Can và Can't là Gì
Can nói rằng một việc là làm được: bạn có kỹ năng ấy, hoặc hoàn cảnh cho phép. Can't nói ngược lại. Điểm dễ chịu nhất của can là nó không đổi hình thức theo chủ ngữ, và động từ đứng sau nó cũng trở về dạng trần.
CÓ KHẢ NĂNGBiết làm việc gì
Mọi chủ ngữ đều dùng chung một chữ can — không ngôi nào thêm -s.
She can swim very well.
Cô ấy bơi rất giỏi.
KHÔNG CÓ KHẢ NĂNGKhông làm được
He can't drive a car.
Anh ấy không biết lái ô tô.
Sau can, động từ luôn ở dạng trần — không -s, không to. Nên He cans swim, He can swims, He can to swim đều không tồn tại. Chỗ này tiếng Việt giúp bạn: "có thể" cũng chỉ có một dạng cho mọi ngôi.
Câu "Bạn có biết bơi không?" có chữ có, nên tay rất dễ gõ ra Do you can swim? Nhưng can đã là trợ động từ rồi — nó tự đảo lên đầu câu: Can you swim?
| TIẾNG VIỆT | TIẾNG ANH | |
|---|---|---|
| Câu hỏi | Bạn có biết bơi không? | Can you swim? — không có Do |
| Khả năng | Tôi biết tiếng Anh. | I can speak English. — không nói I can English |
THỬ NGAY
- Câu 1
"He swim."
- Câu 2
"She can the piano."
Công thức
KHẲNG ĐỊNH
ScanV
He can play the guitar.
Một dạng dùng cho I, you, he, she, it, we, they.
PHỦ ĐỊNH
Scan'tV
He can't play the piano.
Can't là dạng thường ngày; cannot là dạng đầy đủ.
NGHI VẤN
CanSV?
Can you play chess?
Can tự đảo lên đầu câu, tuyệt đối không dùng do.
TRẢ LỜI NGẮN
Yes / No,Scan / can't
Yes, I can. — No, I can't.
Nhắc lại can, không nhắc lại động từ chính.
| ĐỘNG TỪ THƯỜNG | CAN | |
|---|---|---|
| Khẳng định | She works. | She can work. |
| Phủ định | She doesn't work. | She can't work. |
| Câu hỏi | Does she work? | Can she work? |
Đọc dọc cột phải là thấy: can thay hẳn chỗ của do và does. Có can rồi thì không cần thêm trợ động từ nào nữa.
Viết thì phân biệt dễ, nghe mới khó. Trong câu khẳng định can gần như bị nuốt (I c'n swim), còn can't mang trọng âm và đọc đầy đủ (I CAN'T swim). Không chắc thì hỏi lại: Sorry, can you or can't you?
THỬ NGAY
- Câu 1
"I'm sorry, I come to your party."
- Câu 2
" you help me with this box?"
- Câu 3
"Can your brother drive? — "
Sử dụng khi nào
Khả năng
I can drive, but I don't have a car.
Việc mà bạn biết làm.
Dấu hiệu: swim · cook · drive · speak English
Xin phép
Can I sit here?
Hỏi xem mình có được phép làm không.
Dấu hiệu: Can I …? · Could I …?
Nhờ vả
Can you pass me the salt?
Nhờ người khác làm giúp mình.
Dấu hiệu: Can you …? · Could you …?
Hoàn cảnh cho phép
You can pay by card here.
Điều kiện cho phép, không phải kỹ năng cá nhân.
Dấu hiệu: You can … · We can … · It can …
Thẻ cuối đáng nhìn kỹ. You can pay by card here không nói gì về khả năng của bạn, nó nói cửa hàng chấp nhận thẻ. Tiếng Anh dùng chung một chữ can cho cả "biết làm" lẫn "được phép", ngữ cảnh cho biết là nghĩa nào.
Can I…? vs. Can you…?
