Đáp án: A. Have
Tiếng Việt vẫn giữ vai vế ("Mời cô dùng thêm"), tiếng Anh thì bỏ hết và bắt đầu thẳng bằng động từ ở dạng tra từ điển.
Chọn cách rủ đúng:
It's hot. Let's go to the beach.
- A. Let's go — Đúng
- B. Let's to go
- C. We go
Đáp án: A. Let's go
Let's rủ cả người nói lẫn người nghe cùng làm. Sau nó là động từ nguyên mẫu không to.
Sàn nhà vừa lau xong. Chọn cách nói đúng:
Be careful — the floor is wet.
- A. Be careful — Đúng
- B. Careful
- C. You be careful
Đáp án: A. Be careful
Tiếng Việt chỉ cần "Cẩn thận!" là đủ, nhưng tiếng Anh vẫn cần một động từ, và trước tính từ thì động từ đó là be. Câu cảnh báo thì giữ nguyên dạng mệnh lệnh, không đổi thành câu hỏi.
Bạn muốn mượn sạc của một người lạ. Chọn cách nói đúng:
Could I borrow your charger, please?
- A. Could I borrow your charger, please? — Đúng
- B. Give me your charger, please.
- C. Lend me your charger.
Đáp án: A. Could I borrow your charger, please?
Nhờ ai đó làm gì cho mình thì câu mệnh lệnh nghe cộc, dù có thêm please. Chuyển thành câu hỏi với could là cách an toàn nhất khi nói với người lạ.