Hi English
Quiz
Trang chủ
Từ vựng
Ngữ pháp
Bài học
EN
VI
Trang chủ
HỌC
Từ vựng
Bài học
LUYỆN TẬP
Ngữ pháp
Quiz Hằng ngày
Tiến độ của tôi
Lỗi sai của tôi
Toàn bộ hơn 12.000 câu hỏi, gồm mọi bộ Premium.
Bộ câu hỏi và Bài kiểm tra Premium ở mọi bậc CEFR, từ A1 đến C2.
Lên Premium
Thoát quiz
C1
Thói quen hằng ngày nâng cao
· Cuộc sống hằng ngày · Từ vựng
Thói quen hằng ngày nâng cao
0/22
Câu
1
/ 22
Chọn từ đúng với nghĩa này:
Tẻ nhạt (thường ngày)
A
mundane
B
exhausting
C
urgent
D
chaotic
Câu tiếp theo
Báo lỗi câu hỏi này