Hai câu hỏi trông giống hệt nhau, khác đúng một chữ, và khác ở ai là người làm việc đó. Nhầm hai câu này thì bạn vẫn có một câu lịch sự và đúng ngữ pháp, chỉ sai nghĩa, nên rất khó tự phát hiện.
| CAN I…? | CAN YOU…? | |
|---|---|---|
| Ví dụ | Can I use your phone? | Can you call me later? |
| Ai làm việc đó | Người nói — chính bạn. | Người nghe. |
| Nghĩa | Xin phép. | Nhờ vả. |
| Lịch sự hơn | Could I …? | Could you …? |
| Cách đáp thường gặp | Yes, of course. · Sure, go ahead. | Yes, of course. · Sorry, I can't. |
Cả hai mềm đi khi thêm could và please: Could you call me later, please? Ở trình độ này cứ coi could = can lịch sự hơn; bài Câu mệnh lệnh sẽ dùng lại nó.
THỬ NGAY
- Câu 1
Bạn quên bút. " borrow your pen, please?"
- Câu 2
Trong phòng nóng quá. " open the window, please?"
Lỗi thường gặp
Sai:He cans swim.
Đúng:He can swim.
Can chỉ có một hình thức cho mọi chủ ngữ, không bao giờ thêm -s.
Sai:She can to drive a car.
Đúng:She can drive a car.
Động từ sau can luôn ở dạng trần, không có to — kể cả trong câu phủ định: He can't come, không phải He can't to come.
Sai:Do you can swim?
Đúng:Can you swim?
Chữ "có" trong "Bạn có biết bơi không?" kéo chữ Do ra. Nhưng can tự nó là trợ động từ nên tự đảo lên đầu câu.
Sai:He can plays the piano.
Đúng:He can play the piano.
Can đã gánh phần chia rồi nên động từ chính quay về nguyên mẫu.
Sai:Can you cook? — Yes, I cook.
Đúng:Can you cook? — Yes, I can.
Câu trả lời ngắn nhắc lại trợ động từ của câu hỏi chứ không nhắc lại động từ chính.
Sai:I can English.
Đúng:I can speak English.
Dịch thẳng "tôi biết tiếng Anh". Can không tự đứng làm động từ chính được; phải nói rõ biết làm gì.
Thử nhanh · 6 câu
Chọn cách viết đúng:
My grandmother can cook very well.
- A. can cook — Đúng
- B. can cooks
- C. cans cook
Đáp án: A. can cook
Can dùng chung một hình thức cho mọi chủ ngữ, và nó đã gánh phần chia rồi nên cook giữ nguyên mẫu. Chỗ này tiếng Việt giúp bạn: "có thể" cũng chỉ có một dạng.
Chọn dạng phủ định đúng:
I can't swim.
- A. can't — Đúng
- B. am not can
- C. don't can
Đáp án: A. can't
Can không mượn do và cũng không mượn be. Chỉ cần gắn n't vào chính nó.
Chọn từ đúng để mở đầu câu hỏi:
Can your sister speak English?
- A. Can — Đúng
- B. Does
- C. Is
Đáp án: A. Can
Câu tiếng Việt "Chị bạn có nói được tiếng Anh không?" có chữ "có", nên tay rất dễ gõ thêm Does. Nhưng can đã là trợ động từ rồi, thêm một cái nữa là thừa.
Chọn cách trả lời đúng:
"Can you drive?" — "No, I can't."
- A. can't — Đúng
- B. don't
- C. can't drive not
Đáp án: A. can't
Câu hỏi mở đầu bằng Can thì câu trả lời cũng kết thúc bằng can hoặc can't, và bỏ hẳn động từ chính.
Bạn muốn người kia mở cửa. Chọn cách hỏi đúng:
Can you open the door, please?
- A. Can you — Đúng
- B. Can I
Đáp án: A. Can you
Can I…? là xin phép cho chính mình, Can you…? là nhờ người khác. Nhầm hai câu này thì vẫn ra một câu lịch sự và đúng ngữ pháp, chỉ sai nghĩa, nên rất khó tự phát hiện.
Chọn cách nói đúng cho “Tôi biết tiếng Nhật.”:
I can speak Japanese.
- A. can speak — Đúng
- B. can
- C. speak can
Đáp án: A. can speak
Tiếng Việt nói "tôi biết tiếng Nhật" là đủ, nên câu "I can Japanese" nghe rất xuôi tai. Nhưng can không tự đứng làm động từ chính được; phải nói rõ biết làm gì: can speak.
Kiểm tra xem bạn đã thực sự hiểu bài chưa.
Bắt đầu quiz · 12 câu